(Top Banner Ad)
regulated creation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Nghệ thuật, Khoa học, Chính trị, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

regulated creation

UK: /ˈreɡjʊˌleɪtɪd kriˈeɪʃən/ • US: /ˈrɛɡjəˌleɪtɪd kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sáng tạo có kiểm soát sự sáng tạo được quản lý quá trình sáng tạo tuân thủ quy định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Creation that is controlled or governed by rules or laws.

Vietnamese Meaning

Sự sáng tạo được kiểm soát hoặc quản lý bởi các quy tắc hoặc luật lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company operates under a system of regulated creation, where all new products must meet strict safety standards."

    "Công ty hoạt động theo một hệ thống sáng tạo được kiểm soát, nơi tất cả các sản phẩm mới phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt."

  • "Regulated creation is essential in the pharmaceutical industry to ensure drug safety and efficacy."

    "Sự sáng tạo được kiểm soát là rất cần thiết trong ngành dược phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc."

  • "The artist felt stifled by the regulated creation within the established art community."

    "Nghệ sĩ cảm thấy bị kìm hãm bởi sự sáng tạo được kiểm soát trong cộng đồng nghệ thuật đã được thiết lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều chỉnh, kiểm soát
Noun regulation quy định, sự điều chỉnh
Adjective regulatory mang tính quy định
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự tạo ra, sự sáng tạo
Adjective creative sáng tạo

Synonyms

controlled innovation (đổi mới được kiểm soát)governed invention (phát minh được quản lý)structured creativity (sáng tạo có cấu trúc)

Antonyms

unfettered creation (sáng tạo không bị ràng buộc)free innovation (đổi mới tự do)unregulated creation (sáng tạo không được kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Khoa học, Chính trị, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula (rule, standard)
Latin
creatio (creation)
English
regulated creation

Nguồn gốc của 'Regulated Creation'

Cụm từ 'regulated creation' kết hợp từ 'regulate' (điều chỉnh, kiểm soát) và 'creation' (sự sáng tạo, tạo ra). Nó ám chỉ một quá trình sáng tạo được kiểm soát hoặc hướng dẫn bởi các quy tắc hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Ý tưởng này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật và kỹ thuật, nơi sự sáng tạo cần tuân thủ các nguyên tắc nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các quá trình sáng tạo hoặc phát triển trong đó có sự can thiệp hoặc hướng dẫn từ bên ngoài, thường là từ chính phủ, tổ chức, hoặc các quy định khác. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh trật tự và có kiểm soát của sự sáng tạo, trái ngược với sự sáng tạo tự do và không bị ràng buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulated creation
  • ethical ethical regulated creation
    (sự sáng tạo được điều chỉnh một cách đạo đức)
  • legal legal regulated creation
    (sự sáng tạo được điều chỉnh theo luật pháp)
Verb + regulated creation
  • promote promote regulated creation
    (thúc đẩy sự sáng tạo được điều chỉnh)
  • encourage encourage regulated creation
    (khuyến khích sự sáng tạo được điều chỉnh)
Adverb + regulated creation
  • strictly strictly regulated creation
    (sự sáng tạo được điều chỉnh nghiêm ngặt)
  • carefully carefully regulated creation
    (sự sáng tạo được điều chỉnh cẩn thận)

Idioms

  • Balance freedom with regulated creation.

    Cân bằng giữa tự do và sự sáng tạo được điều chỉnh.

    "The company needs to balance freedom of innovation with regulated creation to ensure responsible development."

    (Công ty cần cân bằng giữa tự do sáng tạo và sự sáng tạo được điều chỉnh để đảm bảo phát triển có trách nhiệm.)

  • Navigating regulated creation in a complex environment.

    Điều hướng sự sáng tạo được điều chỉnh trong một môi trường phức tạp.

    "Navigating regulated creation in a complex environment requires careful planning and compliance."

    (Điều hướng sự sáng tạo được điều chỉnh trong một môi trường phức tạp đòi hỏi lập kế hoạch và tuân thủ cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulated creation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự sáng tạo được kiểm soát hoặc quản lý bởi các quy tắc hoặc luật lệ.

"The company operates under a system of regulated creation, where all new products must meet strict safety standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government regulates the creation of new businesses.
Chính phủ điều chỉnh việc thành lập các doanh nghiệp mới.
Phủ định
The unregulated creation of online content can lead to misinformation.
Việc tạo ra nội dung trực tuyến không được kiểm soát có thể dẫn đến thông tin sai lệch.
Nghi vấn
Does the law regulate the creation of AI technology?
Luật pháp có quy định việc tạo ra công nghệ AI không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated creation".

Đạo đức trong khoa học và công nghệ

Trong bối cảnh khoa học và công nghệ, 'regulated creation' thường liên quan đến các vấn đề đạo đức. Ví dụ, trong kỹ thuật di truyền, việc tạo ra các sinh vật biến đổi gen (GMO) được điều chỉnh chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người và môi trường. Sự sáng tạo cần phải đi đôi với trách nhiệm.

Quy định trong nghệ thuật

Mặc dù nghệ thuật thường được coi là lĩnh vực của sự tự do sáng tạo, nhưng đôi khi nó cũng phải đối mặt với các quy định. Ví dụ, các tác phẩm nghệ thuật có thể bị kiểm duyệt nếu chúng vi phạm các quy tắc về thuần phong mỹ tục hoặc kích động bạo lực. 'Regulated creation' trong nghệ thuật là một chủ đề gây tranh cãi.