regulated creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Creation that is controlled or governed by rules or laws.
Vietnamese Meaning
Sự sáng tạo được kiểm soát hoặc quản lý bởi các quy tắc hoặc luật lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company operates under a system of regulated creation, where all new products must meet strict safety standards."
"Công ty hoạt động theo một hệ thống sáng tạo được kiểm soát, nơi tất cả các sản phẩm mới phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt."
-
"Regulated creation is essential in the pharmaceutical industry to ensure drug safety and efficacy."
"Sự sáng tạo được kiểm soát là rất cần thiết trong ngành dược phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc."
-
"The artist felt stifled by the regulated creation within the established art community."
"Nghệ sĩ cảm thấy bị kìm hãm bởi sự sáng tạo được kiểm soát trong cộng đồng nghệ thuật đã được thiết lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | regulate | điều chỉnh, kiểm soát |
| Noun | regulation | quy định, sự điều chỉnh |
| Adjective | regulatory | mang tính quy định |
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo |
| Noun | creation | sự tạo ra, sự sáng tạo |
| Adjective | creative | sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các quá trình sáng tạo hoặc phát triển trong đó có sự can thiệp hoặc hướng dẫn từ bên ngoài, thường là từ chính phủ, tổ chức, hoặc các quy định khác. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh trật tự và có kiểm soát của sự sáng tạo, trái ngược với sự sáng tạo tự do và không bị ràng buộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ethical ethical regulated creation (sự sáng tạo được điều chỉnh một cách đạo đức)
-
legal legal regulated creation (sự sáng tạo được điều chỉnh theo luật pháp)
-
promote promote regulated creation (thúc đẩy sự sáng tạo được điều chỉnh)
-
encourage encourage regulated creation (khuyến khích sự sáng tạo được điều chỉnh)
-
strictly strictly regulated creation (sự sáng tạo được điều chỉnh nghiêm ngặt)
-
carefully carefully regulated creation (sự sáng tạo được điều chỉnh cẩn thận)
Idioms
-
Balance freedom with regulated creation.
Cân bằng giữa tự do và sự sáng tạo được điều chỉnh.
"The company needs to balance freedom of innovation with regulated creation to ensure responsible development."
(Công ty cần cân bằng giữa tự do sáng tạo và sự sáng tạo được điều chỉnh để đảm bảo phát triển có trách nhiệm.)
-
Navigating regulated creation in a complex environment.
Điều hướng sự sáng tạo được điều chỉnh trong một môi trường phức tạp.
"Navigating regulated creation in a complex environment requires careful planning and compliance."
(Điều hướng sự sáng tạo được điều chỉnh trong một môi trường phức tạp đòi hỏi lập kế hoạch và tuân thủ cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regulated creation
Tính từ + Danh từSự sáng tạo được kiểm soát hoặc quản lý bởi các quy tắc hoặc luật lệ.
"The company operates under a system of regulated creation, where all new products must meet strict safety standards."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government regulates the creation of new businesses. |
Chính phủ điều chỉnh việc thành lập các doanh nghiệp mới. |
| Phủ định | The unregulated creation of online content can lead to misinformation. |
Việc tạo ra nội dung trực tuyến không được kiểm soát có thể dẫn đến thông tin sai lệch. |
| Nghi vấn | Does the law regulate the creation of AI technology? |
Luật pháp có quy định việc tạo ra công nghệ AI không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated creation".
