(Top Banner Ad)
rehearsing
B2
Động từ B2 Biểu diễn nghệ thuật, Âm nhạc, Kịch nghệ

rehearsing

UK: /rɪˈhɜːsɪŋ/ • US: /rɪˈhɜrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

diễn tập tập dượt luyện tập (cho buổi biểu diễn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Practicing (a play, piece of music, or other work) for later public performance.

Vietnamese Meaning

Thực hành, diễn tập (một vở kịch, một bản nhạc hoặc tác phẩm khác) để trình diễn công khai sau này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band is rehearsing new songs for their upcoming concert."

    "Ban nhạc đang diễn tập các bài hát mới cho buổi hòa nhạc sắp tới của họ."

  • "They are rehearsing a scene from Hamlet."

    "Họ đang diễn tập một cảnh trong vở Hamlet."

  • "The actors spent weeks rehearsing their lines."

    "Các diễn viên đã dành nhiều tuần để tập luyện lời thoại của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rehearse diễn tập, tập dượt
Noun rehearsal buổi diễn tập, sự tập dượt
Adjective rehearsed đã được diễn tập, có sự chuẩn bị trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Biểu diễn nghệ thuật, Âm nhạc, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rehercier
Middle English
rehercen
English
rehearse

Nguồn gốc của 'Rehearse'

Từ 'rehearse' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rehercier', có nghĩa là 'lặp lại, kể lại'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc kể lại một câu chuyện. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm việc luyện tập một vở kịch, bài hát, hoặc bất kỳ buổi biểu diễn nào trước khi trình diễn chính thức. Ngày nay, chúng ta sử dụng 'rehearse' để chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng thông qua việc luyện tập.

Usage Note

Từ 'rehearse' thường được sử dụng để chỉ việc lặp đi lặp lại một hành động, lời nói hoặc màn trình diễn để chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng. Nó nhấn mạnh quá trình luyện tập và hoàn thiện kỹ năng. So sánh với 'practice' có nghĩa rộng hơn, 'rehearse' thường ám chỉ luyện tập cho một buổi biểu diễn cụ thể.
Trong nghĩa này, 'rehearse' ít phổ biến hơn và thường được sử dụng để chỉ việc lặp lại một câu chuyện hoặc một chuỗi sự kiện. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn. Ví dụ: 'He rehearsed the events of the day in his mind.' (Anh ấy ôn lại các sự kiện trong ngày trong đầu).

Prepositions

for

'Rehearse for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc diễn tập. Ví dụ: 'We are rehearsing for the school play.' (Chúng tôi đang diễn tập cho vở kịch của trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rehearsing
  • Carefully carefully rehearsing
    (diễn tập một cách cẩn thận)
  • Thoroughly thoroughly rehearsing
    (diễn tập một cách kỹ lưỡng)
Verb + rehearsing
  • Start start rehearsing
    (bắt đầu diễn tập)
  • Keep keep rehearsing
    (tiếp tục diễn tập)
  • Finish finish rehearsing
    (kết thúc diễn tập)

Idioms

  • rehearse a speech

    tập dượt một bài phát biểu

    "The politician rehearsed his speech several times before the debate."

    (Chính trị gia đã tập dượt bài phát biểu của mình nhiều lần trước cuộc tranh luận.)

  • rehearse what to say

    tập dượt những điều cần nói

    "She rehearsed what to say to her boss before asking for a raise."

    (Cô ấy đã tập dượt những điều cần nói với sếp trước khi xin tăng lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rehearsing

Động từ
Lật mặt

Thực hành, diễn tập (một vở kịch, một bản nhạc hoặc tác phẩm khác) để trình diễn công khai sau này.

"The band is rehearsing new songs for their upcoming concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to rehearse the play one more time.
Họ quyết định diễn tập vở kịch thêm một lần nữa.
Phủ định
He chose not to rehearse his lines before the performance.
Anh ấy đã chọn không diễn tập lời thoại của mình trước buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Why do you need to rehearse the presentation again?
Tại sao bạn cần diễn tập lại bài thuyết trình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rehearsing".

Tầm quan trọng của diễn tập trong nghệ thuật biểu diễn phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, diễn tập đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các loại hình nghệ thuật biểu diễn như kịch, nhạc kịch và hòa nhạc. Việc diễn tập kỹ lưỡng giúp các nghệ sĩ tự tin, phối hợp nhịp nhàng và mang đến những màn trình diễn chất lượng cao cho khán giả.

Diễn tập trong các sự kiện quan trọng

Ở phương Tây, người ta thường diễn tập cho các sự kiện quan trọng như đám cưới hoặc các buổi thuyết trình lớn để mọi thứ diễn ra suôn sẻ và chuyên nghiệp.