(Top Banner Ad)
warm up
A2
Động từ (Phrasal Verb) A2 Tổng quát

warm up

UK: /ˈwɔːm ʌp/ • US: /ˈwɔːrm ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

khởi động làm nóng làm ấm hâm nóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prepare for physical exercise or a performance by doing gentle exercises or activities.

Vietnamese Meaning

Khởi động, làm nóng người để chuẩn bị cho việc tập luyện thể thao hoặc biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athletes warm up before each race."

    "Các vận động viên khởi động trước mỗi cuộc đua."

  • "Let's warm up our vocal cords before singing."

    "Chúng ta hãy khởi động dây thanh quản trước khi hát."

  • "The economy is starting to warm up after a long recession."

    "Nền kinh tế đang bắt đầu khởi sắc sau một thời gian dài suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb warm làm ấm, trở nên ấm
Adjective warm ấm áp
Noun warmth sự ấm áp
Adjective warmed-up đã được khởi động, làm nóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'warm up'

Cụm từ 'warm up' ban đầu mang nghĩa đen là làm nóng một vật gì đó. Sau này, nó được mở rộng để chỉ việc chuẩn bị cơ thể trước khi tập thể dục hoặc chuẩn bị tinh thần trước khi làm việc gì đó quan trọng. Tưởng tượng bạn xoa hai bàn tay vào nhau để làm ấm chúng trước khi ra ngoài trời lạnh – đó chính là ý nghĩa ban đầu của 'warm up'!

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, âm nhạc, hoặc các hoạt động đòi hỏi thể chất hoặc tinh thần. Nhấn mạnh việc chuẩn bị trước khi thực hiện hoạt động chính để tránh chấn thương hoặc đạt hiệu suất tốt hơn. So sánh với 'prepare', 'get ready', 'practise'. 'Warm up' cụ thể hơn, ám chỉ việc làm nóng cơ thể hoặc tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + warm up
  • do a quick warm up
    (khởi động nhanh)
  • begin to warm up
    (bắt đầu khởi động)
  • need to warm up
    (cần khởi động)
Adjective + warm up
  • thorough warm up
    (khởi động kỹ lưỡng)
  • gentle warm up
    (khởi động nhẹ nhàng)
  • quick warm up
    (khởi động nhanh)

Idioms

  • warm up to someone

    bắt đầu thích ai đó

    "She's starting to warm up to her new boss."

    (Cô ấy bắt đầu thích người sếp mới của mình.)

  • warm up to something

    bắt đầu thích thú với điều gì đó

    "The audience began to warm up to the comedian's jokes."

    (Khán giả bắt đầu thích thú với những câu đùa của diễn viên hài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm up

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Khởi động, làm nóng người để chuẩn bị cho việc tập luyện thể thao hoặc biểu diễn.

"The athletes warm up before each race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes who warm up before the game usually perform better, which is why coaches emphasize it.
Các vận động viên khởi động trước trận đấu thường thi đấu tốt hơn, đó là lý do tại sao huấn luyện viên nhấn mạnh điều đó.
Phủ định
The students who didn't warm up their voices before the choir practice, which was a mistake, struggled with the high notes.
Những học sinh không khởi động giọng trước buổi tập hợp xướng, đó là một sai lầm, đã gặp khó khăn với những nốt cao.
Nghi vấn
Is the warm-up routine that the trainer designed, which is quite intense, truly effective for injury prevention?
Liệu quy trình khởi động mà huấn luyện viên thiết kế, khá là căng thẳng, có thực sự hiệu quả để phòng ngừa chấn thương không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this warm-up is really getting my blood pumping!
Wow, khởi động này thực sự làm máu tôi nóng lên!
Phủ định
Oh no, I forgot to warm up before the race!
Ôi không, tôi quên khởi động trước cuộc đua rồi!
Nghi vấn
Hey, should we warm up before starting the game?
Này, chúng ta có nên khởi động trước khi bắt đầu trò chơi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes warm up before every training session.
Các vận động viên khởi động trước mỗi buổi tập luyện.
Phủ định
No sooner had the music started than the dancers began to warm up.
Ngay khi tiếng nhạc vừa bắt đầu thì các vũ công bắt đầu khởi động.
Nghi vấn
Should you feel any pain, stop warming up immediately.
Nếu bạn cảm thấy bất kỳ cơn đau nào, hãy ngừng khởi động ngay lập tức.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes warm up before every training session.
Các vận động viên khởi động trước mỗi buổi tập luyện.
Phủ định
She does not warm up properly, which is why she gets injured often.
Cô ấy không khởi động đúng cách, đó là lý do tại sao cô ấy thường bị thương.
Nghi vấn
Do you warm up before you start playing basketball?
Bạn có khởi động trước khi bắt đầu chơi bóng rổ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the game starts, the athletes will have warmed up thoroughly.
Trước khi trận đấu bắt đầu, các vận động viên sẽ đã khởi động kỹ lưỡng.
Phủ định
She won't have warmed up her voice enough before the concert, so she might strain it.
Cô ấy sẽ chưa khởi động giọng đủ trước buổi hòa nhạc, vì vậy cô ấy có thể làm căng giọng.
Nghi vấn
Will they have completed their warm-up routine by the time the coach arrives?
Liệu họ đã hoàn thành quy trình khởi động của mình khi huấn luyện viên đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm up".

Tầm quan trọng của việc khởi động

Trong văn hóa phương Tây, việc khởi động (warm-up) được xem là một phần không thể thiếu của bất kỳ hoạt động thể chất nào. Nó giúp ngăn ngừa chấn thương và cải thiện hiệu suất. Các vận động viên chuyên nghiệp luôn dành thời gian khởi động kỹ lưỡng trước mỗi trận đấu.