(Top Banner Ad)
reimburse for
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tài chính

reimburse for

UK: /ˌriːɪmˈbɜːs/ • US: /ˌriːɪmˈbɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn trả cho bồi hoàn cho thanh toán lại cho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To repay (a person or organization) for expenses incurred.

Vietnamese Meaning

Hoàn trả, bồi hoàn (cho một người hoặc tổ chức) các chi phí đã phát sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company will reimburse you for your travel expenses."

    "Công ty sẽ hoàn trả cho bạn chi phí đi lại."

  • "Employees can be reimbursed for their medical expenses."

    "Nhân viên có thể được hoàn trả chi phí y tế của họ."

  • "The insurance company reimbursed him for the damage to his car."

    "Công ty bảo hiểm đã bồi hoàn cho anh ta thiệt hại đối với chiếc xe của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reimburse Hoàn trả, bồi hoàn (tiền đã chi cho ai đó)
Noun reimbursement Sự hoàn trả, khoản tiền được hoàn trả
Adjective reimbursable Có thể được hoàn trả, được phép bồi hoàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back) + in- (in) + bursa (purse) → imbursare (to put into a purse)
Old French
rembourser (to pay back)
English
reimburse

Từ chiếc ví tiền cổ xưa

Từ "reimburse" có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin "bursa" có nghĩa là "chiếc ví tiền" hoặc "túi tiền". Ban đầu, "imbursare" có nghĩa là "cho tiền vào túi". Khi tiền tố "re-" (nghĩa là "trở lại") được thêm vào, nó mang ý nghĩa "trả lại tiền vào túi", tức là hoàn trả hoặc bồi hoàn cho ai đó một khoản tiền đã chi.

Usage Note

Cụm động từ 'reimburse for' thường được sử dụng khi hoàn trả một khoản tiền cụ thể cho một chi phí cụ thể đã được chi trả. Nó nhấn mạnh việc khôi phục lại số tiền đã mất do chi phí đó. Khác với 'compensate', vốn thường liên quan đến việc bồi thường thiệt hại hoặc mất mát, 'reimburse' tập trung vào việc trả lại chính xác số tiền đã chi.

Prepositions

for

'For' chỉ rõ chi phí hoặc lý do mà tiền được hoàn trả. Ví dụ: 'reimburse for travel expenses' nghĩa là hoàn trả tiền cho các chi phí liên quan đến việc đi lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reimburse for
  • fully fully reimburse for
    (hoàn trả đầy đủ cho)
  • agree to agree to reimburse for
    (đồng ý hoàn trả cho)
  • fail to fail to reimburse for
    (không hoàn trả cho)
reimburse for + Noun (type of expense/loss)
  • travel expenses reimburse for travel expenses
    (hoàn trả chi phí đi lại)
  • medical costs reimburse for medical costs
    (hoàn trả chi phí y tế)
  • damage reimburse for damage
    (bồi thường thiệt hại)

Idioms

  • be reimbursed for expenses

    Được hoàn trả các chi phí đã bỏ ra

    "Employees will be reimbursed for their business trip expenses."

    (Nhân viên sẽ được hoàn trả chi phí cho chuyến công tác của họ.)

  • claim reimbursement for something

    Yêu cầu hoàn trả cho một khoản chi phí nào đó

    "You can claim reimbursement for fuel costs if you use your car for work."

    (Bạn có thể yêu cầu hoàn trả chi phí nhiên liệu nếu bạn sử dụng xe riêng cho công việc.)

  • reimburse someone for their out-of-pocket expenses

    Hoàn trả cho ai đó các khoản chi phí họ tự bỏ tiền túi ra

    "The company will reimburse employees for any out-of-pocket expenses incurred during projects."

    (Công ty sẽ hoàn trả cho nhân viên mọi chi phí tự bỏ tiền túi phát sinh trong quá trình thực hiện dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reimburse for

Động từ
Lật mặt

Hoàn trả, bồi hoàn (cho một người hoặc tổ chức) các chi phí đã phát sinh.

"The company will reimburse you for your travel expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reimburse for".

Báo cáo chi phí công tác

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, việc nhân viên đi công tác hoặc chi tiêu cho công việc sau đó nộp "báo cáo chi phí" (expense report) để được công ty "reimburse" (hoàn trả) là một quy trình chuẩn. Điều này đảm bảo nhân viên không phải bỏ tiền túi cho các hoạt động kinh doanh của công ty.

Quyền lợi người tiêu dùng và bảo hành

Khi mua sản phẩm hoặc dịch vụ bị lỗi hoặc không đúng như cam kết, người tiêu dùng ở nhiều nước phương Tây có quyền được "reimburse" (hoàn tiền) hoặc bồi thường thiệt hại theo chính sách bảo hành hoặc luật bảo vệ người tiêu dùng. Điều này thúc đẩy trách nhiệm của nhà sản xuất và nhà cung cấp dịch vụ, tạo niềm tin cho người tiêu dùng.