reinforced glass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Glass that has been strengthened by some process, making it more resistant to breakage.
Vietnamese Meaning
Kính được gia cường bằng một quy trình nào đó, giúp nó có khả năng chống vỡ tốt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bus shelter was made of reinforced glass to withstand vandalism."
"Nhà chờ xe buýt được làm bằng kính gia cường để chịu được hành vi phá hoại."
-
"Reinforced glass is often used in car windshields."
"Kính gia cường thường được sử dụng trong kính chắn gió ô tô."
-
"The display cases in the museum are made of reinforced glass to protect the artifacts."
"Các tủ trưng bày trong bảo tàng được làm bằng kính gia cường để bảo vệ các hiện vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reinforce | Tăng cường, củng cố, gia cố |
| Noun | reinforcement | Sự tăng cường, sự củng cố, vật liệu gia cố |
| Noun | glass | Kính, thủy tinh |
| Adjective | glassy | Trong như kính, bóng loáng |
| Noun (plural) | glasses | Kính mắt, cặp kính |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Reinforced glass” là một thuật ngữ chung chỉ các loại kính đã được xử lý để tăng độ bền. Các phương pháp gia cường bao gồm tôi nhiệt (heat treatment) và dán nhiều lớp (lamination). Cần phân biệt với 'tempered glass' (kính cường lực) là loại kính được gia cường bằng nhiệt và có khả năng vỡ thành các mảnh nhỏ, ít gây sát thương.
Prepositions
Ví dụ: 'reinforced glass with a polymer coating' - kính gia cường với lớp phủ polymer. Giới từ 'with' được dùng để chỉ vật liệu hoặc phương pháp được sử dụng để gia cường kính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bulletproof bulletproof reinforced glass (kính cường lực chống đạn)
-
laminated laminated reinforced glass (kính cường lực dán (nhiều lớp))
-
security security reinforced glass (kính cường lực an ninh)
-
shatter-resistant shatter-resistant reinforced glass (kính cường lực chống vỡ vụn)
-
install install reinforced glass (lắp đặt kính cường lực)
-
replace replace reinforced glass (thay thế kính cường lực)
-
cut cut reinforced glass (cắt kính cường lực)
-
use use reinforced glass (sử dụng kính cường lực)
-
window reinforced glass window (cửa sổ kính cường lực)
-
door reinforced glass door (cửa kính cường lực)
-
panel reinforced glass panel (tấm kính cường lực)
-
barrier reinforced glass barrier (hàng rào/vách ngăn kính cường lực)
Idioms
-
a pane of reinforced glass
một tấm kính cường lực (thường dùng cho cửa sổ, cửa ra vào)
"The bank installed a pane of reinforced glass to enhance security."
(Ngân hàng đã lắp đặt một tấm kính cường lực để tăng cường an ninh.)
-
to be protected by reinforced glass
được bảo vệ bởi kính cường lực
"Valuable exhibits in the museum are protected by reinforced glass."
(Các hiện vật quý giá trong bảo tàng được bảo vệ bằng kính cường lực.)
-
heavy-duty reinforced glass
kính cường lực chịu lực nặng/có độ bền cao
"They used heavy-duty reinforced glass for the floor of the observation deck."
(Họ đã sử dụng kính cường lực chịu lực nặng cho sàn của đài quan sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reinforced glass
nounKính được gia cường bằng một quy trình nào đó, giúp nó có khả năng chống vỡ tốt hơn.
"The bus shelter was made of reinforced glass to withstand vandalism."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the thieves had used a sledgehammer, the reinforced glass would still be intact. |
Nếu bọn trộm đã dùng búa tạ, kính cường lực vẫn còn nguyên vẹn. |
| Phủ định | If the window hadn't been reinforced glass, the burglar would have easily gotten inside. |
Nếu cửa sổ không phải là kính cường lực, tên trộm đã dễ dàng đột nhập vào bên trong. |
| Nghi vấn | If the building had been built with normal glass, would it have been safer if it were reinforced glass now? |
Nếu tòa nhà được xây bằng kính thường, thì có an toàn hơn không nếu bây giờ nó là kính cường lực? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinforced glass".
