(Top Banner Ad)
glasses
A2
noun A2 Đồ dùng cá nhân/Thị giác

glasses

UK: /ˈɡlɑːsɪz/ • US: /ˈɡlæsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kính cốc ly
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of lenses set in a frame worn on the nose and ears to correct or assist vision.

Vietnamese Meaning

Một cặp thấu kính được đặt trong một khung đeo trên mũi và tai để điều chỉnh hoặc hỗ trợ thị lực; kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She reads with glasses."

    "Cô ấy đọc sách khi đeo kính."

  • "He wears glasses because he is nearsighted."

    "Anh ấy đeo kính vì anh ấy bị cận thị."

  • "She needs new glasses."

    "Cô ấy cần một chiếc kính mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glass Thủy tinh; cốc/ly thủy tinh
Adjective glassy Trong suốt như thủy tinh; đờ đẫn (ánh mắt)
Noun glazier Thợ lắp kính
Noun glassware Đồ dùng bằng thủy tinh
Noun eyeglass Kính một tròng; kính mắt (thường dùng số ít cho một tròng kính hoặc một chiếc kính)
Verb to glass Tráng men; làm thành thủy tinh; nhìn qua kính viễn vọng (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân/Thị giác

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵʰel-
Proto-Germanic
*glazą
Old English
glæs
Middle English
glas
Modern English
glass
Modern English
glasses

Nguồn gốc từ 'glass' và sự biến đổi

Từ 'glass' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *glazą, có nghĩa là 'vật sáng, trong suốt'. Ban đầu, từ này chỉ vật liệu thủy tinh. Mãi đến khoảng thế kỷ 17, từ 'glasses' (dạng số nhiều của 'glass') mới bắt đầu được dùng để chỉ kính đeo mắt, dựa trên việc kính được làm từ thủy tinh. Điều này cho thấy sự linh hoạt của ngôn ngữ trong việc gán nghĩa mới cho một từ đã có.

Usage Note

Từ 'glasses' luôn ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ đề cập đến một chiếc kính. Nó dùng để chỉ một vật có hai thấu kính. Thường được sử dụng để chỉ kính cận, kính viễn, kính lão, hoặc kính râm.

Prepositions

with without

Sử dụng 'with glasses' để chỉ việc đang đeo kính. Sử dụng 'without glasses' để chỉ việc không đeo kính.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + glasses
  • reading reading glasses
    (kính đọc sách)
  • prescription prescription glasses
    (kính theo toa (có độ))
  • sun sunglasses
    (kính râm)
  • protective protective glasses
    (kính bảo hộ)
  • rose-tinted rose-tinted glasses
    (lăng kính màu hồng (cách nhìn lạc quan quá mức))
Động từ + glasses
  • wear wear glasses
    (đeo kính)
  • put on put on your glasses
    (đeo kính vào)
  • take off take off your glasses
    (tháo kính ra)
  • clean clean your glasses
    (lau kính)
  • adjust adjust your glasses
    (điều chỉnh kính)
glasses + Động từ
  • slip My glasses slip down my nose.
    (Kính của tôi bị trượt xuống mũi.)
  • fog up My glasses fog up when I drink hot coffee.
    (Kính của tôi bị mờ hơi khi tôi uống cà phê nóng.)
Danh từ liên quan
  • a pair of a pair of glasses
    (một cặp kính)
  • glasses case glasses case
    (hộp đựng kính)
  • glasses frames glasses frames
    (gọng kính)
  • glasses lens glasses lens
    (tròng kính)

Idioms

  • see / look at life through rose-tinted glasses

    Nhìn đời qua lăng kính màu hồng; quá lạc quan, nhìn mọi thứ một cách không thực tế

    "She always looks at life through rose-tinted glasses, even when things are difficult."

    (Cô ấy luôn nhìn cuộc đời qua lăng kính màu hồng, ngay cả khi mọi chuyện khó khăn.)

  • need glasses

    Cần đeo kính; bị cận/viễn thị

    "He's been squinting a lot lately, I think he needs glasses."

    (Dạo gần đây anh ấy hay nheo mắt, tôi nghĩ anh ấy cần đeo kính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glasses

noun
Lật mặt

Một cặp thấu kính được đặt trong một khung đeo trên mũi và tai để điều chỉnh hoặc hỗ trợ thị lực; kính.

"She reads with glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needs glasses: her vision is getting worse.
Cô ấy cần kính: thị lực của cô ấy đang kém đi.
Phủ định
He doesn't need glasses: his eyesight is perfect.
Anh ấy không cần kính: thị lực của anh ấy hoàn hảo.
Nghi vấn
Do you need glasses: are you having trouble seeing clearly?
Bạn có cần kính không: bạn có đang gặp khó khăn khi nhìn rõ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears glasses to read.
Cô ấy đeo kính để đọc.
Phủ định
He doesn't need glasses yet.
Anh ấy chưa cần kính.
Nghi vấn
Are those your new glasses?
Đó có phải là cặp kính mới của bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears glasses every day.
Anh ấy đeo kính mỗi ngày.
Phủ định
Never have I seen such stylish glasses as those!
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc kính nào phong cách như thế!
Nghi vấn
Were these glasses found near the crime scene?
Có phải chiếc kính này được tìm thấy gần hiện trường vụ án không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These glasses are essential for reading.
Những chiếc kính này rất cần thiết cho việc đọc.
Phủ định
Those glasses aren't mine; they are his.
Những chiếc kính kia không phải của tôi; chúng là của anh ấy.
Nghi vấn
Are these glasses prescription?
Những chiếc kính này có phải là kính thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glasses".

Kính mắt: Biểu tượng của trí tuệ và phong cách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kính mắt thường được gắn liền với trí tuệ, sự thông minh và học thức. Tuy nhiên, trong quá khứ, nó cũng từng là biểu tượng của sự 'mọt sách' hay 'kì lạ'. Ngày nay, kính mắt còn là một phụ kiện thời trang quan trọng, thể hiện phong cách cá nhân.

Lịch sử ra đời của kính mắt

Kính mắt được cho là đã được phát minh vào cuối thế kỷ 13 ở Ý. Phát minh này đã thay đổi đáng kể cuộc sống của những người lớn tuổi và các học giả, giúp họ có thể đọc và làm việc lâu hơn, góp phần vào sự phát triển của tri thức và giáo dục.