rejoicer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that rejoices; one who experiences or expresses great joy.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật vui mừng; người trải qua hoặc thể hiện niềm vui lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a rejoicer in the small things, finding happiness in every day."
"Cô ấy là người vui mừng trong những điều nhỏ nhặt, tìm thấy hạnh phúc trong mỗi ngày."
-
"He was a great rejoicer in the victories of his team."
"Anh ấy là một người rất vui mừng trước những chiến thắng của đội mình."
-
"The mountains were rejoicers in the morning sun."
"Những ngọn núi vui mừng dưới ánh mặt trời buổi sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rejoicer' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Nó nhấn mạnh hành động vui mừng như một đặc điểm nổi bật của người hoặc vật được mô tả. Không giống như 'joyful person' (người vui vẻ), 'rejoicer' ngụ ý một hành động chủ động và mạnh mẽ của niềm vui.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true rejoicer (một người thực sự vui mừng/ăn mừng)
-
sincere a sincere rejoicer (một người ăn mừng chân thành)
-
passionate a passionate rejoicer (một người ăn mừng cuồng nhiệt)
-
among among the rejoicers (giữa những người ăn mừng/vui mừng)
-
a rejoicer in a rejoicer in success (người vui mừng trước thành công)
Idioms
-
a hearty rejoicer
một người ăn mừng nồng nhiệt/hết mình
"He was a hearty rejoicer when his team won the championship."
(Anh ấy là một người ăn mừng nồng nhiệt khi đội của anh ấy giành chức vô địch.)
-
to be a rejoicer at heart
là người luôn có tinh thần vui vẻ trong lòng
"Despite facing difficulties, she's always a rejoicer at heart, finding joy in small things."
(Dù đối mặt với nhiều khó khăn, cô ấy luôn là người có tinh thần vui vẻ trong lòng, tìm thấy niềm vui từ những điều nhỏ nhặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rejoicer
NounNgười hoặc vật vui mừng; người trải qua hoặc thể hiện niềm vui lớn.
"She was a rejoicer in the small things, finding happiness in every day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejoicer".
