delighter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that gives great pleasure or delight; a feature or product that significantly exceeds customer expectations.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó mang lại niềm vui lớn hoặc sự thích thú; một tính năng hoặc sản phẩm vượt xa mong đợi của khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The free gift was a real delighter for the customer."
"Món quà miễn phí thực sự là một điều bất ngờ thú vị đối với khách hàng."
-
"These unexpected features are real delighters for our users."
"Những tính năng bất ngờ này thực sự là những điều thú vị cho người dùng của chúng tôi."
-
"The small details can often be the biggest delighters."
"Những chi tiết nhỏ thường có thể là những điều thú vị nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | delight | làm vui sướng, làm thích thú |
| Noun | delight | niềm vui sướng, sự thích thú |
| Adjective | delightful | thú vị, vui sướng, tuyệt vời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực marketing và kinh doanh, 'delighter' thường được dùng để chỉ những yếu tố bất ngờ và thú vị mà khách hàng không mong đợi, tạo ra trải nghiệm tích cực và tăng cường lòng trung thành. Nó khác với 'satisfier' (yếu tố làm hài lòng) ở chỗ nó không chỉ đáp ứng nhu cầu mà còn vượt qua chúng. Nó khác với 'dissatisfier' (yếu tố gây bất mãn) ở chỗ nó không chỉ tránh gây khó chịu mà còn mang lại sự hài lòng ngoài mong đợi.
Prepositions
‘Delighter of’: Cái gì đó là nguồn gốc của sự vui vẻ. 'Delighter to': Điều gì đó đem lại sự vui vẻ cho ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute delighter (người/vật mang lại niềm vui tuyệt đối)
-
pure pure delighter (người/vật mang lại niềm vui thuần khiết)
-
be be a delighter (là một người/vật mang lại niềm vui)
-
call call someone a delighter (gọi ai đó là người mang lại niềm vui)
Idioms
-
A sight for sore eyes (can be a 'delighter')
Một cảnh tượng dễ chịu, một điều gì đó rất đáng để nhìn (có thể là một 'delighter')
"After a long day of hiking, the cool water was a sight for sore eyes; it was a real delighter."
(Sau một ngày dài đi bộ đường dài, làn nước mát là một cảnh tượng dễ chịu; nó thực sự là một thứ mang lại niềm vui.)
-
Heart's delighter
Người hoặc vật làm cho trái tim vui sướng, người yêu dấu
"She is the heart's delighter of her parents."
(Cô ấy là người con yêu dấu của cha mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delighter
NounMột điều gì đó mang lại niềm vui lớn hoặc sự thích thú; một tính năng hoặc sản phẩm vượt xa mong đợi của khách hàng.
"The free gift was a real delighter for the customer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delighter".
