(Top Banner Ad)
delighter
B2
Noun B2 Marketing, Business, General

delighter

UK: /dɪˈlaɪtər/ • US: /dɪˈlaɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

điều bất ngờ thú vị yếu tố làm hài lòng ngoài mong đợi món quà bất ngờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that gives great pleasure or delight; a feature or product that significantly exceeds customer expectations.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó mang lại niềm vui lớn hoặc sự thích thú; một tính năng hoặc sản phẩm vượt xa mong đợi của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The free gift was a real delighter for the customer."

    "Món quà miễn phí thực sự là một điều bất ngờ thú vị đối với khách hàng."

  • "These unexpected features are real delighters for our users."

    "Những tính năng bất ngờ này thực sự là những điều thú vị cho người dùng của chúng tôi."

  • "The small details can often be the biggest delighters."

    "Những chi tiết nhỏ thường có thể là những điều thú vị nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delight làm vui sướng, làm thích thú
Noun delight niềm vui sướng, sự thích thú
Adjective delightful thú vị, vui sướng, tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Business, General

Etymology (Nguồn gốc)

English
delight
English
delighter

Nguồn gốc của 'Delighter'

Từ 'delighter' đơn giản chỉ là một người hoặc vật mang lại niềm vui lớn. Nó xuất phát từ động từ 'delight' (vui sướng, thích thú) và hậu tố '-er', thường dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Vì vậy, 'delighter' là 'người hoặc vật gây ra sự vui sướng'.

Usage Note

Trong lĩnh vực marketing và kinh doanh, 'delighter' thường được dùng để chỉ những yếu tố bất ngờ và thú vị mà khách hàng không mong đợi, tạo ra trải nghiệm tích cực và tăng cường lòng trung thành. Nó khác với 'satisfier' (yếu tố làm hài lòng) ở chỗ nó không chỉ đáp ứng nhu cầu mà còn vượt qua chúng. Nó khác với 'dissatisfier' (yếu tố gây bất mãn) ở chỗ nó không chỉ tránh gây khó chịu mà còn mang lại sự hài lòng ngoài mong đợi.

Prepositions

of to

‘Delighter of’: Cái gì đó là nguồn gốc của sự vui vẻ. 'Delighter to': Điều gì đó đem lại sự vui vẻ cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delighter
  • absolute absolute delighter
    (người/vật mang lại niềm vui tuyệt đối)
  • pure pure delighter
    (người/vật mang lại niềm vui thuần khiết)
Verb + delighter
  • be be a delighter
    (là một người/vật mang lại niềm vui)
  • call call someone a delighter
    (gọi ai đó là người mang lại niềm vui)

Idioms

  • A sight for sore eyes (can be a 'delighter')

    Một cảnh tượng dễ chịu, một điều gì đó rất đáng để nhìn (có thể là một 'delighter')

    "After a long day of hiking, the cool water was a sight for sore eyes; it was a real delighter."

    (Sau một ngày dài đi bộ đường dài, làn nước mát là một cảnh tượng dễ chịu; nó thực sự là một thứ mang lại niềm vui.)

  • Heart's delighter

    Người hoặc vật làm cho trái tim vui sướng, người yêu dấu

    "She is the heart's delighter of her parents."

    (Cô ấy là người con yêu dấu của cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delighter

Noun
Lật mặt

Một điều gì đó mang lại niềm vui lớn hoặc sự thích thú; một tính năng hoặc sản phẩm vượt xa mong đợi của khách hàng.

"The free gift was a real delighter for the customer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delighter".

Văn hóa Quà tặng

Trong nhiều nền văn hóa, việc tặng quà được xem là hành động mang lại niềm vui (a delighter) cho cả người tặng và người nhận. Quà tặng thể hiện sự quan tâm và tình cảm, góp phần củng cố mối quan hệ.