mourner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a person who is feeling or expressing grief, especially after someone's death.
Vietnamese Meaning
người than khóc, người thương tiếc, đặc biệt là sau cái chết của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mourners gathered at the church to pay their respects."
"Những người thương tiếc đã tập trung tại nhà thờ để bày tỏ lòng thành kính."
-
"The family acted as chief mourners at the ceremony."
"Gia đình đóng vai trò là những người thương tiếc chính trong buổi lễ."
-
"There were hundreds of mourners at the funeral."
"Có hàng trăm người thương tiếc tại đám tang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mourn | Than khóc, đau buồn, thương tiếc |
| Noun | mourning | Sự than khóc, tang lễ; tang phục |
| Adjective | mournful | U sầu, tang thương, buồn bã |
| Adverb | mournfully | Một cách u sầu, buồn bã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mourner' thường được dùng để chỉ những người đang tích cực bày tỏ sự đau buồn, có thể thông qua hành động, lời nói hoặc nghi lễ. Nó nhấn mạnh đến trạng thái cảm xúc và hành vi thể hiện sự đau buồn. Khác với 'griever' (người đau buồn) có nghĩa rộng hơn và chỉ đơn giản là người đang trải qua nỗi đau mất mát, 'mourner' mang tính biểu cảm và thường liên quan đến tang lễ hoặc các sự kiện tưởng niệm.
Prepositions
'Mourner for (someone)' chỉ người thương tiếc cho ai đó đã qua đời. Ví dụ: 'She was a mourner for her late husband'. 'Mourner of (something)' ít phổ biến hơn, có thể chỉ người thương tiếc một điều gì đó (ví dụ: 'mourner of a lost era').
Collocations (Từ đi kèm)
-
chief chief mourner (Người chịu tang chính, chủ tang)
-
grieving grieving mourner(s) (Người than khóc đau buồn)
-
solemn solemn mourner(s) (Người than khóc trang nghiêm)
-
professional professional mourner(s) (Người than khóc thuê)
-
comfort comfort the mourner(s) (An ủi những người than khóc)
-
join join the mourner(s) (Tham gia vào đoàn người đưa tang)
-
stand among stand among the mourner(s) (Đứng giữa những người than khóc)
-
procession a procession of mourners (Một đoàn người đưa tang)
-
group a group of mourners (Một nhóm người than khóc)
Idioms
-
chief mourner
Người chịu tang chính, người đứng đầu trong lễ tang (thường là thành viên gia đình gần gũi nhất của người đã khuất)
"As the eldest son, he was the chief mourner at his father's funeral."
(Là con trai cả, anh ấy là người chịu tang chính tại đám tang cha mình.)
-
professional mourner
Người than khóc thuê (người được trả tiền để bày tỏ sự đau buồn tại đám tang, một tập tục trong một số nền văn hóa nhất định)
"In some ancient cultures, professional mourners were hired to ensure a proper send-off for the deceased."
(Trong một số nền văn hóa cổ đại, những người than khóc thuê được mướn để đảm bảo một lễ tiễn đưa người đã khuất được trang trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mourner
danh từngười than khóc, người thương tiếc, đặc biệt là sau cái chết của ai đó.
"The mourners gathered at the church to pay their respects."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the mourner wore black was expected at the funeral. |
Việc người dự tang mặc đồ đen là điều được mong đợi tại đám tang. |
| Phủ định | It isn't clear why the mourner didn't express more grief. |
Không rõ tại sao người dự tang lại không thể hiện nhiều đau buồn hơn. |
| Nghi vấn | Whether the mourner truly grieved was questioned by some attendees. |
Việc người dự tang có thực sự đau buồn hay không đã bị một số người tham dự đặt câu hỏi. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A mourner placed flowers on the grave. |
Một người đưa tang đặt hoa lên mộ. |
| Phủ định | The mourners didn't make a sound as the coffin passed. |
Những người đưa tang không phát ra tiếng động khi quan tài đi qua. |
| Nghi vấn | Are you a mourner at the funeral? |
Bạn có phải là người đưa tang tại đám tang không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mourner was dressed in black. |
Người đưa tang mặc đồ đen. |
| Phủ định | The mourner wasn't crying, but her eyes were red. |
Người đưa tang không khóc, nhưng mắt cô ấy đỏ. |
| Nghi vấn | Was the mourner the deceased's closest friend? |
Người đưa tang có phải là bạn thân nhất của người đã khuất không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a mourner at every funeral he attends. |
Anh ấy là một người đưa tang tại mọi đám tang anh ấy tham dự. |
| Phủ định | She is not a mourner; she is a friend of the family. |
Cô ấy không phải là người đưa tang; cô ấy là bạn của gia đình. |
| Nghi vấn | Are they mourners or just curious bystanders? |
Họ là người đưa tang hay chỉ là những người ngoài cuộc tò mò? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't been a mourner at so many funerals this year. |
Tôi ước gì tôi đã không phải là người đưa tang tại quá nhiều đám tang trong năm nay. |
| Phủ định | If only she wouldn't be a mourner, but she has to attend her grandfather's funeral. |
Giá như cô ấy không phải là người đưa tang, nhưng cô ấy phải tham dự đám tang của ông mình. |
| Nghi vấn | If only the mourner could have said goodbye before it was too late? |
Giá như người đưa tang có thể nói lời tạm biệt trước khi quá muộn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mourner".
