(Top Banner Ad)
griever
B2
noun B2 Tâm lý học, Xã hội học

griever

UK: /ˈɡriːvə(r)/ • US: /ˈɡriːvər/

Nghĩa tiếng Việt

người đau buồn người đang chịu tang người đang thương tiếc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who grieves; one who feels or expresses great sorrow or distress, especially due to the loss of a loved one.

Vietnamese Meaning

Một người đau buồn; người cảm thấy hoặc bày tỏ nỗi buồn hoặc khổ sở lớn, đặc biệt là do mất mát người thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a griever, still wearing black months after her husband's death."

    "Cô ấy là một người đau buồn, vẫn mặc đồ đen nhiều tháng sau cái chết của chồng."

  • "The support group is designed for grievers."

    "Nhóm hỗ trợ này được thiết kế cho những người đau buồn."

  • "He became a griever after the sudden death of his dog."

    "Anh ấy trở thành một người đau buồn sau cái chết đột ngột của con chó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grieve Đau buồn, than khóc
Noun grief Nỗi đau buồn, sự thương tiếc
Adjective grievous Nghiêm trọng, đau lòng (gây đau khổ lớn)
Noun grievance Lời than phiền, nỗi bất bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷreh₂-
Latin
gravis
Latin
gravare
Old French
grever
Middle English
greven
English
grieve
English
griever

Nguồn gốc của 'griever'

Từ 'griever' bắt nguồn từ động từ 'grieve', có nghĩa là 'đau buồn, than khóc'. Bản thân từ 'grieve' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'grever', mang ý nghĩa 'gánh nặng, áp bức'. Gốc từ xa hơn là tiếng Latin 'gravis', có nghĩa là 'nặng nề'. Vì vậy, 'griever' là người mang nặng nỗi đau, gánh nặng của sự mất mát.

Usage Note

Từ 'griever' thường được sử dụng để mô tả một người đang trong quá trình trải qua nỗi đau mất mát. Nó nhấn mạnh sự đau khổ và buồn bã mà người đó đang cảm nhận. So với các từ như 'mourner' (người than khóc), 'griever' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự đau đớn nội tâm.

Prepositions

for over

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ lý do đau buồn: 'She is a griever for her lost child.' (Cô ấy là một người đau buồn vì đứa con đã mất). Khi sử dụng 'over', nó thường chỉ đối tượng của nỗi đau buồn: 'He is a griever over the loss of his house.' (Anh ấy là một người đau buồn vì mất căn nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + griever
  • support support a griever
    (hỗ trợ người đau buồn)
  • comfort comfort a griever
    (an ủi người đau buồn)
  • tend to tend to a griever
    (chăm sóc người đau buồn)
Noun + griever
  • family family griever
    (người đau buồn trong gia đình)
  • primary primary griever
    (người đau buồn chính yếu)

Idioms

  • A griever's journey

    Hành trình của người đau buồn (quá trình vượt qua nỗi đau mất mát)

    "Every griever's journey is unique, filled with different emotions and timelines."

    (Hành trình của mỗi người đau buồn là khác nhau, đầy rẫy những cảm xúc và thời gian biểu khác nhau.)

  • A griever's heart

    Trái tim của người đau buồn (nơi chứa đựng nỗi mất mát và đau khổ)

    "Understanding a griever's heart requires empathy and patience."

    (Để hiểu được trái tim của người đau buồn cần sự đồng cảm và kiên nhẫn.)

  • To walk with a griever

    Đồng hành cùng người đau buồn (hỗ trợ, chia sẻ trong giai đoạn tang chế)

    "It's important to know how to walk with a griever without trying to fix their pain."

    (Điều quan trọng là biết cách đồng hành cùng người đau buồn mà không cố gắng 'sửa chữa' nỗi đau của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

griever

noun
Lật mặt

Một người đau buồn; người cảm thấy hoặc bày tỏ nỗi buồn hoặc khổ sở lớn, đặc biệt là do mất mát người thân.

"She is a griever, still wearing black months after her husband's death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The griever, overwhelmed by sorrow, found solace in quiet reflection.
Người đau buồn, choáng ngợp bởi nỗi buồn, tìm thấy sự an ủi trong sự suy ngẫm tĩnh lặng.
Phủ định
Unlike the griever, who openly expressed their pain, she remained stoic and silent.
Không giống như người đau buồn, người bày tỏ nỗi đau của họ một cách công khai, cô ấy vẫn khắc kỷ và im lặng.
Nghi vấn
Tell me, griever, what can be done to ease your suffering?
Hãy nói cho tôi biết, hỡi người đau buồn, điều gì có thể được thực hiện để xoa dịu nỗi đau của bạn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The griever seemed inconsolable, didn't they?
Người đau buồn trông có vẻ không thể nguôi ngoai, đúng không?
Phủ định
The griever wasn't alone in their sorrow, were they?
Người đau buồn không đơn độc trong nỗi buồn của họ, phải không?
Nghi vấn
The griever is dealing with a great pain, isn't it?
Người đau buồn đang phải đối mặt với một nỗi đau lớn, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be acting as a griever at the funeral tomorrow.
Cô ấy sẽ đóng vai một người đau buồn tại đám tang vào ngày mai.
Phủ định
They won't be grieving for him much longer; time heals all wounds.
Họ sẽ không còn đau buồn vì anh ấy lâu nữa; thời gian chữa lành mọi vết thương.
Nghi vấn
Will he be grieving alone, or will his family be there to support him?
Liệu anh ấy sẽ đau buồn một mình, hay gia đình sẽ ở đó để ủng hộ anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "griever".

Các giai đoạn đau buồn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học, người ta thường nói về 'năm giai đoạn đau buồn' (gồm phủ nhận, tức giận, thương lượng, trầm cảm và chấp nhận). Đây là một khuôn khổ giúp hiểu và hỗ trợ những người đang trải qua mất mát, dù không phải ai cũng trải qua theo đúng thứ tự này.

Vai trò của cộng đồng trong tang chế

Cộng đồng thường có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người đau buồn. Họ có thể cung cấp thức ăn, giúp đỡ việc nhà, hoặc đơn giản là lắng nghe và hiện diện, cho phép người đau buồn có không gian để thể hiện cảm xúc mà không bị phán xét.