griever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who grieves; one who feels or expresses great sorrow or distress, especially due to the loss of a loved one.
Vietnamese Meaning
Một người đau buồn; người cảm thấy hoặc bày tỏ nỗi buồn hoặc khổ sở lớn, đặc biệt là do mất mát người thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a griever, still wearing black months after her husband's death."
"Cô ấy là một người đau buồn, vẫn mặc đồ đen nhiều tháng sau cái chết của chồng."
-
"The support group is designed for grievers."
"Nhóm hỗ trợ này được thiết kế cho những người đau buồn."
-
"He became a griever after the sudden death of his dog."
"Anh ấy trở thành một người đau buồn sau cái chết đột ngột của con chó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'griever' thường được sử dụng để mô tả một người đang trong quá trình trải qua nỗi đau mất mát. Nó nhấn mạnh sự đau khổ và buồn bã mà người đó đang cảm nhận. So với các từ như 'mourner' (người than khóc), 'griever' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự đau đớn nội tâm.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ lý do đau buồn: 'She is a griever for her lost child.' (Cô ấy là một người đau buồn vì đứa con đã mất). Khi sử dụng 'over', nó thường chỉ đối tượng của nỗi đau buồn: 'He is a griever over the loss of his house.' (Anh ấy là một người đau buồn vì mất căn nhà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
support support a griever (hỗ trợ người đau buồn)
-
comfort comfort a griever (an ủi người đau buồn)
-
tend to tend to a griever (chăm sóc người đau buồn)
-
family family griever (người đau buồn trong gia đình)
-
primary primary griever (người đau buồn chính yếu)
Idioms
-
A griever's journey
Hành trình của người đau buồn (quá trình vượt qua nỗi đau mất mát)
"Every griever's journey is unique, filled with different emotions and timelines."
(Hành trình của mỗi người đau buồn là khác nhau, đầy rẫy những cảm xúc và thời gian biểu khác nhau.)
-
A griever's heart
Trái tim của người đau buồn (nơi chứa đựng nỗi mất mát và đau khổ)
"Understanding a griever's heart requires empathy and patience."
(Để hiểu được trái tim của người đau buồn cần sự đồng cảm và kiên nhẫn.)
-
To walk with a griever
Đồng hành cùng người đau buồn (hỗ trợ, chia sẻ trong giai đoạn tang chế)
"It's important to know how to walk with a griever without trying to fix their pain."
(Điều quan trọng là biết cách đồng hành cùng người đau buồn mà không cố gắng 'sửa chữa' nỗi đau của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
griever
nounMột người đau buồn; người cảm thấy hoặc bày tỏ nỗi buồn hoặc khổ sở lớn, đặc biệt là do mất mát người thân.
"She is a griever, still wearing black months after her husband's death."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The griever, overwhelmed by sorrow, found solace in quiet reflection. |
Người đau buồn, choáng ngợp bởi nỗi buồn, tìm thấy sự an ủi trong sự suy ngẫm tĩnh lặng. |
| Phủ định | Unlike the griever, who openly expressed their pain, she remained stoic and silent. |
Không giống như người đau buồn, người bày tỏ nỗi đau của họ một cách công khai, cô ấy vẫn khắc kỷ và im lặng. |
| Nghi vấn | Tell me, griever, what can be done to ease your suffering? |
Hãy nói cho tôi biết, hỡi người đau buồn, điều gì có thể được thực hiện để xoa dịu nỗi đau của bạn? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The griever seemed inconsolable, didn't they? |
Người đau buồn trông có vẻ không thể nguôi ngoai, đúng không? |
| Phủ định | The griever wasn't alone in their sorrow, were they? |
Người đau buồn không đơn độc trong nỗi buồn của họ, phải không? |
| Nghi vấn | The griever is dealing with a great pain, isn't it? |
Người đau buồn đang phải đối mặt với một nỗi đau lớn, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be acting as a griever at the funeral tomorrow. |
Cô ấy sẽ đóng vai một người đau buồn tại đám tang vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be grieving for him much longer; time heals all wounds. |
Họ sẽ không còn đau buồn vì anh ấy lâu nữa; thời gian chữa lành mọi vết thương. |
| Nghi vấn | Will he be grieving alone, or will his family be there to support him? |
Liệu anh ấy sẽ đau buồn một mình, hay gia đình sẽ ở đó để ủng hộ anh ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "griever".
