(Top Banner Ad)
labeled
B1
Adjective B1 General

labeled

UK: /ˈleɪbəld/ • US: /ˈleɪbəld/

Nghĩa tiếng Việt

được dán nhãn được gắn nhãn có nhãn được ghi nhãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a label or labels attached; clearly identified.

Vietnamese Meaning

Được dán nhãn hoặc có nhãn; được xác định rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxes were labeled with the contents."

    "Các hộp đã được dán nhãn với nội dung bên trong."

  • "The file was labeled 'Confidential'."

    "Tệp tin được dán nhãn 'Bảo mật'."

  • "She felt labeled by her past mistakes."

    "Cô ấy cảm thấy bị đánh giá bởi những sai lầm trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb label dán nhãn, gắn mác, gọi tên
Noun label nhãn, mác, thương hiệu
Adjective unlabeled chưa dán nhãn, không có nhãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
label
Old French
label

Nguồn gốc của 'labeled'

Từ 'labeled' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'label', có nghĩa là 'dải ruy băng nhỏ', 'con dấu', hoặc 'phiếu ghi'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một mảnh vải hoặc da nhỏ gắn vào một vật để nhận dạng nó. Sau đó, nghĩa của từ được mở rộng để bao gồm bất kỳ dấu hiệu nào được dán hoặc đính kèm để cung cấp thông tin.

Usage Note

Tính từ "labeled" thường được dùng để mô tả một đối tượng hoặc khái niệm đã được xác định hoặc phân loại rõ ràng thông qua việc sử dụng nhãn. Nó nhấn mạnh tính rõ ràng và dễ nhận biết. So sánh với "marked" (đánh dấu), "labeled" thường mang ý nghĩa chính thức và có hệ thống hơn.

Prepositions

as with

Khi sử dụng 'as', nó thường đi sau động từ 'be': 'It is labeled as...'(Nó được dán nhãn là...). Với 'with', nó thường mô tả việc cái gì đó được dán nhãn với cái gì khác: 'labeled with a warning' (dán nhãn với một cảnh báo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labeled
  • clearly clearly labeled
    (được dán nhãn rõ ràng)
  • incorrectly incorrectly labeled
    (bị dán nhãn sai)
  • properly properly labeled
    (được dán nhãn đúng cách)
Verb + labeled
  • be be labeled as
    (được gọi là, được coi là)
  • become become labeled as
    (trở nên được gọi là, bị gán cho cái mác)
  • get get labeled as
    (bị gán cho cái mác, bị gọi là)

Idioms

  • Don't judge a book by its cover/label

    Đừng trông mặt mà bắt hình dong; Đánh giá một người/vật dựa trên vẻ bề ngoài có thể sai lầm.

    "He might seem intimidating, but don't judge a book by its cover."

    (Anh ta có vẻ đáng sợ, nhưng đừng trông mặt mà bắt hình dong.)

  • Labeled for life

    Bị mang tiếng/mác gì đó suốt đời; khó thay đổi ấn tượng của người khác về mình.

    "After that scandal, he was labeled for life."

    (Sau vụ bê bối đó, anh ta bị mang tiếng suốt đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labeled

Adjective
Lật mặt

Được dán nhãn hoặc có nhãn; được xác định rõ ràng.

"The boxes were labeled with the contents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a product is labeled clearly, customers understand its purpose.
Nếu một sản phẩm được dán nhãn rõ ràng, khách hàng hiểu được mục đích của nó.
Phủ định
When a container isn't labeled, we don't know what's inside.
Khi một cái hộp không được dán nhãn, chúng ta không biết bên trong có gì.
Nghi vấn
If something is labeled 'fragile', do you handle it with extra care?
Nếu một thứ gì đó được dán nhãn 'dễ vỡ', bạn có xử lý nó cẩn thận hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the boxes were labeled clearly.
Cô ấy nói rằng những chiếc hộp đã được dán nhãn rõ ràng.
Phủ định
He told me that the products were not labeled correctly.
Anh ấy nói với tôi rằng các sản phẩm không được dán nhãn đúng cách.
Nghi vấn
She asked if all the files had been labeled properly.
Cô ấy hỏi liệu tất cả các tệp đã được dán nhãn đúng cách hay chưa.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the products were labeled more clearly so customers could easily find the information they need.
Tôi ước sản phẩm được dán nhãn rõ ràng hơn để khách hàng có thể dễ dàng tìm thấy thông tin họ cần.
Phủ định
If only the food items hadn't been labeled incorrectly; we wouldn't have had to recall them.
Giá mà thực phẩm không bị dán nhãn sai; chúng ta đã không phải thu hồi chúng.
Nghi vấn
I wish they would have labeled the experimental samples with caution.
Tôi ước họ đã dán nhãn các mẫu thử nghiệm một cách cẩn thận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labeled".

Nhãn mác sản phẩm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc dán nhãn sản phẩm rất quan trọng để cung cấp thông tin cho người tiêu dùng về thành phần, nguồn gốc, và hướng dẫn sử dụng. Điều này thể hiện sự minh bạch và tôn trọng quyền lợi của người mua.

Gán nhãn xã hội (Social Labeling)

Trong xã hội, chúng ta thường có xu hướng gán nhãn cho người khác dựa trên chủng tộc, giới tính, địa vị xã hội, hoặc các đặc điểm khác. Việc này có thể dẫn đến định kiến và phân biệt đối xử. Cần cẩn trọng với việc gán nhãn và nhìn nhận mọi người như những cá nhân độc lập.