labeled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a label or labels attached; clearly identified.
Vietnamese Meaning
Được dán nhãn hoặc có nhãn; được xác định rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boxes were labeled with the contents."
"Các hộp đã được dán nhãn với nội dung bên trong."
-
"The file was labeled 'Confidential'."
"Tệp tin được dán nhãn 'Bảo mật'."
-
"She felt labeled by her past mistakes."
"Cô ấy cảm thấy bị đánh giá bởi những sai lầm trong quá khứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "labeled" thường được dùng để mô tả một đối tượng hoặc khái niệm đã được xác định hoặc phân loại rõ ràng thông qua việc sử dụng nhãn. Nó nhấn mạnh tính rõ ràng và dễ nhận biết. So sánh với "marked" (đánh dấu), "labeled" thường mang ý nghĩa chính thức và có hệ thống hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'as', nó thường đi sau động từ 'be': 'It is labeled as...'(Nó được dán nhãn là...). Với 'with', nó thường mô tả việc cái gì đó được dán nhãn với cái gì khác: 'labeled with a warning' (dán nhãn với một cảnh báo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly labeled (được dán nhãn rõ ràng)
-
incorrectly incorrectly labeled (bị dán nhãn sai)
-
properly properly labeled (được dán nhãn đúng cách)
-
be be labeled as (được gọi là, được coi là)
-
become become labeled as (trở nên được gọi là, bị gán cho cái mác)
-
get get labeled as (bị gán cho cái mác, bị gọi là)
Idioms
-
Don't judge a book by its cover/label
Đừng trông mặt mà bắt hình dong; Đánh giá một người/vật dựa trên vẻ bề ngoài có thể sai lầm.
"He might seem intimidating, but don't judge a book by its cover."
(Anh ta có vẻ đáng sợ, nhưng đừng trông mặt mà bắt hình dong.)
-
Labeled for life
Bị mang tiếng/mác gì đó suốt đời; khó thay đổi ấn tượng của người khác về mình.
"After that scandal, he was labeled for life."
(Sau vụ bê bối đó, anh ta bị mang tiếng suốt đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
labeled
AdjectiveĐược dán nhãn hoặc có nhãn; được xác định rõ ràng.
"The boxes were labeled with the contents."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a product is labeled clearly, customers understand its purpose. |
Nếu một sản phẩm được dán nhãn rõ ràng, khách hàng hiểu được mục đích của nó. |
| Phủ định | When a container isn't labeled, we don't know what's inside. |
Khi một cái hộp không được dán nhãn, chúng ta không biết bên trong có gì. |
| Nghi vấn | If something is labeled 'fragile', do you handle it with extra care? |
Nếu một thứ gì đó được dán nhãn 'dễ vỡ', bạn có xử lý nó cẩn thận hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the boxes were labeled clearly. |
Cô ấy nói rằng những chiếc hộp đã được dán nhãn rõ ràng. |
| Phủ định | He told me that the products were not labeled correctly. |
Anh ấy nói với tôi rằng các sản phẩm không được dán nhãn đúng cách. |
| Nghi vấn | She asked if all the files had been labeled properly. |
Cô ấy hỏi liệu tất cả các tệp đã được dán nhãn đúng cách hay chưa. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the products were labeled more clearly so customers could easily find the information they need. |
Tôi ước sản phẩm được dán nhãn rõ ràng hơn để khách hàng có thể dễ dàng tìm thấy thông tin họ cần. |
| Phủ định | If only the food items hadn't been labeled incorrectly; we wouldn't have had to recall them. |
Giá mà thực phẩm không bị dán nhãn sai; chúng ta đã không phải thu hồi chúng. |
| Nghi vấn | I wish they would have labeled the experimental samples with caution. |
Tôi ước họ đã dán nhãn các mẫu thử nghiệm một cách cẩn thận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labeled".
