(Top Banner Ad)
sticker
A2
noun A2 Đời sống hàng ngày, Thủ công mỹ nghệ, Marketing

sticker

UK: /ˈstɪkə(r)/ • US: /ˈstɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

hình dán nhãn dán tem dán
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adhesive label or notice, generally printed or illustrated.

Vietnamese Meaning

Một nhãn dán hoặc thông báo có lớp keo dính, thường được in hoặc minh họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put a sticker on her notebook."

    "Cô ấy dán một hình dán lên quyển vở của mình."

  • "My daughter loves collecting stickers."

    "Con gái tôi thích sưu tầm hình dán."

  • "The company logo is printed on the sticker."

    "Logo của công ty được in trên nhãn dán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick dán, gắn, kẹt, giữ chặt
Adjective sticky dính, bết, khó gỡ
Noun stickiness độ dính, tính chất dính
Verb unstick gỡ ra, tách ra (vật đang dính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thủ công mỹ nghệ, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stik(k)anan
Old English
stician
Middle English
stik
English
stick (verb)
English
sticker (noun)

Nguồn gốc của 'Sticker'

Từ 'sticker' bắt nguồn từ động từ 'to stick', có nghĩa là 'dán', 'gắn chặt' hoặc 'bị kẹt'. Động từ này có rễ sâu trong các ngôn ngữ German cổ, ban đầu mang ý nghĩa 'đâm thủng' hoặc 'cắm vào', sau đó phát triển thành 'cố định một thứ gì đó tại chỗ' và cuối cùng là 'dán chặt'. Hậu tố '-er' được thêm vào biến động từ thành danh từ, chỉ một vật thực hiện hành động đó. Vì vậy, một 'sticker' đơn giản là 'một vật dùng để dán' hoặc 'một vật dính'.

Usage Note

Sticker thường dùng để chỉ các nhãn dán có thể dễ dàng dán lên các bề mặt khác nhau. Nó khác với 'label' ở chỗ 'label' có thể là một mảnh giấy hoặc vật liệu khác được gắn vào một vật để cung cấp thông tin, trong khi 'sticker' tập trung vào khả năng dính và thường có tính trang trí hoặc thông báo.

Prepositions

on to

Khi nói về vị trí dán, dùng 'on' (e.g., 'a sticker on the laptop'). Khi nói về việc dán vào vật gì, dùng 'to' (e.g., 'the sticker is stuck to the window').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sticker
  • price price sticker
    (nhãn giá, tem giá)
  • bumper bumper sticker
    (nhãn dán cản xe (thường mang thông điệp))
  • warning warning sticker
    (nhãn cảnh báo)
  • reward reward sticker
    (nhãn dán khen thưởng (thường cho trẻ em))
  • custom custom sticker
    (nhãn dán tùy chỉnh)
Verb + sticker
  • peel off peel off a sticker
    (bóc/lột nhãn dán)
  • put on put on a sticker
    (dán nhãn)
  • remove remove a sticker
    (gỡ nhãn dán)
  • hand out hand out stickers
    (phát nhãn dán)
Noun + sticker
  • sticker sticker album
    (tập dán nhãn)
  • sticker sticker book
    (sách nhãn dán (để dán hình))

Idioms

  • sticker shock

    Sốc giá (cảm giác ngạc nhiên hoặc khó chịu khi thấy giá của một mặt hàng cao hơn nhiều so với dự kiến, đặc biệt là các mặt hàng lớn như ô tô, nhà ở)

    "I got sticker shock when I saw the price of the new car."

    (Tôi bị sốc giá khi nhìn thấy giá chiếc ô tô mới.)

  • price sticker

    Nhãn giá, tem giá (một miếng dán ghi giá của một sản phẩm, thường thấy trên hàng hóa trong cửa hàng)

    "Always check the price sticker before you buy to avoid mistakes."

    (Luôn kiểm tra nhãn giá trước khi mua để tránh nhầm lẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sticker

noun
Lật mặt

Một nhãn dán hoặc thông báo có lớp keo dính, thường được in hoặc minh họa.

"She put a sticker on her notebook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sticker".

Nhãn dán xe hơi (Bumper Stickers)

Ở các nước phương Tây, 'bumper sticker' (nhãn dán cản xe) là một cách phổ biến để mọi người thể hiện quan điểm chính trị, sở thích cá nhân, hoặc khiếu hài hước. Chúng có thể là thông điệp ủng hộ một ứng cử viên, một đội thể thao, hoặc một câu nói dí dỏm, cho phép chủ xe 'lên tiếng' mà không cần nói.

Nhãn dán khen thưởng (Reward Stickers)

Trong giáo dục, đặc biệt là ở các trường học phương Tây, giáo viên thường dùng 'reward sticker' (nhãn dán khen thưởng) để động viên và công nhận nỗ lực, thành tích của học sinh. Những nhãn dán hình ngôi sao, mặt cười, hoặc các nhân vật hoạt hình giúp trẻ em cảm thấy được khuyến khích và tự hào về thành quả học tập hoặc hành vi tốt của mình.