(Top Banner Ad)
related by marriage
B1
Tính từ (cụm tính từ) B1 Xã hội học, Gia đình

related by marriage

Nghĩa tiếng Việt

có quan hệ thông gia có quan hệ họ hàng (do hôn nhân) có quan hệ gia đình (do hôn nhân)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected or associated through marriage.

Vietnamese Meaning

Có quan hệ hoặc liên kết thông qua hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My sister-in-law is related to me by marriage."

    "Chị dâu của tôi có quan hệ với tôi thông qua hôn nhân."

  • "They are related by marriage, her brother married his sister."

    "Họ có quan hệ thông qua hôn nhân, anh trai cô ấy cưới em gái anh ấy."

  • "Even though we are related by marriage, we are very close friends."

    "Mặc dù chúng tôi có quan hệ thông qua hôn nhân, nhưng chúng tôi là bạn rất thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marriage Hôn nhân, sự kết hôn
Verb marry Kết hôn
Adjective marital Thuộc về hôn nhân

Synonyms

Antonyms

related by blood (có quan hệ huyết thống)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Gia đình

Usage Note

Cụm từ này mô tả mối quan hệ giữa những người không có quan hệ huyết thống trực tiếp, nhưng có quan hệ gia đình thông qua việc kết hôn của một người thân. Nó thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình vợ hoặc chồng, ví dụ: bố/mẹ vợ/chồng, anh/chị/em vợ/chồng, con dâu/rể.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường theo sau bởi người mà mối quan hệ được đề cập đến. Ví dụ: 'He is related to her by marriage.' (Anh ấy có quan hệ với cô ấy thông qua hôn nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + related by marriage
  • cousin cousin related by marriage
    (anh/chị/em họ bên chồng/vợ)
  • uncle uncle related by marriage
    (chú/bác bên chồng/vợ)
Adjective + related by marriage
  • distantly distantly related by marriage
    (có quan hệ họ hàng xa qua hôn nhân)

Idioms

  • family ties

    mối quan hệ gia đình

    "Marriage strengthens family ties."

    (Hôn nhân củng cố mối quan hệ gia đình.)

  • blood is thicker than water

    một giọt máu đào hơn ao nước lã

    "Even though they are related by marriage, blood is thicker than water."

    (Mặc dù họ có quan hệ qua hôn nhân, nhưng một giọt máu đào hơn ao nước lã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

related by marriage

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Có quan hệ hoặc liên kết thông qua hôn nhân.

"My sister-in-law is related to me by marriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John is related to Mary by marriage.
John có quan hệ họ hàng với Mary thông qua hôn nhân.
Phủ định
They are not related by marriage.
Họ không có quan hệ họ hàng thông qua hôn nhân.
Nghi vấn
Are they related by marriage?
Họ có quan hệ họ hàng thông qua hôn nhân không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are related by marriage, so we often have family gatherings.
Họ có quan hệ họ hàng do hôn nhân, vì vậy chúng tôi thường có những buổi tụ tập gia đình.
Phủ định
She is not related to him by marriage; they are just close friends.
Cô ấy không có quan hệ họ hàng với anh ấy do hôn nhân; họ chỉ là bạn thân.
Nghi vấn
Are they related by marriage, or are they siblings?
Họ có quan hệ họ hàng do hôn nhân hay là anh chị em ruột?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "related by marriage".

Wedding Traditions

Ở phương Tây, việc cô dâu tung hoa cưới là một truyền thống lâu đời. Người bắt được hoa cưới được cho là sẽ sớm kết hôn. Phong tục này có ý nghĩa chúc phúc cho hạnh phúc lứa đôi.