related by marriage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected or associated through marriage.
Vietnamese Meaning
Có quan hệ hoặc liên kết thông qua hôn nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My sister-in-law is related to me by marriage."
"Chị dâu của tôi có quan hệ với tôi thông qua hôn nhân."
-
"They are related by marriage, her brother married his sister."
"Họ có quan hệ thông qua hôn nhân, anh trai cô ấy cưới em gái anh ấy."
-
"Even though we are related by marriage, we are very close friends."
"Mặc dù chúng tôi có quan hệ thông qua hôn nhân, nhưng chúng tôi là bạn rất thân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mô tả mối quan hệ giữa những người không có quan hệ huyết thống trực tiếp, nhưng có quan hệ gia đình thông qua việc kết hôn của một người thân. Nó thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình vợ hoặc chồng, ví dụ: bố/mẹ vợ/chồng, anh/chị/em vợ/chồng, con dâu/rể.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường theo sau bởi người mà mối quan hệ được đề cập đến. Ví dụ: 'He is related to her by marriage.' (Anh ấy có quan hệ với cô ấy thông qua hôn nhân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cousin cousin related by marriage (anh/chị/em họ bên chồng/vợ)
-
uncle uncle related by marriage (chú/bác bên chồng/vợ)
-
distantly distantly related by marriage (có quan hệ họ hàng xa qua hôn nhân)
Idioms
-
family ties
mối quan hệ gia đình
"Marriage strengthens family ties."
(Hôn nhân củng cố mối quan hệ gia đình.)
-
blood is thicker than water
một giọt máu đào hơn ao nước lã
"Even though they are related by marriage, blood is thicker than water."
(Mặc dù họ có quan hệ qua hôn nhân, nhưng một giọt máu đào hơn ao nước lã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
related by marriage
Tính từ (cụm tính từ)Có quan hệ hoặc liên kết thông qua hôn nhân.
"My sister-in-law is related to me by marriage."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John is related to Mary by marriage. |
John có quan hệ họ hàng với Mary thông qua hôn nhân. |
| Phủ định | They are not related by marriage. |
Họ không có quan hệ họ hàng thông qua hôn nhân. |
| Nghi vấn | Are they related by marriage? |
Họ có quan hệ họ hàng thông qua hôn nhân không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are related by marriage, so we often have family gatherings. |
Họ có quan hệ họ hàng do hôn nhân, vì vậy chúng tôi thường có những buổi tụ tập gia đình. |
| Phủ định | She is not related to him by marriage; they are just close friends. |
Cô ấy không có quan hệ họ hàng với anh ấy do hôn nhân; họ chỉ là bạn thân. |
| Nghi vấn | Are they related by marriage, or are they siblings? |
Họ có quan hệ họ hàng do hôn nhân hay là anh chị em ruột? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "related by marriage".
