(Top Banner Ad)
relaxed jacket
B1
Tính từ (cho 'relaxed') B1 Thời trang

relaxed jacket

UK: /rɪˈlækst ˈdʒækɪt/ • US: /rɪˈlækst ˈdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác thoải mái áo jacket rộng rãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comfortable and loose-fitting.

Vietnamese Meaning

Thoải mái và rộng rãi, không bó sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a relaxed jacket to the party."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo jacket thoải mái đến bữa tiệc."

  • "This relaxed jacket is perfect for a casual day out."

    "Chiếc áo jacket thoải mái này rất phù hợp cho một ngày đi chơi bình thường."

  • "The model wore a relaxed jacket over a simple t-shirt."

    "Người mẫu mặc một chiếc áo jacket thoải mái bên ngoài một chiếc áo phông đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relax thư giãn, nghỉ ngơi
Noun relaxation sự thư giãn, sự nghỉ ngơi
Adjective relaxing thư giãn, dễ chịu (ví dụ: a relaxing holiday)
Adjective relaxed thư thái, thoải mái (ví dụ: a relaxed person, a relaxed fit)
Noun jacket áo khoác
Verb jacket mặc áo khoác vào; bao bọc, bọc lại (ít dùng)

Synonyms

loose-fitting jacket (áo jacket rộng rãi)casual jacket (áo jacket thường ngày)

Antonyms

fitted jacket (áo jacket vừa vặn)tailored jacket (áo jacket may đo)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jaquet
Middle English
jaket
English
jacket

Nguồn gốc 'jacket'

Từ 'jacket' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jaquet', là một từ chỉ loại áo khoác ngắn mặc bởi nông dân hoặc người dân thường. Từ này còn liên quan đến tên phổ biến 'Jacques', thường dùng để chỉ người đàn ông bình dân.

Nguồn gốc 'relaxed'

Tính từ 'relaxed' đến từ động từ 'relax', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare', nghĩa là 'nới lỏng, thả lỏng, làm cho bớt căng thẳng'. Khi dùng cho quần áo, nó mang nghĩa là kiểu dáng rộng rãi, thoải mái, không ôm sát.

Sự kết hợp 'relaxed jacket'

'Relaxed jacket' là một cụm từ mô tả hiện đại, kết hợp tính từ 'relaxed' (thư thái, rộng rãi) và danh từ 'jacket' (áo khoác). Cụm từ này ra đời để chỉ loại áo khoác có phom dáng rộng, mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu, phù hợp với phong cách sống năng động và ít trang trọng ngày nay.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'relaxed' mô tả phong cách của áo jacket, nhấn mạnh sự thoải mái và tự do khi mặc. Nó khác với 'fitted jacket' (áo jacket vừa vặn) hoặc 'tailored jacket' (áo jacket được may đo cẩn thận) thường mang tính trang trọng hơn. 'Relaxed' ngụ ý sự thoải mái và thường liên quan đến phong cách casual.
Áo jacket là một loại trang phục phổ biến, có nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau, phù hợp với nhiều dịp khác nhau. 'Relaxed jacket' ám chỉ đến kiểu dáng rộng rãi, thoải mái, không gò bó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relaxed jacket
  • stylish stylish relaxed jacket
    (áo khoác dáng thoải mái sành điệu)
  • comfortable comfortable relaxed jacket
    (áo khoác dáng thoải mái dễ chịu)
  • casual casual relaxed jacket
    (áo khoác dáng thoải mái phong cách thường ngày)
Verb + relaxed jacket
  • wear wear a relaxed jacket
    (mặc một chiếc áo khoác dáng thoải mái)
  • team team a relaxed jacket with (something)
    (phối áo khoác dáng thoải mái với (cái gì đó))
  • choose choose a relaxed jacket
    (chọn một chiếc áo khoác dáng thoải mái)

Idioms

  • rock a relaxed jacket

    mặc/diện áo khoác dáng thoải mái một cách tự tin/phong cách

    "He knows how to rock a relaxed jacket with jeans and sneakers."

    (Anh ấy biết cách diện một chiếc áo khoác dáng thoải mái với quần jean và giày thể thao trông thật phong cách.)

  • the relaxed jacket trend

    xu hướng áo khoác dáng thoải mái

    "The relaxed jacket trend is perfect for everyday comfort."

    (Xu hướng áo khoác dáng thoải mái rất phù hợp cho sự thoải mái hàng ngày.)

  • a go-to relaxed jacket

    một chiếc áo khoác dáng thoải mái yêu thích/thường dùng

    "This denim piece is my go-to relaxed jacket for weekend outings."

    (Chiếc áo khoác denim này là chiếc áo khoác dáng thoải mái yêu thích của tôi cho những buổi đi chơi cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxed jacket

Tính từ (cho 'relaxed')
Lật mặt

Thoải mái và rộng rãi, không bó sát.

"He wore a relaxed jacket to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had worn the relaxed jacket he had bought her before she realized it was his favorite.
Cô ấy đã mặc chiếc áo khoác thoải mái mà anh ấy đã mua cho cô ấy trước khi cô ấy nhận ra đó là chiếc áo yêu thích của anh ấy.
Phủ định
He had not noticed she had worn his relaxed jacket until she pointed it out.
Anh ấy đã không nhận thấy cô ấy đã mặc chiếc áo khoác thoải mái của anh ấy cho đến khi cô ấy chỉ ra điều đó.
Nghi vấn
Had he known she had packed his relaxed jacket for the trip?
Liệu anh ấy đã biết cô ấy đã gói chiếc áo khoác thoải mái của anh ấy cho chuyến đi chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that relaxed jacket last week; it would have been perfect for the party.
Tôi ước tôi đã mua chiếc áo khoác thoải mái đó tuần trước; nó đã rất hoàn hảo cho bữa tiệc.
Phủ định
If only he hadn't worn that relaxed jacket to the formal event; he looked out of place.
Giá mà anh ấy đã không mặc chiếc áo khoác thoải mái đó đến sự kiện trang trọng; trông anh ấy không hợp hoàn cảnh.
Nghi vấn
I wish I could ask her where she bought her relaxed jacket. Would she mind?
Tôi ước tôi có thể hỏi cô ấy đã mua chiếc áo khoác thoải mái của cô ấy ở đâu. Cô ấy có phiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed jacket".

Xu hướng thời trang thoải mái

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có một sự chuyển dịch lớn hướng tới thời trang thoải mái và tiện dụng. 'Relaxed jacket' đại diện cho xu hướng này, xóa nhòa ranh giới giữa trang phục công sở và trang phục hàng ngày, cho phép mọi người thể hiện phong cách cá nhân mà vẫn đảm bảo sự dễ chịu.

Phong cách 'Smart Casual'

Áo khoác dáng thoải mái là một món đồ chủ chốt trong phong cách 'smart casual' (thông minh nhưng không quá trang trọng). Đây là một mã phục trang phổ biến trong môi trường công sở hiện đại hoặc các sự kiện xã giao, nơi bạn cần trông tươm tất nhưng vẫn giữ được vẻ ngoài dễ tiếp cận và thoải mái.