relaxed jacket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thoải mái và rộng rãi, không bó sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a relaxed jacket to the party."
"Anh ấy mặc một chiếc áo jacket thoải mái đến bữa tiệc."
-
"This relaxed jacket is perfect for a casual day out."
"Chiếc áo jacket thoải mái này rất phù hợp cho một ngày đi chơi bình thường."
-
"The model wore a relaxed jacket over a simple t-shirt."
"Người mẫu mặc một chiếc áo jacket thoải mái bên ngoài một chiếc áo phông đơn giản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relax | thư giãn, nghỉ ngơi |
| Noun | relaxation | sự thư giãn, sự nghỉ ngơi |
| Adjective | relaxing | thư giãn, dễ chịu (ví dụ: a relaxing holiday) |
| Adjective | relaxed | thư thái, thoải mái (ví dụ: a relaxed person, a relaxed fit) |
| Noun | jacket | áo khoác |
| Verb | jacket | mặc áo khoác vào; bao bọc, bọc lại (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh này, 'relaxed' mô tả phong cách của áo jacket, nhấn mạnh sự thoải mái và tự do khi mặc. Nó khác với 'fitted jacket' (áo jacket vừa vặn) hoặc 'tailored jacket' (áo jacket được may đo cẩn thận) thường mang tính trang trọng hơn. 'Relaxed' ngụ ý sự thoải mái và thường liên quan đến phong cách casual.
Áo jacket là một loại trang phục phổ biến, có nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau, phù hợp với nhiều dịp khác nhau. 'Relaxed jacket' ám chỉ đến kiểu dáng rộng rãi, thoải mái, không gò bó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stylish stylish relaxed jacket (áo khoác dáng thoải mái sành điệu)
-
comfortable comfortable relaxed jacket (áo khoác dáng thoải mái dễ chịu)
-
casual casual relaxed jacket (áo khoác dáng thoải mái phong cách thường ngày)
-
wear wear a relaxed jacket (mặc một chiếc áo khoác dáng thoải mái)
-
team team a relaxed jacket with (something) (phối áo khoác dáng thoải mái với (cái gì đó))
-
choose choose a relaxed jacket (chọn một chiếc áo khoác dáng thoải mái)
Idioms
-
rock a relaxed jacket
mặc/diện áo khoác dáng thoải mái một cách tự tin/phong cách
"He knows how to rock a relaxed jacket with jeans and sneakers."
(Anh ấy biết cách diện một chiếc áo khoác dáng thoải mái với quần jean và giày thể thao trông thật phong cách.)
-
the relaxed jacket trend
xu hướng áo khoác dáng thoải mái
"The relaxed jacket trend is perfect for everyday comfort."
(Xu hướng áo khoác dáng thoải mái rất phù hợp cho sự thoải mái hàng ngày.)
-
a go-to relaxed jacket
một chiếc áo khoác dáng thoải mái yêu thích/thường dùng
"This denim piece is my go-to relaxed jacket for weekend outings."
(Chiếc áo khoác denim này là chiếc áo khoác dáng thoải mái yêu thích của tôi cho những buổi đi chơi cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relaxed jacket
Tính từ (cho 'relaxed')Thoải mái và rộng rãi, không bó sát.
"He wore a relaxed jacket to the party."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had worn the relaxed jacket he had bought her before she realized it was his favorite. |
Cô ấy đã mặc chiếc áo khoác thoải mái mà anh ấy đã mua cho cô ấy trước khi cô ấy nhận ra đó là chiếc áo yêu thích của anh ấy. |
| Phủ định | He had not noticed she had worn his relaxed jacket until she pointed it out. |
Anh ấy đã không nhận thấy cô ấy đã mặc chiếc áo khoác thoải mái của anh ấy cho đến khi cô ấy chỉ ra điều đó. |
| Nghi vấn | Had he known she had packed his relaxed jacket for the trip? |
Liệu anh ấy đã biết cô ấy đã gói chiếc áo khoác thoải mái của anh ấy cho chuyến đi chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought that relaxed jacket last week; it would have been perfect for the party. |
Tôi ước tôi đã mua chiếc áo khoác thoải mái đó tuần trước; nó đã rất hoàn hảo cho bữa tiệc. |
| Phủ định | If only he hadn't worn that relaxed jacket to the formal event; he looked out of place. |
Giá mà anh ấy đã không mặc chiếc áo khoác thoải mái đó đến sự kiện trang trọng; trông anh ấy không hợp hoàn cảnh. |
| Nghi vấn | I wish I could ask her where she bought her relaxed jacket. Would she mind? |
Tôi ước tôi có thể hỏi cô ấy đã mua chiếc áo khoác thoải mái của cô ấy ở đâu. Cô ấy có phiền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed jacket".
