(Top Banner Ad)
relaxes
A2
Động từ A2 Tổng quát

relaxes

UK: /rɪˈlæksɪz/ • US: /rɪˈlæksɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thư giãn nghỉ ngơi xả hơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of relax.

Vietnamese Meaning

Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'relax'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She relaxes after a long day at work."

    "Cô ấy thư giãn sau một ngày dài làm việc."

  • "He relaxes by reading a book in the evening."

    "Anh ấy thư giãn bằng cách đọc sách vào buổi tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relax Thư giãn, nghỉ ngơi (động từ)
Noun relaxation Sự thư giãn, sự nghỉ ngơi (danh từ)
Adjective relaxed Thư thái, thoải mái (tính từ)

Synonyms

unwinds (giải tỏa căng thẳng)chills out (thư giãn)

Antonyms

stresses (gây căng thẳng)agitates (kích động)

Related Words

meditates (thiền định)vacations (đi nghỉ mát)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relaxare
Middle English
relassen

Nguồn gốc của 'relaxes'

Từ 'relaxes' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng', 'giải tỏa'. Hình dung một sợi dây thừng căng thẳng được nới lỏng, đó chính là ý nghĩa ban đầu của từ này. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc thư giãn tinh thần và thể chất.

Usage Note

Dạng thức này được sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) ở thì hiện tại đơn. 'Relaxes' biểu thị một hành động thư giãn, nghỉ ngơi hoặc làm dịu bớt sự căng thẳng, được thực hiện bởi một đối tượng ngôi thứ ba số ít.

Prepositions

with after by

'Relaxes with': thư giãn với ai/cái gì (ví dụ: relaxes with a book). 'Relaxes after': thư giãn sau khi làm gì (ví dụ: relaxes after work). 'Relaxes by': thư giãn bằng cách làm gì (ví dụ: relaxes by listening to music).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relaxes
  • Completely completely relaxes
    (hoàn toàn thư giãn)
  • Fully fully relaxes
    (thư giãn hoàn toàn)
Verb + relaxes
  • Try to try to relaxes
    (cố gắng thư giãn)
  • Need to need to relaxes
    (cần thư giãn)

Idioms

  • take it easy

    Thư giãn đi, đừng căng thẳng.

    "Just take it easy, everything will be alright."

    (Cứ thư giãn đi, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)

  • put your feet up

    Nghỉ ngơi, thư giãn (thường là sau một ngày làm việc vất vả)

    "After a long day at work, I just want to put my feet up and relax."

    (Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn nghỉ ngơi và thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxes

Động từ
Lật mặt

Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'relax'.

"She relaxes after a long day at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxes".

Ngày Chủ nhật thư giãn

Ở nhiều nước phương Tây, Chủ nhật thường là ngày dành cho gia đình và thư giãn. Mọi người thường ngủ nướng, ăn sáng muộn, đi dạo công viên hoặc xem phim cùng nhau để giải tỏa căng thẳng sau một tuần làm việc.