(Top Banner Ad)
relief program
B2
noun B2 Kinh tế, Xã hội

relief program

UK: /rɪˈliːf ˈprəʊɡræm/ • US: /rɪˈliːf ˈproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình cứu trợ chương trình hỗ trợ khẩn cấp kế hoạch cứu trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or set of actions undertaken to alleviate distress or hardship, especially in response to a disaster or emergency.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc tập hợp các hành động được thực hiện để giảm bớt khó khăn hoặc gian khổ, đặc biệt là để ứng phó với một thảm họa hoặc tình huống khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government launched a relief program to help families affected by the floods."

    "Chính phủ đã khởi động một chương trình cứu trợ để giúp đỡ các gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt."

  • "The international community has pledged support for the relief program."

    "Cộng đồng quốc tế đã cam kết hỗ trợ cho chương trình cứu trợ."

  • "The relief program aims to provide food, shelter, and medical care to the refugees."

    "Chương trình cứu trợ nhằm mục đích cung cấp thực phẩm, nơi ở và chăm sóc y tế cho người tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relief sự cứu trợ, sự giảm nhẹ, sự nhẹ nhõm
Verb relieve giảm nhẹ, giải tỏa, cứu trợ
Adjective relieved cảm thấy nhẹ nhõm
Noun reliever người/vật làm giảm nhẹ, người thay thế
Noun program chương trình, kế hoạch
Verb program lập chương trình, lên kế hoạch
Noun programmer lập trình viên
Adjective programmed đã được lập trình, đã được lên kế hoạch
Adjective programmatic có tính chương trình, có hệ thống
Adverb programmatically một cách có chương trình, theo hệ thống

Synonyms

Related Words

disaster relief (cứu trợ thiên tai)poverty alleviation program (chương trình xóa đói giảm nghèo)

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*legʷh-
Latin
levis ('light')
Latin
relevare ('to lift up, lighten')
Old French
relief ('alleviation')
English
relief
Greek
prographein ('to write before, publish')
Late Latin
programma ('public proclamation')
English
program

Nguồn gốc từ 'relief'

Từ 'relief' bắt nguồn từ ý nghĩa 'nâng lên' hoặc 'làm nhẹ đi'. Hãy tưởng tượng bạn đang mang một gánh nặng; khi ai đó giúp đỡ bạn, họ 'relieve' bạn bằng cách 'nâng' bớt gánh nặng, làm cho tải trọng của bạn 'nhẹ hơn'. Khái niệm này áp dụng cho cả gánh nặng thể chất, sự căng thẳng tinh thần hoặc khó khăn kinh tế. Do đó, một 'relief program' (chương trình cứu trợ) theo nghĩa đen giúp 'làm nhẹ' gánh nặng cho những người gặp khó khăn.

Nguồn gốc từ 'program'

Từ 'program' có nguồn gốc từ các từ Hy Lạp có nghĩa là 'viết trước' hoặc 'thông báo công khai'. Ban đầu, nó đề cập đến một điều gì đó được viết ra và công bố công khai để thông báo cho mọi người về một kế hoạch hoặc lịch trình. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý tưởng về một 'relief program' (chương trình cứu trợ) như một kế hoạch hành động được xác định rõ ràng, công bố để giải quyết một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các chương trình do chính phủ, tổ chức phi chính phủ (NGO), hoặc các tổ chức quốc tế thực hiện để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai, khủng hoảng kinh tế, hoặc các tình huống khó khăn khác. 'Relief program' nhấn mạnh vào tính chất tạm thời và khẩn cấp của sự hỗ trợ, nhằm đáp ứng nhu cầu trước mắt của người dân. Nó khác với 'development program' (chương trình phát triển) có mục tiêu dài hạn hơn là cải thiện cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng cuộc sống một cách bền vững.

Prepositions

for in

'Relief program for...' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hưởng lợi của chương trình (ví dụ: 'Relief program for earthquake victims'). 'Relief program in...' thường được sử dụng để chỉ địa điểm thực hiện chương trình (ví dụ: 'Relief program in Haiti').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relief program
  • humanitarian humanitarian relief program
    (chương trình cứu trợ nhân đạo)
  • emergency emergency relief program
    (chương trình cứu trợ khẩn cấp)
  • disaster disaster relief program
    (chương trình cứu trợ thiên tai)
  • economic economic relief program
    (chương trình cứu trợ kinh tế)
  • debt debt relief program
    (chương trình xóa nợ)
  • poverty poverty relief program
    (chương trình xóa đói giảm nghèo)
  • government government relief program
    (chương trình cứu trợ của chính phủ)
  • international international relief program
    (chương trình cứu trợ quốc tế)
  • large-scale large-scale relief program
    (chương trình cứu trợ quy mô lớn)
  • successful successful relief program
    (chương trình cứu trợ thành công)
  • vital vital relief program
    (chương trình cứu trợ thiết yếu)
Verb + relief program
  • launch launch a relief program
    (phát động/khởi động một chương trình cứu trợ)
  • implement implement a relief program
    (thực hiện một chương trình cứu trợ)
  • initiate initiate a relief program
    (khởi xướng một chương trình cứu trợ)
  • administer administer a relief program
    (quản lý/điều hành một chương trình cứu trợ)
  • fund fund a relief program
    (tài trợ cho một chương trình cứu trợ)
  • establish establish a relief program
    (thành lập một chương trình cứu trợ)
  • oversee oversee a relief program
    (giám sát một chương trình cứu trợ)
  • suspend suspend a relief program
    (đình chỉ một chương trình cứu trợ)
  • end end a relief program
    (chấm dứt một chương trình cứu trợ)
  • expand expand a relief program
    (mở rộng một chương trình cứu trợ)
Noun + relief program
  • beneficiaries of a beneficiaries of a relief program
    (những người hưởng lợi từ một chương trình cứu trợ)
  • funding for a funding for a relief program
    (nguồn tài trợ cho một chương trình cứu trợ)
  • impact of a impact of a relief program
    (tác động của một chương trình cứu trợ)

Idioms

  • a comprehensive relief program

    một chương trình cứu trợ toàn diện

    "The government announced a comprehensive relief program to support businesses affected by the pandemic."

    (Chính phủ đã công bố một chương trình cứu trợ toàn diện để hỗ trợ các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi đại dịch.)

  • a lifeline relief program

    một chương trình cứu trợ mang tính cứu cánh/cứu sinh

    "For many struggling families, the food assistance initiative was a lifeline relief program."

    (Đối với nhiều gia đình gặp khó khăn, sáng kiến hỗ trợ lương thực là một chương trình cứu trợ mang tính cứu cánh.)

  • roll out a relief program

    triển khai/phát hành một chương trình cứu trợ

    "The charity plans to roll out a new relief program for flood victims next month."

    (Tổ chức từ thiện có kế hoạch triển khai một chương trình cứu trợ mới cho các nạn nhân lũ lụt vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relief program

noun
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc tập hợp các hành động được thực hiện để giảm bớt khó khăn hoặc gian khổ, đặc biệt là để ứng phó với một thảm họa hoặc tình huống khẩn cấp.

"The government launched a relief program to help families affected by the floods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government announced a comprehensive relief program: It includes food assistance, medical supplies, and temporary shelter for displaced families.
Chính phủ đã công bố một chương trình cứu trợ toàn diện: Nó bao gồm hỗ trợ lương thực, vật tư y tế và chỗ ở tạm thời cho các gia đình phải di dời.
Phủ định
The initial relief program lacked essential resources: There were insufficient funds, limited personnel, and a lack of coordination.
Chương trình cứu trợ ban đầu thiếu các nguồn lực thiết yếu: Không đủ kinh phí, nhân sự hạn chế và thiếu sự phối hợp.
Nghi vấn
Does the relief program address the urgent needs of the affected population: Specifically, does it provide clean water, adequate sanitation, and access to healthcare?
Chương trình cứu trợ có giải quyết được các nhu cầu cấp thiết của người dân bị ảnh hưởng không: Cụ thể, nó có cung cấp nước sạch, vệ sinh đầy đủ và tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relief program".

Vai trò của các tổ chức nhân đạo quốc tế

“Chương trình cứu trợ” thường gắn liền với hoạt động của các tổ chức nhân đạo quốc tế như Liên Hợp Quốc (UN), Hội Chữ thập đỏ (Red Cross), và các tổ chức phi chính phủ (NGOs) lớn. Các tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ khẩn cấp, y tế, lương thực và chỗ ở cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai, xung đột hoặc nghèo đói trên toàn thế giới, thể hiện tinh thần đoàn kết và trách nhiệm toàn cầu.

Khái niệm mạng lưới an sinh xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, “chương trình cứu trợ” là một phần của mạng lưới an sinh xã hội rộng lớn hơn, được thiết kế để bảo vệ công dân khỏi những rủi ro kinh tế và xã hội. Điều này bao gồm các chương trình trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ nhà ở, chăm sóc sức khỏe và cứu trợ khẩn cấp, phản ánh niềm tin rằng chính phủ có trách nhiệm đảm bảo mức sống cơ bản cho mọi người dân.