(Top Banner Ad)
aid program
B2
Noun B2 Kinh tế, Chính trị, Phát triển Quốc tế

aid program

UK: /ˈeɪd ˌprəʊ.ɡræm/ • US: /ˈeɪd ˌproʊ.ɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình viện trợ kế hoạch viện trợ dự án viện trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coordinated effort to provide assistance, typically financial or material, to a country or region in need.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực phối hợp để cung cấp viện trợ, thường là tài chính hoặc vật chất, cho một quốc gia hoặc khu vực đang gặp khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government launched a new aid program to help rebuild the earthquake-stricken region."

    "Chính phủ đã khởi động một chương trình viện trợ mới để giúp tái thiết khu vực bị động đất tàn phá."

  • "The aid program aims to improve access to clean water in rural areas."

    "Chương trình viện trợ nhằm mục đích cải thiện khả năng tiếp cận nguồn nước sạch ở các vùng nông thôn."

  • "The success of the aid program depends on the collaboration of local communities and international organizations."

    "Sự thành công của chương trình viện trợ phụ thuộc vào sự hợp tác của cộng đồng địa phương và các tổ chức quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aid sự viện trợ, sự giúp đỡ
Verb aid viện trợ, giúp đỡ
Noun aide người phụ tá, trợ lý
Adjective unaided không được giúp đỡ, tự lực
Noun Phrase first aid sơ cứu y tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Phát triển Quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiuvare (to help)
Old French
aide (help)
Ancient Greek
prógramma (public notice)
Late Latin
programma
Modern English
aid program

Từ 'Giúp Đỡ' đến 'Kế Hoạch'

Cụm từ 'aid program' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Aid' (viện trợ, giúp đỡ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'adiuvare', nghĩa là 'giúp đỡ'. Trong khi đó, 'program' (chương trình) đến từ tiếng Hy Lạp 'prógramma', có nghĩa là 'một thông báo viết công khai'. Sự kết hợp này trở nên phổ biến sau Thế chiến thứ II, dùng để chỉ các kế hoạch có cấu trúc và quy mô lớn nhằm cung cấp sự giúp đỡ, đặc biệt là giữa các quốc gia.

Usage Note

Cụm từ 'aid program' thường được sử dụng để chỉ một kế hoạch hoặc dự án cụ thể nhằm cung cấp sự giúp đỡ có mục tiêu. Nó nhấn mạnh tính tổ chức và mục đích rõ ràng của hoạt động viện trợ. Khác với 'humanitarian aid' (viện trợ nhân đạo) thường mang tính khẩn cấp và ngắn hạn, 'aid program' có thể mang tính chất dài hạn và tập trung vào phát triển bền vững.

Prepositions

for to

'aid program for [đối tượng hưởng lợi]' (chương trình viện trợ cho...). Ví dụ: 'an aid program for developing countries'. 'aid program to [địa điểm nhận viện trợ]' (chương trình viện trợ đến...). Ví dụ: 'an aid program to Africa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aid program
  • launch an aid program
    (khởi động một chương trình viện trợ)
  • fund an aid program
    (tài trợ cho một chương trình viện trợ)
  • implement an aid program
    (triển khai một chương trình viện trợ)
  • administer an aid program
    (quản lý một chương trình viện trợ)
Adjective + aid program
  • humanitarian aid program
    (chương trình viện trợ nhân đạo)
  • foreign aid program
    (chương trình viện trợ nước ngoài)
  • economic aid program
    (chương trình viện trợ kinh tế)
  • massive aid program
    (chương trình viện trợ quy mô lớn)

Idioms

  • aid with no strings attached

    viện trợ không kèm theo điều kiện ràng buộc

    "The developing country specifically requested foreign aid with no strings attached."

    (Quốc gia đang phát triển đó đã yêu cầu cụ thể về các khoản viện trợ nước ngoài không kèm theo điều kiện ràng buộc.)

  • (be) a drop in the ocean

    như muối bỏ bể, quá nhỏ để tạo ra tác động lớn (thường dùng để mô tả một chương trình viện trợ có quy mô không đủ lớn so với vấn đề)

    "The government's aid program for the flood victims was just a drop in the ocean."

    (Chương trình viện trợ của chính phủ cho các nạn nhân lũ lụt chỉ như muối bỏ bể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aid program

Noun
Lật mặt

Một nỗ lực phối hợp để cung cấp viện trợ, thường là tài chính hoặc vật chất, cho một quốc gia hoặc khu vực đang gặp khó khăn.

"The government launched a new aid program to help rebuild the earthquake-stricken region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invested more in the aid program, the poverty rate would decrease significantly.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào chương trình viện trợ, tỷ lệ nghèo đói sẽ giảm đáng kể.
Phủ định
If the aid program didn't exist, many people wouldn't have access to essential resources.
Nếu chương trình viện trợ không tồn tại, nhiều người sẽ không được tiếp cận các nguồn lực thiết yếu.
Nghi vấn
Would more people benefit if the aid program were better funded?
Liệu nhiều người hơn có được hưởng lợi nếu chương trình viện trợ được tài trợ tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aid program".

Kế hoạch Marshall: Chương trình Viện trợ Tái định hình Thế giới

Một trong những chương trình viện trợ nổi tiếng nhất lịch sử là Kế hoạch Marshall. Sau Thế chiến II, Hoa Kỳ đã khởi xướng chương trình này để viện trợ kinh tế cho việc tái thiết các quốc gia Tây Âu. Nó không chỉ giúp phục hồi kinh tế mà còn ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản và củng cố các mối quan hệ đồng minh. Đây là một ví dụ điển hình về việc sử dụng chương trình viện trợ như một công cụ chính sách đối ngoại.

Vai trò của các Tổ chức Phi chính phủ (NGO)

Trong thế giới hiện đại, các chương trình viện trợ không chỉ đến từ chính phủ. Rất nhiều chương trình được thực hiện bởi các Tổ chức Phi chính phủ (NGO) quốc tế như Bác sĩ không biên giới (Médecins Sans Frontières), Oxfam, hay World Vision. Các tổ chức này hoạt động độc lập, cung cấp viện trợ nhân đạo, cứu trợ thiên tai và hỗ trợ phát triển lâu dài cho các cộng đồng khó khăn trên toàn cầu.