(Top Banner Ad)
assistance program
B2
noun B2 Kinh tế, Xã hội

assistance program

UK: /əˈsɪstəns ˈprəʊɡræm/ • US: /əˈsɪstəns ˈproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình hỗ trợ chương trình trợ giúp kế hoạch hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured and organized set of activities or resources designed to provide help or support to individuals, groups, or communities in need.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hoạt động hoặc nguồn lực có cấu trúc và được tổ chức, được thiết kế để cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho các cá nhân, nhóm hoặc cộng đồng có nhu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government launched an assistance program to help small businesses recover from the economic downturn."

    "Chính phủ đã khởi động một chương trình hỗ trợ để giúp các doanh nghiệp nhỏ phục hồi sau suy thoái kinh tế."

  • "The assistance program provides food and shelter to the homeless."

    "Chương trình hỗ trợ cung cấp thức ăn và chỗ ở cho người vô gia cư."

  • "She received job training through an assistance program."

    "Cô ấy đã được đào tạo nghề thông qua một chương trình hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúp
Noun assistance sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Noun (person) assistant trợ lý, người phụ tá
Adjective assistant phó, phụ (ví dụ: assistant manager - phó giám đốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (assistere)
ad- ('to') + sistere ('to stand')
Old French
assistance
Middle English
assistance
Greek (programma)
pro- ('before') + gramma ('writing')
Late Latin
programma
French
programme
English
program

Nguồn gốc từ 'Assistance': Đứng bên cạnh để giúp đỡ

Từ 'assistance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assistere', có nghĩa là 'đứng cạnh' hoặc 'ở bên cạnh'. Hình ảnh này gợi lên ý tưởng về việc một người đứng bên cạnh người khác để hỗ trợ, nâng đỡ và giúp họ vượt qua khó khăn. Đây là cốt lõi của mọi chương trình hỗ trợ.

Nguồn gốc từ 'Program': Viết ra trước công chúng

Từ 'program' đến từ tiếng Hy Lạp 'programma', có nghĩa là 'một thông báo viết công khai'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các thông báo, sắc lệnh được dán ở nơi công cộng cho mọi người đọc. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành một kế hoạch hành động hoặc một chuỗi sự kiện được vạch ra từ trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận hoặc các tổ chức cung cấp các dịch vụ xã hội. Nó ngụ ý một hệ thống có tổ chức để cung cấp sự hỗ trợ, không chỉ là sự giúp đỡ ngẫu nhiên. Sự khác biệt với 'aid program' là 'assistance' thường nhấn mạnh vào việc giúp đỡ người khác tự giúp mình, trong khi 'aid' có thể chỉ là sự hỗ trợ tài chính đơn thuần.

Prepositions

in with for

* 'in' (tham gia vào chương trình): 'She enrolled in the assistance program.' * 'with' (hỗ trợ với): 'The program provides assistance with job searching.' * 'for' (dành cho): 'This assistance program is for low-income families.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assistance program
  • financial assistance program
    (chương trình hỗ trợ tài chính)
  • government assistance program
    (chương trình trợ cấp của chính phủ)
  • social assistance program
    (chương trình trợ giúp xã hội)
  • emergency assistance program
    (chương trình hỗ trợ khẩn cấp)
Verb + assistance program
  • apply for an assistance program
    (nộp đơn xin tham gia một chương trình hỗ trợ)
  • qualify for an assistance program
    (đủ điều kiện tham gia một chương trình hỗ trợ)
  • provide an assistance program
    (cung cấp một chương trình hỗ trợ)
  • enroll in an assistance program
    (ghi danh vào một chương trình hỗ trợ)
Noun + of/for + assistance program
  • eligibility for an assistance program
    (điều kiện để tham gia một chương trình hỗ trợ)
  • funding for an assistance program
    (nguồn vốn/kinh phí cho một chương trình hỗ trợ)

Idioms

  • safety net assistance program

    Một chương trình hỗ trợ mang tính "lưới an sinh", đóng vai trò là cứu cánh cuối cùng cho những người gặp khủng hoảng (như mất việc, bệnh tật).

    "Unemployment benefit is a safety net assistance program for those who have lost their jobs."

    (Trợ cấp thất nghiệp là một chương trình hỗ trợ an sinh xã hội cho những người đã mất việc làm.)

  • Employee Assistance Program (EAP)

    Chương trình Hỗ trợ Nhân viên: một dịch vụ bảo mật do công ty chi trả để giúp nhân viên giải quyết các vấn đề cá nhân có thể ảnh hưởng đến công việc (như căng thẳng, vấn đề gia đình).

    "Feeling overwhelmed, she contacted the company's Employee Assistance Program for counseling."

    (Cảm thấy quá tải, cô ấy đã liên hệ với Chương trình Hỗ trợ Nhân viên của công ty để được tư vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assistance program

noun
Lật mặt

Một tập hợp các hoạt động hoặc nguồn lực có cấu trúc và được tổ chức, được thiết kế để cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho các cá nhân, nhóm hoặc cộng đồng có nhu cầu.

"The government launched an assistance program to help small businesses recover from the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had received assistance from the government program.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhận được sự hỗ trợ từ chương trình của chính phủ.
Phủ định
He told me that he did not need any assistance from the program.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần bất kỳ sự hỗ trợ nào từ chương trình.
Nghi vấn
She asked if I had applied for the assistance program.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã nộp đơn xin chương trình hỗ trợ hay chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government provides an assistance program for low-income families.
Chính phủ cung cấp một chương trình hỗ trợ cho các gia đình có thu nhập thấp.
Phủ định
They don't offer any assistance programs to international students.
Họ không cung cấp bất kỳ chương trình hỗ trợ nào cho sinh viên quốc tế.
Nghi vấn
Which assistance program is best suited for small businesses?
Chương trình hỗ trợ nào phù hợp nhất cho các doanh nghiệp nhỏ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This assistance program is as helpful as that one.
Chương trình hỗ trợ này hữu ích như chương trình kia.
Phủ định
This assistance program is not more effective than the previous one.
Chương trình hỗ trợ này không hiệu quả hơn chương trình trước.
Nghi vấn
Is this assistance program the least expensive?
Chương trình hỗ trợ này có phải là ít tốn kém nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assistance program".

Lưới An Sinh Xã Hội (Social Safety Net)

Ở nhiều nước phương Tây, chính phủ cung cấp một 'lưới an sinh' (social safety net) thông qua các chương trình hỗ trợ. Mục đích là để bảo vệ công dân khỏi rơi vào cảnh nghèo đói cùng cực do các tình huống bất ngờ như mất việc, bệnh tật hay khuyết tật. Các ví dụ điển hình bao gồm trợ cấp thất nghiệp, tem phiếu thực phẩm (food stamps) và hỗ trợ nhà ở.

Vai trò của các Tổ chức Phi lợi nhuận

Các chương trình hỗ trợ không chỉ do chính phủ điều hành. Rất nhiều tổ chức từ thiện, tổ chức tôn giáo và tổ chức phi lợi nhuận (NGOs) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ thường nhận tài trợ từ chính phủ hoặc quyên góp của công chúng để cung cấp các dịch vụ chuyên biệt như ngân hàng thực phẩm, nhà tạm cho người vô gia cư, hoặc dịch vụ sức khỏe tâm thần, bổ sung cho nỗ lực của chính phủ.