(Top Banner Ad)
relieving stress
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tâm lý học/Sức khỏe

relieving stress

UK: /rɪˈliːvɪŋ strɛs/ • US: /rɪˈliːvɪŋ strɛs/

Nghĩa tiếng Việt

giảm căng thẳng giải tỏa căng thẳng làm dịu căng thẳng xoa dịu căng thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reducing or alleviating stress.

Vietnamese Meaning

Giảm bớt hoặc làm dịu căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yoga is a great way of relieving stress."

    "Yoga là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng."

  • "Listening to music is my favorite way of relieving stress after a long day."

    "Nghe nhạc là cách yêu thích của tôi để giảm căng thẳng sau một ngày dài."

  • "Exercise is an effective way of relieving stress and improving overall well-being."

    "Tập thể dục là một cách hiệu quả để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relieve Làm giảm nhẹ, làm dịu đi (nỗi đau, lo lắng, căng thẳng)
Noun relief Sự giảm nhẹ, sự an ủi, sự cứu trợ
Adjective relieved Cảm thấy nhẹ nhõm, được giải tỏa
Verb stress Nhấn mạnh; gây căng thẳng cho ai/cái gì
Noun stressor Tác nhân gây căng thẳng
Adjective stressful Gây căng thẳng, áp lực
Adjective stressed Bị căng thẳng, áp lực

Synonyms

alleviating stress (làm dịu căng thẳng)reducing stress (giảm căng thẳng)mitigating stress (giảm nhẹ căng thẳng)

Antonyms

increasing stress (làm tăng căng thẳng)aggravating stress (làm trầm trọng thêm căng thẳng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relevare
Old French
relever
English
relieve
Latin
stringere
Vulgar Latin
strictia
Old French
estrece
English
stress

Nguồn gốc của 'relieve'

Từ 'relieve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relevare', có nghĩa là 'nhấc lên lại' hoặc 'làm nhẹ bớt'. Nó được hình thành từ 're-' (lặp lại) và 'levare' (nâng lên), xuất phát từ 'levis' (nhẹ). Ban đầu, nó chỉ việc giảm bớt gánh nặng thể chất, sau này mở rộng nghĩa sang giảm bớt gánh nặng tinh thần, nỗi đau, hoặc lo lắng, mang ý nghĩa 'giải tỏa'.

Nguồn gốc của 'stress'

Từ 'stress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stringere', nghĩa là 'kéo chặt, siết chặt'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'estrece' (sự chật hẹp, áp bức), nghĩa của từ này phát triển từ áp lực vật lý sang áp lực tinh thần hoặc căng thẳng tâm lý. Khi kết hợp, 'relieving stress' có nghĩa là 'làm nhẹ bớt', 'giảm đi', hoặc 'giải tỏa' áp lực hay căng thẳng đang đè nặng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động hoặc phương pháp giúp giảm căng thẳng. 'Relieving' ở đây là dạng V-ing của 'relieve', mang nghĩa chủ động và liên tục. Khác với 'reduce stress' (giảm căng thẳng) mang tính tổng quát hơn, 'relieving stress' nhấn mạnh vào quá trình làm dịu hoặc xoa dịu căng thẳng đang diễn ra.

Prepositions

of from

'Relieve someone of something' nghĩa là giải thoát ai đó khỏi gánh nặng gì. Ví dụ: 'relieve someone of their duties'. 'Relieve someone from something' nghĩa là giải tỏa ai đó khỏi một cảm giác khó chịu hoặc tình huống khó khăn. Ví dụ: 'relieve someone from pain'. Trong trường hợp 'relieving stress', cả hai giới từ đều không được sử dụng trực tiếp sau 'relieving', mà thường xuất hiện trong các cấu trúc diễn đạt hành động xoa dịu căng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relieving stress
  • effective effective at relieving stress
    (hiệu quả trong việc giảm căng thẳng)
  • great a great way of relieving stress
    (một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng)
  • healthy healthy ways of relieving stress
    (những cách lành mạnh để giảm căng thẳng)
Verb + relieving stress
  • help help in relieving stress
    (giúp giảm căng thẳng)
  • focus on focus on relieving stress
    (tập trung vào việc giảm căng thẳng)
  • succeed in succeed in relieving stress
    (thành công trong việc giảm căng thẳng)
Noun + of/for relieving stress
  • methods methods of relieving stress
    (các phương pháp giảm căng thẳng)
  • techniques techniques for relieving stress
    (các kỹ thuật giảm căng thẳng)
  • strategies strategies for relieving stress
    (các chiến lược giảm căng thẳng)

Idioms

  • A great way to relieve stress

    Một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng

    "Listening to music is a great way to relieve stress after a long day."

    (Nghe nhạc là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng sau một ngày dài.)

  • Find ways to relieve stress

    Tìm cách giảm căng thẳng

    "It's important to find ways to relieve stress for your mental health."

    (Điều quan trọng là phải tìm cách giảm căng thẳng cho sức khỏe tinh thần của bạn.)

  • Stress-relieving activities

    Các hoạt động giảm căng thẳng

    "Yoga and meditation are popular stress-relieving activities."

    (Yoga và thiền là những hoạt động giảm căng thẳng phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relieving stress

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Giảm bớt hoặc làm dịu căng thẳng.

"Yoga is a great way of relieving stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relieving stress".

Tầm quan trọng của giảm căng thẳng ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giảm căng thẳng được coi là một phần thiết yếu của sức khỏe tổng thể và lối sống lành mạnh. Có sự nhấn mạnh vào các thực hành tự chăm sóc (self-care), sức khỏe tinh thần và tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) để đối phó với áp lực hàng ngày.

Các phương pháp giảm căng thẳng phổ biến

Các hoạt động như tập thể dục (yoga, chạy bộ), thiền định, dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên, theo đuổi sở thích cá nhân, hoặc dành thời gian cho bạn bè và gia đình thường được khuyến khích như những cách hiệu quả để giảm căng thẳng. Ngủ đủ giấc và chế độ ăn uống lành mạnh cũng đóng vai trò quan trọng.