(Top Banner Ad)
religious fanaticism
C1
Noun C1 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

religious fanaticism

UK: /rɪˈlɪdʒəs fəˈnætɪˌsɪzəm/ • US: /rɪˈlɪdʒəs fəˈnætɪˌsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

cuồng tín tôn giáo sự cuồng tín trong tôn giáo chủ nghĩa cuồng tín tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive and unreasonable zeal, especially in religion; extreme devotion to a belief or cause.

Vietnamese Meaning

Sự cuồng tín tôn giáo; sự quá khích, mù quáng và thiếu lý trí trong tôn giáo; sự sùng bái cực đoan đối với một niềm tin hoặc mục tiêu nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Religious fanaticism can lead to violence and intolerance."

    "Sự cuồng tín tôn giáo có thể dẫn đến bạo lực và sự không khoan dung."

  • "The rise of religious fanaticism is a serious threat to global peace."

    "Sự trỗi dậy của cuồng tín tôn giáo là một mối đe dọa nghiêm trọng đến hòa bình toàn cầu."

  • "History is filled with examples of the devastating consequences of religious fanaticism."

    "Lịch sử chứa đầy những ví dụ về hậu quả tàn khốc của cuồng tín tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo, rất cẩn thận và đều đặn
Noun fanatic người cuồng tín
Adjective fanatical cuồng tín, cực đoan
Adverb fanatically một cách cuồng tín, cực đoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Old French
religios
Middle English
religious
Latin
fanaticus
French
fanatisme
English
fanaticism

Nguồn gốc của từ "religious" (tôn giáo)

Từ "religious" (thuộc về tôn giáo) bắt nguồn từ tiếng Latin "religio", mang nhiều nghĩa như "sự ràng buộc", "mối liên kết", hoặc "sự tôn kính". Nó gợi lên ý tưởng về một mối liên hệ thiêng liêng giữa con người và thần thánh, hoặc sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức và tín ngưỡng. Ban đầu, "religio" cũng được dùng để chỉ sự cẩn trọng hay thận trọng trong các hành vi.

Nguồn gốc của từ "fanaticism" (sự cuồng tín)

Từ "fanaticism" (sự cuồng tín) có gốc từ tiếng Latin "fanum", nghĩa là "đền thờ" hoặc "thánh địa". Ban đầu, "fanaticus" chỉ những người phục vụ tại đền thờ, những người thường thể hiện sự nhiệt huyết và cuồng nhiệt trong các nghi lễ tôn giáo. Về sau, ý nghĩa của từ này chuyển sang hướng tiêu cực hơn, ám chỉ sự nhiệt tình thái quá, mù quáng và thiếu khoan dung, đặc biệt trong các vấn đề tôn giáo hoặc chính trị, dẫn đến hành vi cực đoan.

Usage Note

Fanaticism chỉ mức độ thái quá, vượt quá giới hạn bình thường trong sự nhiệt thành, tận tâm. Trong trường hợp 'religious fanaticism', nó ám chỉ việc bảo vệ, truyền bá hoặc thực hành tôn giáo một cách cực đoan, thường dẫn đến sự không khoan dung với những người có quan điểm khác biệt, thậm chí là bạo lực. Nó khác với 'religious devotion' (sự sùng đạo) ở chỗ 'devotion' mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự tận tâm và thành kính thực sự, không nhất thiết kèm theo sự cực đoan và không khoan dung.

Prepositions

in of

‘in religious fanaticism’: Diễn tả hành động, ý tưởng, hoặc hệ thống niềm tin gắn liền với sự cuồng tín tôn giáo. Ví dụ: 'acts in religious fanaticism'. 'of religious fanaticism': Diễn tả bản chất, thuộc tính của sự cuồng tín tôn giáo. Ví dụ: 'the dangers of religious fanaticism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious fanaticism
  • extreme extreme religious fanaticism
    (sự cuồng tín tôn giáo cực đoan)
  • dangerous dangerous religious fanaticism
    (sự cuồng tín tôn giáo nguy hiểm)
  • blind blind religious fanaticism
    (sự cuồng tín tôn giáo mù quáng)
  • growing growing religious fanaticism
    (sự cuồng tín tôn giáo đang gia tăng)
Verb + religious fanaticism
  • fuel fuel religious fanaticism
    (châm ngòi/thúc đẩy sự cuồng tín tôn giáo)
  • combat combat religious fanaticism
    (chống lại sự cuồng tín tôn giáo)
  • curb curb religious fanaticism
    (kiềm chế sự cuồng tín tôn giáo)
  • condemn condemn religious fanaticism
    (lên án sự cuồng tín tôn giáo)
Religious fanaticism + Verb
  • breeds religious fanaticism breeds violence
    (sự cuồng tín tôn giáo sản sinh ra bạo lực)
  • leads to religious fanaticism leads to conflict
    (sự cuồng tín tôn giáo dẫn đến xung đột)

Idioms

  • blinded by religious fanaticism

    bị làm cho mù quáng bởi sự cuồng tín tôn giáo

    "Some people are so blinded by religious fanaticism that they cannot see the harm they cause to others."

    (Một số người bị sự cuồng tín tôn giáo làm cho mù quáng đến mức họ không thể nhìn thấy tác hại mà mình gây ra cho người khác.)

  • a hotbed of religious fanaticism

    một ổ/điểm nóng về sự cuồng tín tôn giáo

    "The region has unfortunately become a hotbed of religious fanaticism, leading to widespread instability."

    (Khu vực này thật không may đã trở thành một điểm nóng về sự cuồng tín tôn giáo, dẫn đến tình trạng bất ổn lan rộng.)

  • fall prey to religious fanaticism

    trở thành nạn nhân của/mắc kẹt trong sự cuồng tín tôn giáo

    "Young, impressionable minds are sometimes vulnerable and can easily fall prey to religious fanaticism."

    (Những tâm hồn trẻ, dễ bị ảnh hưởng đôi khi rất dễ tổn thương và có thể dễ dàng mắc kẹt vào sự cuồng tín tôn giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious fanaticism

Noun
Lật mặt

Sự cuồng tín tôn giáo; sự quá khích, mù quáng và thiếu lý trí trong tôn giáo; sự sùng bái cực đoan đối với một niềm tin hoặc mục tiêu nào đó.

"Religious fanaticism can lead to violence and intolerance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Religious fanaticism can lead them to commit extreme acts in the name of their beliefs.
Sự cuồng tín tôn giáo có thể khiến họ thực hiện những hành động cực đoan nhân danh tín ngưỡng của mình.
Phủ định
They don't consider themselves to be religious fanatics, but their actions suggest otherwise.
Họ không coi mình là những người cuồng tín tôn giáo, nhưng hành động của họ lại cho thấy điều ngược lại.
Nghi vấn
Is it possible for someone to overcome religious fanaticism by themselves?
Liệu một người có thể tự mình vượt qua sự cuồng tín tôn giáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious fanaticism".

Lịch sử và hậu quả của sự cuồng tín tôn giáo

Sự cuồng tín tôn giáo đã là nguyên nhân của nhiều cuộc xung đột, chiến tranh và hành vi bạo lực xuyên suốt lịch sử loài người, từ các cuộc Thập tự chinh thời Trung cổ cho đến những xung đột sắc tộc và tôn giáo hiện đại. Nó thường liên quan đến việc không khoan dung, bài trừ những người có tín ngưỡng khác, và có thể dẫn đến sự tàn bạo nhân danh đức tin.

Quan điểm hiện đại về sự cuồng tín tôn giáo

Trong xã hội hiện đại, sự cuồng tín tôn giáo thường bị lên án rộng rãi như một mối đe dọa nghiêm trọng đối với hòa bình, tự do cá nhân và nhân quyền. Nó được xem là đối lập với các giá trị dân chủ như đa nguyên, khoan dung và đối thoại liên tôn giáo, và là một yếu tố có khả năng phá vỡ sự ổn định xã hội và thúc đẩy chia rẽ cộng đồng.