(Top Banner Ad)
zealotry
C1
noun C1 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

zealotry

UK: /ˈzelətri/ • US: /ˈzelətri/

Nghĩa tiếng Việt

sự cuồng tín chủ nghĩa cuồng tín tính cuồng tín sự quá khích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fanatical and uncompromising pursuit of religious, political, or other ideals; excessive zeal.

Vietnamese Meaning

Sự cuồng tín, quá khích và không khoan nhượng trong việc theo đuổi các lý tưởng tôn giáo, chính trị hoặc các lý tưởng khác; lòng nhiệt thành quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His zealotry led him to commit violent acts in the name of his religion."

    "Sự cuồng tín của anh ta đã khiến anh ta thực hiện những hành vi bạo lực nhân danh tôn giáo của mình."

  • "The country suffered greatly from the effects of religious zealotry."

    "Đất nước đã phải chịu đựng rất nhiều từ những ảnh hưởng của sự cuồng tín tôn giáo."

  • "Political zealotry can be a dangerous force in a democracy."

    "Sự cuồng tín chính trị có thể là một thế lực nguy hiểm trong một nền dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zeal nhiệt huyết, lòng nhiệt thành
Adjective zealous nhiệt huyết, hăng hái
Adverb zealously một cách nhiệt huyết, hăng hái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
zēlos (ζῆλος)
Late Latin
zelus
French
zéloterie
English
zealotry

Từ 'Zelos' đến 'Zealotry'

Từ 'zealotry' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'zēlos', có nghĩa là 'nhiệt huyết' hoặc 'ghen tị'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, nó dần mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự cuồng tín và mù quáng trong niềm tin. Ý nghĩa này tiếp tục được thể hiện trong tiếng Anh.

Usage Note

Zealotry thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mù quáng, thiếu lý trí và sẵn sàng sử dụng bạo lực hoặc các biện pháp cực đoan để bảo vệ hoặc truyền bá niềm tin của mình. Nó khác với 'zeal' (lòng nhiệt thành) ở chỗ zealotry vượt quá giới hạn của sự hợp lý và khoan dung.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Zealotry *in* religion' (Sự cuồng tín trong tôn giáo). 'Zealotry *of* a political group' (Sự cuồng tín của một nhóm chính trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zealotry
  • religious zealotry
    (sự cuồng tín tôn giáo)
  • political zealotry
    (sự cuồng tín chính trị)
  • blind zealotry
    (sự cuồng tín mù quáng)
Verb + zealotry
  • condemn zealotry
    (lên án sự cuồng tín)
  • oppose zealotry
    (phản đối sự cuồng tín)
  • reject zealotry
    (bác bỏ sự cuồng tín)

Idioms

  • with zealotry

    một cách cuồng tín

    "He defended his beliefs with zealotry."

    (Anh ta bảo vệ niềm tin của mình một cách cuồng tín.)

  • blind zealotry

    sự cuồng tín mù quáng

    "Blind zealotry can lead to dangerous actions."

    (Sự cuồng tín mù quáng có thể dẫn đến những hành động nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zealotry

noun
Lật mặt

Sự cuồng tín, quá khích và không khoan nhượng trong việc theo đuổi các lý tưởng tôn giáo, chính trị hoặc các lý tưởng khác; lòng nhiệt thành quá mức.

"His zealotry led him to commit violent acts in the name of his religion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His zealotry led him to make extreme decisions.
Sự cuồng tín của anh ấy đã khiến anh ấy đưa ra những quyết định cực đoan.
Phủ định
She does not let zealotry cloud her judgment.
Cô ấy không để sự cuồng tín làm lu mờ phán đoán của mình.
Nghi vấn
Does their zealotry justify their actions?
Sự cuồng tín của họ có biện minh cho hành động của họ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His zealotry was as intense as that of the most fanatical supporters.
Sự cuồng tín của anh ta mãnh liệt như những người ủng hộ cuồng tín nhất.
Phủ định
Her actions were less zealotous than what the media portrayed.
Hành động của cô ấy ít cuồng tín hơn những gì giới truyền thông miêu tả.
Nghi vấn
Is their zealotry the most dangerous of all political movements?
Phải chăng sự cuồng tín của họ là nguy hiểm nhất trong tất cả các phong trào chính trị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zealotry".

Tác động của Sự Cuồng Tín trong Lịch Sử

Sự cuồng tín đã đóng một vai trò quan trọng (thường là tiêu cực) trong nhiều sự kiện lịch sử, từ các cuộc Thập Tự Chinh đến các cuộc xung đột tôn giáo hiện đại. Nó thường liên quan đến sự không khoan dung và bạo lực đối với những người có niềm tin khác biệt.