(Top Banner Ad)
religious journey
B2
Noun Phrase B2 Tôn giáo, Văn hóa, Xã hội

religious journey

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˈdʒɜːni/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˈdʒɜːrni/

Nghĩa tiếng Việt

hành trình tôn giáo cuộc hành hương hành trình tâm linh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey or pilgrimage undertaken for religious reasons or with a spiritual purpose; a personal quest for spiritual understanding or fulfillment.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hành hương hoặc chuyến đi được thực hiện vì lý do tôn giáo hoặc với một mục đích tâm linh; một cuộc tìm kiếm cá nhân để hiểu biết hoặc đạt được sự viên mãn về mặt tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people embark on a religious journey to find inner peace."

    "Nhiều người bắt đầu một cuộc hành trình tôn giáo để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn."

  • "His religious journey led him to become a monk."

    "Cuộc hành trình tôn giáo của anh ấy đã dẫn anh ấy trở thành một nhà sư."

  • "The book chronicles her religious journey from skepticism to faith."

    "Cuốn sách ghi lại hành trình tôn giáo của cô ấy từ sự hoài nghi đến đức tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion Tôn giáo, sự sùng đạo
Adverb religiously Một cách sùng đạo, rất đều đặn
Verb journey Đi du lịch, đi hành trình
Noun journeyer Người đi đường, lữ khách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religiō
Old French
religieus
Middle English
religious
Old French
journée
Middle English
journee
English
religious journey

Nguồn gốc của 'religious'

Từ 'religious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'religiō', ban đầu có nghĩa là 'sự ràng buộc, kết nối lại' hoặc 'sự tôn kính đối với các vị thần'. Nó phản ánh ý tưởng về một sự ràng buộc đạo đức hoặc tâm linh.

Nguồn gốc của 'journey'

Từ 'journey' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'journée', có nghĩa là 'một ngày', đặc biệt là 'một chuyến đi trong ngày'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ chuyến đi nào, dù ngắn hay dài, vật lý hay trừu tượng.

Sự kết hợp 'religious journey'

Khi 'religious' (thuộc về tôn giáo) và 'journey' (hành trình) kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một chuyến đi có ý nghĩa sâu sắc, thường liên quan đến tìm kiếm tâm linh, đức tin hoặc một mục đích tôn giáo cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc hành trình thực tế đến một địa điểm linh thiêng (ví dụ: Mecca, Jerusalem) hoặc một quá trình khám phá và phát triển tâm linh cá nhân. Nó nhấn mạnh yếu tố tín ngưỡng và sự thay đổi bên trong mà người tham gia trải qua. Khác với một 'trip' đơn thuần mang tính chất giải trí, 'journey' ở đây mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự thay đổi và khám phá.

Prepositions

on into

'On a religious journey' thường được dùng để mô tả trạng thái đang thực hiện hành trình. 'Into a religious journey' có thể chỉ sự bắt đầu hoặc bước vào một giai đoạn mới của hành trình tâm linh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious journey
  • spiritual spiritual religious journey
    (hành trình tôn giáo tâm linh)
  • sacred sacred religious journey
    (hành trình tôn giáo linh thiêng)
  • personal personal religious journey
    (hành trình tôn giáo cá nhân)
  • arduous arduous religious journey
    (hành trình tôn giáo gian nan)
  • transformative transformative religious journey
    (hành trình tôn giáo mang tính chuyển đổi)
  • lifelong lifelong religious journey
    (hành trình tôn giáo trọn đời)
Verb + religious journey
  • embark on embark on a religious journey
    (bắt đầu một hành trình tôn giáo)
  • undertake undertake a religious journey
    (thực hiện một hành trình tôn giáo)
  • complete complete a religious journey
    (hoàn thành một hành trình tôn giáo)
  • begin begin a religious journey
    (khởi sự một hành trình tôn giáo)
  • end end a religious journey
    (kết thúc một hành trình tôn giáo)
  • go on go on a religious journey
    (thực hiện một hành trình tôn giáo)
Preposition + religious journey
  • on on a religious journey
    (trên một hành trình tôn giáo)
  • during during a religious journey
    (trong suốt một hành trình tôn giáo)

Idioms

  • To embark on a religious journey

    Bắt đầu một hành trình tôn giáo (thường mang ý nghĩa tìm kiếm và phát triển tâm linh)

    "Many people feel a calling to embark on a religious journey to deepen their faith."

    (Nhiều người cảm thấy có một tiếng gọi để bắt đầu một hành trình tôn giáo nhằm làm sâu sắc thêm đức tin của họ.)

  • A personal religious journey

    Một hành trình tôn giáo cá nhân (nhấn mạnh tính riêng tư và độc đáo trong trải nghiệm đức tin)

    "Her decision to convert was part of her personal religious journey."

    (Quyết định cải đạo của cô ấy là một phần của hành trình tôn giáo cá nhân của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious journey

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc hành hương hoặc chuyến đi được thực hiện vì lý do tôn giáo hoặc với một mục đích tâm linh; một cuộc tìm kiếm cá nhân để hiểu biết hoặc đạt được sự viên mãn về mặt tinh thần.

"Many people embark on a religious journey to find inner peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people find solace in undertaking a religious journey.
Nhiều người tìm thấy sự an ủi khi thực hiện một cuộc hành hương tôn giáo.
Phủ định
He avoids planning a religious journey due to his busy schedule.
Anh ấy tránh lên kế hoạch cho một cuộc hành hương tôn giáo vì lịch trình bận rộn của mình.
Nghi vấn
Is embarking on a religious journey a significant experience for you?
Việc bắt đầu một cuộc hành hương tôn giáo có phải là một trải nghiệm quan trọng đối với bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of planning, Sarah embarked on her religious journey, a pilgrimage to the holy land, seeking spiritual enlightenment.
Sau nhiều năm lên kế hoạch, Sarah bắt đầu cuộc hành trình tôn giáo của mình, một cuộc hành hương đến vùng đất thánh, tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh.
Phủ định
Despite her initial fears, the religious journey, though challenging, was not as daunting as she had imagined.
Bất chấp những lo sợ ban đầu, cuộc hành trình tôn giáo, mặc dù đầy thử thách, không đáng sợ như cô ấy đã tưởng tượng.
Nghi vấn
Father, is a religious journey, a path of faith, something you recommend for personal growth?
Thưa cha, một cuộc hành trình tôn giáo, một con đường đức tin, có phải là điều cha khuyên nên làm để phát triển bản thân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious journey".

Những chuyến hành hương nổi tiếng

Trong nhiều tôn giáo, 'hành trình tôn giáo' thường biểu thị một chuyến hành hương (pilgrimage) đến các địa điểm linh thiêng. Ví dụ, Hajj trong đạo Hồi là chuyến hành hương bắt buộc đến Mecca, hoặc Camino de Santiago đối với người Công giáo ở Tây Ban Nha, được xem là những trải nghiệm sâu sắc về đức tin và sự tự khám phá.

Khía cạnh tìm kiếm tâm linh

Thuật ngữ 'religious journey' không chỉ giới hạn ở việc di chuyển vật lý mà còn ám chỉ một quá trình tìm kiếm, khám phá và phát triển tâm linh hoặc đức tin của một người. Nó có thể bao gồm việc nghiên cứu kinh sách, thực hành thiền định, hoặc trải nghiệm các nghi lễ để đạt được sự giác ngộ hoặc gần gũi hơn với thần linh.