(Top Banner Ad)
spiritual quest
C1
Noun Phrase C1 Tôn giáo, Triết học, Tâm linh

spiritual quest

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl kwest/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl kwest/

Nghĩa tiếng Việt

hành trình tâm linh cuộc tìm kiếm tâm linh con đường tu tập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A search for meaning, purpose, and fulfillment in life, often involving exploration of religious or philosophical beliefs and practices.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tìm kiếm ý nghĩa, mục đích và sự viên mãn trong cuộc sống, thường liên quan đến việc khám phá các tín ngưỡng và thực hành tôn giáo hoặc triết học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people embark on a spiritual quest in their search for inner peace."

    "Nhiều người bắt đầu một cuộc tìm kiếm tâm linh trong hành trình tìm kiếm sự bình yên nội tâm."

  • "His spiritual quest led him to study with monks in Tibet."

    "Cuộc tìm kiếm tâm linh của anh ấy đã dẫn anh ấy đến việc học tập với các nhà sư ở Tây Tạng."

  • "She documented her spiritual quest in a series of blog posts."

    "Cô ấy ghi lại cuộc tìm kiếm tâm linh của mình trong một loạt các bài đăng trên blog."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Noun spirituality sự linh thiêng, đời sống tâm linh
Adverb spiritually một cách tinh thần, về mặt tâm linh
Verb spiritualize linh thiêng hóa, làm cho có ý nghĩa tâm linh
Noun quest cuộc tìm kiếm, hành trình (để tìm điều gì đó quan trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
English
spiritual
Latin
quaerere
Old French
queste
Middle English
queste
English
quest

Gốc gác của 'Spiritual'

Từ 'spiritual' có gốc từ tiếng Latin 'spiritus', nghĩa là 'hơi thở', 'tinh thần' hoặc 'linh hồn'. Qua tiếng Pháp cổ ('spirituel'), từ này đi vào tiếng Anh để chỉ những gì thuộc về tinh thần, không phải vật chất, và liên quan đến tâm hồn hay tôn giáo.

Nguồn gốc của 'Quest'

Từ 'quest' xuất phát từ động từ 'quaerere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'hỏi'. Qua tiếng Pháp cổ ('queste'), nó trở thành danh từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa một cuộc tìm kiếm dài và khó khăn, thường là để tìm điều gì đó có giá trị cao hoặc bí mật. 'Spiritual quest' là sự kết hợp của hai từ này để mô tả một hành trình tìm kiếm mang ý nghĩa sâu sắc về tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa nghiêm túc, sâu sắc về sự phát triển cá nhân và tâm linh. Nó khác với 'journey' ở chỗ nhấn mạnh vào mục đích tâm linh hơn là hành trình vật lý. So với 'pilgrimage', 'spiritual quest' có thể không nhất thiết liên quan đến một địa điểm tôn giáo cụ thể.

Prepositions

on for

'On' dùng để chỉ sự bắt đầu hoặc đang trong quá trình của cuộc tìm kiếm: 'He embarked on a spiritual quest.' 'For' dùng để chỉ mục đích của cuộc tìm kiếm: 'She is on a spiritual quest for enlightenment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual quest
  • personal a personal spiritual quest
    (một hành trình tìm kiếm tâm linh cá nhân)
  • deep a deep spiritual quest
    (một hành trình tâm linh sâu sắc)
  • lifelong a lifelong spiritual quest
    (một hành trình tìm kiếm tâm linh trọn đời)
  • inner an inner spiritual quest
    (một hành trình tìm kiếm nội tâm)
  • profound a profound spiritual quest
    (một hành trình tâm linh thâm thúy)
  • arduous an arduous spiritual quest
    (một hành trình tâm linh gian nan)
Verb + spiritual quest
  • embark on to embark on a spiritual quest
    (bắt đầu một hành trình tìm kiếm tâm linh)
  • pursue to pursue a spiritual quest
    (theo đuổi một hành trình tìm kiếm tâm linh)
  • undertake to undertake a spiritual quest
    (thực hiện một hành trình tìm kiếm tâm linh)
  • begin to begin a spiritual quest
    (bắt đầu một hành trình tìm kiếm tâm linh)
  • find oneself on to find oneself on a spiritual quest
    (thấy mình đang trên một hành trình tìm kiếm tâm linh)

Idioms

  • embark on a spiritual quest

    bắt đầu một hành trình tìm kiếm ý nghĩa/tâm linh

    "Many people in their twenties embark on a spiritual quest to find their purpose."

    (Nhiều người ở độ tuổi đôi mươi bắt đầu hành trình tìm kiếm tâm linh để tìm thấy mục đích sống của mình.)

  • on a spiritual quest

    đang trên một hành trình tìm kiếm tâm linh

    "After her graduation, she spent a year travelling, saying she was on a spiritual quest."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy dành một năm đi du lịch, nói rằng mình đang trên một hành trình tìm kiếm tâm linh.)

  • a lifelong spiritual quest

    một hành trình tìm kiếm tâm linh kéo dài suốt đời

    "For some, understanding the universe becomes a lifelong spiritual quest."

    (Đối với một số người, việc thấu hiểu vũ trụ trở thành một hành trình tâm linh kéo dài suốt đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual quest

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc tìm kiếm ý nghĩa, mục đích và sự viên mãn trong cuộc sống, thường liên quan đến việc khám phá các tín ngưỡng và thực hành tôn giáo hoặc triết học.

"Many people embark on a spiritual quest in their search for inner peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to embark on a spiritual quest to find inner peace.
Cô ấy sẽ bắt đầu một cuộc hành trình tâm linh để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.
Phủ định
They are not going to abandon their spiritual quest, even when facing difficulties.
Họ sẽ không từ bỏ cuộc hành trình tâm linh của mình, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.
Nghi vấn
Are you going to continue your spiritual quest after this setback?
Bạn có định tiếp tục cuộc hành trình tâm linh của mình sau thất bại này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual quest".

Tìm kiếm Ý nghĩa và Mục đích Sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'spiritual quest' là một khái niệm quan trọng, mô tả hành trình cá nhân tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn về sự tồn tại, mục đích sống, hoặc mối liên hệ với những điều siêu nhiên. Đây không nhất thiết là một hành trình tôn giáo, mà có thể liên quan đến triết học, thiền định, hoặc trải nghiệm cá nhân để đạt được sự giác ngộ hoặc bình an nội tâm.

Hành hương và Du lịch Tâm linh

Khái niệm 'spiritual quest' thường được thể hiện qua các chuyến hành hương (pilgrimages) đến những địa điểm linh thiêng, như Camino de Santiago ở Tây Ban Nha, Mecca trong đạo Hồi, hay các ngôi đền cổ ở Ấn Độ. Những chuyến đi này không chỉ là du lịch mà còn là một hình thức tìm kiếm nội tâm, sự thanh lọc và kết nối tâm linh, thường đòi hỏi sự kiên trì và hy sinh.