(Top Banner Ad)
secular trip
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội học, Du lịch

secular trip

UK: /ˈsekjʊlə trɪp/ • US: /ˈsekjələr trɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi thế tục chuyến đi phi tôn giáo chuyến du lịch không liên quan đến tôn giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey or excursion that is not religious or spiritual in nature or purpose.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi hoặc cuộc du ngoạn mà không mang tính chất hoặc mục đích tôn giáo hoặc tâm linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They planned a secular trip to Europe to visit historical landmarks and museums."

    "Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi thế tục đến châu Âu để tham quan các địa danh lịch sử và viện bảo tàng."

  • "The school organized a secular trip to the science museum for the students."

    "Nhà trường đã tổ chức một chuyến đi thế tục đến bảo tàng khoa học cho học sinh."

  • "Unlike their annual pilgrimage, this year they opted for a secular trip to the beach."

    "Không giống như cuộc hành hương hàng năm của họ, năm nay họ đã chọn một chuyến đi thế tục đến bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj secular Thế tục, không liên quan đến tôn giáo
Noun secularism Chủ nghĩa thế tục
Noun secularist Người theo chủ nghĩa thế tục
Verb secularize Thế tục hóa (biến cái gì đó thành không tôn giáo)
Noun secularization Sự thế tục hóa
Adv secularly Một cách thế tục
Verb trip Đi du lịch, vấp ngã
Noun tripper Người đi dã ngoại, du khách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saecularis
Old French
triper
English (Middle/Late)
secular trip

Nguồn gốc của 'secular'

Từ 'secular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'saecularis', có nghĩa là 'thuộc về một thời đại' hoặc 'thuộc về thế giới trần tục'. Ban đầu, nó được dùng để phân biệt với những gì thuộc về tôn giáo hay tâm linh. Trong ngữ cảnh hiện đại, 'secular' thường ám chỉ sự tách rời khỏi yếu tố tôn giáo.

Nguồn gốc của 'trip'

Từ 'trip' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'triper', mang nghĩa 'đi bộ, nhảy múa'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'một chuyến đi, một cuộc hành trình', đặc biệt là những chuyến đi ngắn hoặc vì mục đích giải trí.

Sự kết hợp 'secular trip'

Khi kết hợp 'secular' và 'trip', cụm từ 'secular trip' mô tả một chuyến đi hoặc cuộc hành trình không có mục đích tôn giáo hay tâm linh. Đó là một chuyến đi vì các hoạt động thế tục như du lịch, giải trí, khám phá văn hóa hoặc công việc, tách biệt hoàn toàn khỏi các yếu tố tín ngưỡng.

Usage Note

Cụm từ 'secular trip' thường được sử dụng để mô tả các chuyến đi tập trung vào các hoạt động văn hóa, lịch sử, giải trí hoặc công việc, trái ngược với các chuyến hành hương hoặc du lịch tôn giáo. Nó nhấn mạnh rằng chuyến đi không liên quan đến việc thờ phượng, tìm kiếm tâm linh hoặc tham gia các nghi lễ tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secular trip
  • purely a purely secular trip
    (một chuyến đi hoàn toàn thế tục)
  • strictly a strictly secular trip
    (một chuyến đi đúng chất thế tục)
  • leisurely a leisurely secular trip
    (một chuyến đi thế tục thảnh thơi)
Verb + secular trip
  • plan to plan a secular trip
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi thế tục)
  • take to take a secular trip
    (thực hiện một chuyến đi thế tục)
  • enjoy to enjoy a secular trip
    (tận hưởng một chuyến đi thế tục)
Prepositional phrases with secular trip
  • purpose of the purpose of a secular trip
    (mục đích của một chuyến đi thế tục)
  • focus on to focus on the secular trip
    (tập trung vào chuyến đi thế tục)

Idioms

  • A purely secular trip for personal enjoyment

    Một chuyến đi hoàn toàn thế tục chỉ để giải trí cá nhân (không có mục đích tôn giáo hay tâm linh)

    "We planned a purely secular trip for personal enjoyment, focusing on good food and relaxation."

    (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi hoàn toàn thế tục để giải trí cá nhân, tập trung vào việc ăn ngon và thư giãn.)

  • To embark on a secular trip of discovery

    Bắt đầu một chuyến đi thế tục để khám phá (văn hóa, địa điểm mới mà không liên quan đến tín ngưỡng)

    "Many young people choose to embark on a secular trip of discovery after graduation."

    (Nhiều người trẻ chọn bắt đầu một chuyến đi thế tục để khám phá sau khi tốt nghiệp.)

  • Keeping a trip strictly secular

    Giữ một chuyến đi hoàn toàn thế tục (đảm bảo không có yếu tố tôn giáo nào)

    "When visiting historical sites, it's important for some to focus on keeping a trip strictly secular."

    (Khi thăm các địa điểm lịch sử, điều quan trọng đối với một số người là tập trung vào việc giữ một chuyến đi hoàn toàn thế tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secular trip

Cụm danh từ
Lật mặt

Một chuyến đi hoặc cuộc du ngoạn mà không mang tính chất hoặc mục đích tôn giáo hoặc tâm linh.

"They planned a secular trip to Europe to visit historical landmarks and museums."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular trip".

Sự trỗi dậy của du lịch thế tục

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, du lịch thế tục đã trở thành một hình thức giải trí và học hỏi phổ biến. Không giống như các cuộc hành hương tôn giáo (pilgrimage) trong quá khứ, 'secular trip' tập trung vào việc khám phá văn hóa, cảnh đẹp thiên nhiên, ẩm thực, hoặc đơn giản là thư giãn mà không có bất kỳ mục đích tín ngưỡng nào. Điều này phản ánh sự phát triển của chủ nghĩa thế tục trong đời sống công cộng.

Phân biệt với hành hương tôn giáo

Cụm từ 'secular trip' có ý nghĩa rõ ràng hơn khi được đối chiếu với khái niệm 'hành hương tôn giáo' (religious pilgrimage). Trong khi hành hương có mục đích tâm linh sâu sắc, thì một 'secular trip' được thực hiện vì những lý do hoàn toàn trần tục. Ví dụ, một chuyến đi đến Vatican để chiêm ngưỡng kiến trúc là một 'secular trip', nhưng nếu đi để cầu nguyện và thể hiện đức tin thì đó là một cuộc hành hương.