(Top Banner Ad)
religious understanding
C1
Noun Phrase C1 Tôn giáo, Xã hội học, Triết học

religious understanding

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiểu biết về tôn giáo sự thấu hiểu tôn giáo nhận thức tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep and empathetic awareness of different religious beliefs, practices, and perspectives, fostering tolerance, respect, and peaceful coexistence.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết sâu sắc và cảm thông về các tín ngưỡng, thực hành và quan điểm tôn giáo khác nhau, thúc đẩy sự khoan dung, tôn trọng và chung sống hòa bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promoting religious understanding is crucial for building a harmonious and inclusive society."

    "Thúc đẩy sự hiểu biết tôn giáo là rất quan trọng để xây dựng một xã hội hài hòa và hòa nhập."

  • "The course aims to foster religious understanding among students from diverse backgrounds."

    "Khóa học nhằm mục đích thúc đẩy sự hiểu biết tôn giáo giữa các sinh viên đến từ các nền tảng khác nhau."

  • "Dialogue is essential for improving religious understanding and reducing conflict."

    "Đối thoại là điều cần thiết để cải thiện sự hiểu biết tôn giáo và giảm thiểu xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion Tôn giáo, tín ngưỡng
Adjective religious Thuộc về tôn giáo, có tính tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously Một cách sùng đạo; một cách kỹ lưỡng, rất đều đặn
Noun understanding Sự thấu hiểu, sự am hiểu, sự hiểu biết
Verb understand Hiểu, thấu hiểu, nắm bắt
Adjective understandable Có thể hiểu được, dễ hiểu
Adverb understandably Một cách dễ hiểu, một cách dễ thông cảm

Synonyms

interfaith understanding (sự hiểu biết liên tôn giáo)religious tolerance (sự khoan dung tôn giáo)religious literacy (kiến thức tôn giáo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religiō
Old French
religius
Middle English
religious

Nguồn gốc của 'religious understanding'

Cụm từ 'religious understanding' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'religious' (thuộc về tôn giáo) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'religiō', ban đầu mang nghĩa 'sự ràng buộc, sự tôn kính, lòng mộ đạo'. Từ 'understanding' (sự thấu hiểu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'understandan', nghĩa là 'đứng giữa, nắm bắt, thấu hiểu'. Khi kết hợp, cụm từ này dùng để chỉ khả năng nắm bắt, thấu hiểu sâu sắc các giáo lý, thực hành, giá trị và ý nghĩa của một tôn giáo hoặc các tôn giáo nói chung.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh không chỉ kiến thức về các tôn giáo khác nhau mà còn là khả năng thấu hiểu và đánh giá cao giá trị của chúng. Nó vượt xa sự chấp nhận đơn thuần và thể hiện một mức độ đồng cảm và tôn trọng sâu sắc hơn.

Prepositions

of between

‘Of’ được sử dụng để chỉ đối tượng của sự hiểu biết, ví dụ: 'religious understanding of Islam'. ‘Between’ thường được dùng để chỉ sự hiểu biết lẫn nhau giữa các tôn giáo, ví dụ: 'religious understanding between Christianity and Buddhism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious understanding
  • deep deep religious understanding
    (sự thấu hiểu tôn giáo sâu sắc)
  • profound profound religious understanding
    (sự am hiểu tôn giáo uyên thâm, sâu sắc)
  • limited limited religious understanding
    (sự am hiểu tôn giáo hạn chế)
  • spiritual spiritual religious understanding
    (sự thấu hiểu tôn giáo mang tính tâm linh)
Verb + religious understanding
  • gain gain religious understanding
    (đạt được sự am hiểu tôn giáo)
  • develop develop religious understanding
    (phát triển sự am hiểu tôn giáo)
  • foster foster religious understanding
    (khuyến khích/nuôi dưỡng sự am hiểu tôn giáo)
  • enhance enhance one's religious understanding
    (nâng cao sự am hiểu tôn giáo của một người)

Idioms

  • deepen one's religious understanding

    Làm sâu sắc thêm sự am hiểu tôn giáo của một người

    "Many people read sacred texts and engage in reflection to deepen their religious understanding."

    (Nhiều người đọc các kinh sách và suy ngẫm để làm sâu sắc thêm sự am hiểu tôn giáo của mình.)

  • a matter of religious understanding

    Một vấn đề thuộc về sự am hiểu tôn giáo

    "For some, accepting certain doctrines is a matter of religious understanding, not just blind faith."

    (Đối với một số người, việc chấp nhận một số giáo lý là một vấn đề của sự am hiểu tôn giáo, chứ không chỉ là đức tin mù quáng.)

  • foster mutual religious understanding

    Thúc đẩy sự am hiểu tôn giáo lẫn nhau

    "Interfaith dialogues are crucial to foster mutual religious understanding among diverse communities."

    (Các cuộc đối thoại liên tôn rất quan trọng để thúc đẩy sự am hiểu tôn giáo lẫn nhau giữa các cộng đồng đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious understanding

Noun Phrase
Lật mặt

Sự hiểu biết sâu sắc và cảm thông về các tín ngưỡng, thực hành và quan điểm tôn giáo khác nhau, thúc đẩy sự khoan dung, tôn trọng và chung sống hòa bình.

"Promoting religious understanding is crucial for building a harmonious and inclusive society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The society, which values religious understanding, promotes tolerance and peace.
Xã hội, nơi coi trọng sự hiểu biết tôn giáo, thúc đẩy sự khoan dung và hòa bình.
Phủ định
A country that lacks religious understanding often faces internal conflicts.
Một quốc gia thiếu sự hiểu biết tôn giáo thường phải đối mặt với xung đột nội bộ.
Nghi vấn
Is religious understanding, which many consider crucial, being adequately taught in schools?
Sự hiểu biết tôn giáo, điều mà nhiều người cho là quan trọng, có được dạy đầy đủ trong trường học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious understanding".

Sự đa dạng tôn giáo và Thấu hiểu

Ở nhiều xã hội phương Tây và trên toàn cầu ngày nay, sự đa dạng về tín ngưỡng tôn giáo là một đặc điểm nổi bật. 'Religious understanding' (sự thấu hiểu tôn giáo) đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự hòa hợp xã hội, tôn trọng lẫn nhau và ngăn chặn thành kiến. Việc hiểu biết về tín ngưỡng, phong tục của các tôn giáo khác không chỉ giúp xây dựng cầu nối giữa các cộng đồng mà còn làm giàu thêm quan điểm cá nhân về thế giới, thúc đẩy một xã hội khoan dung hơn.

Giáo dục tôn giáo và Đối thoại liên tôn

Tại nhiều quốc gia, giáo dục tôn giáo (dưới các hình thức khác nhau, từ gia đình đến trường học) được coi trọng để nuôi dưỡng sự thấu hiểu về các truyền thống tâm linh. Ngoài ra, các sáng kiến đối thoại liên tôn (interfaith dialogue) thường xuyên được tổ chức. Mục tiêu chính của các cuộc đối thoại này là tạo ra không gian cho các tín đồ từ những tôn giáo khác nhau cùng chia sẻ, học hỏi và làm sâu sắc thêm 'religious understanding' để cùng tồn tại hòa bình và hợp tác vì lợi ích chung.