(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ religious bigotry
C1

religious bigotry

Noun

Nghĩa tiếng Việt

cuồng tín tôn giáo sự cố chấp tôn giáo thành kiến tôn giáo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Religious bigotry'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự cố chấp, cuồng tín và thành kiến đối với những người có tín ngưỡng tôn giáo khác.

Definition (English Meaning)

Intolerance and prejudice towards people who hold different religious beliefs.

Ví dụ Thực tế với 'Religious bigotry'

  • "Religious bigotry has fueled conflicts throughout history."

    "Sự cuồng tín tôn giáo đã gây ra các cuộc xung đột trong suốt lịch sử."

  • "The politician was accused of promoting religious bigotry."

    "Nhà chính trị bị cáo buộc cổ xúy cho sự cuồng tín tôn giáo."

  • "Religious bigotry can lead to violence and oppression."

    "Sự cuồng tín tôn giáo có thể dẫn đến bạo lực và áp bức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Religious bigotry'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bigotry
  • Adjective: religious
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Xã hội học Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'Religious bigotry'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'religious bigotry' nhấn mạnh sự thiếu khoan dung và phân biệt đối xử dựa trên tôn giáo. Nó thường liên quan đến việc coi tôn giáo của mình là ưu việt hơn các tôn giáo khác và dẫn đến sự thù địch, áp bức hoặc bạo lực. 'Bigotry' tự nó đã mang nghĩa cố chấp, nhưng khi đi kèm với 'religious', nó đặc biệt chỉ sự cố chấp liên quan đến tín ngưỡng tôn giáo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

against

Khi sử dụng 'against', nó chỉ đối tượng của sự cố chấp: 'religious bigotry against Muslims/Christians/etc.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Religious bigotry'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)