(Top Banner Ad)
remedial measure
C1
noun C1 Giáo dục, Luật pháp, Quản lý

remedial measure

UK: /rɪˈmiːdiəl ˈmɛʒə/ • US: /rɪˈmiːdiəl ˈmɛʒər/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp khắc phục giải pháp khắc phục biện pháp sửa chữa giải pháp sửa chữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or procedure that is carried out in order to correct or improve something, especially something that is defective or not working as intended.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc thủ tục được thực hiện để sửa chữa hoặc cải thiện một điều gì đó, đặc biệt là một thứ bị lỗi hoặc không hoạt động như dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school implemented remedial measures to help struggling students improve their grades."

    "Nhà trường đã thực hiện các biện pháp khắc phục để giúp những học sinh gặp khó khăn cải thiện điểm số."

  • "The government introduced remedial measures to tackle the economic crisis."

    "Chính phủ đã đưa ra các biện pháp khắc phục để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Remedial measures were taken to clean up the oil spill."

    "Các biện pháp khắc phục đã được thực hiện để làm sạch sự cố tràn dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remedy Phương thuốc, cách chữa trị; giải pháp
Verb remedy Chữa trị, khắc phục, sửa chữa
Verb remediate Khắc phục, cải thiện (tình hình xấu)
Noun remediation Sự khắc phục, sự cải thiện
Noun measure Biện pháp, thước đo; sự đo lường
Verb measure Đo lường, định lượng
Noun measurement Sự đo lường, số đo
Adjective measurable Có thể đo lường được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Luật pháp, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remedium
Old French
remedie
English
remedy
English
remedial
Latin
mensura
Old French
mesure
English
measure

Nguồn gốc 'remedial' và 'measure'

Từ 'remedial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remedium', nghĩa là 'phương thuốc, cách chữa trị'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ 'remedie' rồi đến tiếng Anh 'remedy'. Tính từ 'remedial' được hình thành từ 'remedy' với ý nghĩa 'nhằm mục đích chữa trị hoặc cải thiện'. Từ 'measure' (biện pháp) xuất phát từ tiếng Latin 'mensura', có nghĩa là 'sự đo lường, kích thước'. Từ này cũng qua tiếng Pháp cổ 'mesure' trước khi trở thành 'measure' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'một kế hoạch hoặc hành động được thực hiện để đạt được mục đích cụ thể'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc khắc phục các vấn đề, thiếu sót hoặc sai sót. Nó nhấn mạnh tính chất khắc phục, sửa chữa của hành động. So với 'corrective action', 'remedial measure' thường mang tính chất 'chữa cháy', tức là xử lý vấn đề đã xảy ra hơn là ngăn chặn nó từ trước.

Prepositions

for to

'remedial measure for': được sử dụng để chỉ vấn đề cụ thể mà biện pháp đó nhằm giải quyết. Ví dụ: 'remedial measures for poor student performance'. 'remedial measure to': được sử dụng để chỉ mục đích hoặc kết quả mong muốn của biện pháp đó. Ví dụ: 'remedial measures to improve literacy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remedial measure
  • effective effective remedial measures
    (các biện pháp khắc phục hiệu quả)
  • drastic drastic remedial measures
    (các biện pháp khắc phục mạnh mẽ/quyết liệt)
  • appropriate appropriate remedial measures
    (các biện pháp khắc phục phù hợp)
  • urgent urgent remedial measures
    (các biện pháp khắc phục khẩn cấp)
Verb + remedial measure
  • take take remedial measures
    (thực hiện các biện pháp khắc phục)
  • implement implement remedial measures
    (triển khai các biện pháp khắc phục)
  • propose propose remedial measures
    (đề xuất các biện pháp khắc phục)
  • adopt adopt remedial measures
    (áp dụng các biện pháp khắc phục)

Idioms

  • take remedial measures

    thực hiện/áp dụng các biện pháp khắc phục

    "The company took remedial measures to address the safety issues immediately."

    (Công ty đã thực hiện các biện pháp khắc phục để giải quyết ngay lập tức các vấn đề an toàn.)

  • implement remedial measures

    triển khai các biện pháp khắc phục

    "The government decided to implement remedial measures to boost the struggling economy."

    (Chính phủ quyết định triển khai các biện pháp khắc phục để thúc đẩy nền kinh tế đang gặp khó khăn.)

  • a series of remedial measures

    một loạt các biện pháp khắc phục

    "A series of remedial measures were introduced to improve student performance in mathematics."

    (Một loạt các biện pháp khắc phục đã được đưa ra để cải thiện thành tích học tập môn toán của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remedial measure

noun
Lật mặt

Một hành động hoặc thủ tục được thực hiện để sửa chữa hoặc cải thiện một điều gì đó, đặc biệt là một thứ bị lỗi hoặc không hoạt động như dự định.

"The school implemented remedial measures to help struggling students improve their grades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor suggested some remedial measures, and they helped her recover quickly.
Bác sĩ đã đề nghị một vài biện pháp khắc phục, và chúng đã giúp cô ấy hồi phục nhanh chóng.
Phủ định
The school didn't implement any remedial measures, and it affected the students' performance.
Trường học đã không thực hiện bất kỳ biện pháp khắc phục nào, và điều đó đã ảnh hưởng đến kết quả học tập của học sinh.
Nghi vấn
Did they take any remedial measures to address the environmental damage?
Họ có thực hiện bất kỳ biện pháp khắc phục nào để giải quyết thiệt hại môi trường không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school implemented remedial measures to help struggling students, didn't they?
Trường đã thực hiện các biện pháp khắc phục để giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn, phải không?
Phủ định
The doctor didn't suggest any remedial measures for the minor injury, did he?
Bác sĩ không đề nghị bất kỳ biện pháp khắc phục nào cho vết thương nhẹ, phải không?
Nghi vấn
They should take remedial action immediately, shouldn't they?
Họ nên thực hiện hành động khắc phục ngay lập tức, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remedial measure".

Giáo dục bổ trợ (Remedial Education)

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, khái niệm 'remedial education' (giáo dục bổ trợ) hoặc 'remedial classes' (các lớp học bổ trợ) rất phổ biến. Đây là những lớp học đặc biệt được thiết kế để giúp đỡ những học sinh đang gặp khó khăn hoặc chậm hơn so với các bạn cùng trang lứa ở một môn học cụ thể. Mục đích là cung cấp sự hỗ trợ bổ sung để học sinh có thể bắt kịp và cải thiện thành tích học tập của mình. Điều này thể hiện một cách tiếp cận tích cực nhằm khắc phục những điểm yếu trong quá trình học tập.

Hành động khắc phục trong kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là trong quản lý chất lượng (ví dụ như các tiêu chuẩn ISO), 'corrective actions' (hành động khắc phục) là các bước chính thức được thực hiện để loại bỏ nguyên nhân gây ra sự không phù hợp đã được phát hiện hoặc một tình huống không mong muốn khác. Điều này phản ánh cách tiếp cận chủ động để giải quyết vấn đề và liên tục cải thiện hiệu suất, đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đạt chất lượng mong muốn và ngăn ngừa sự tái diễn của lỗi.