(Top Banner Ad)
corrective measure
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Pháp luật

corrective measure

UK: /kəˈrɛktɪv ˈmɛʒə(r)/ • US: /kəˈrɛktɪv ˈmɛʒər/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp khắc phục giải pháp khắc phục hành động sửa chữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action taken to remedy a fault or deficiency.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện để khắc phục một lỗi hoặc thiếu sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented several corrective measures to improve its safety record."

    "Công ty đã thực hiện một số biện pháp khắc phục để cải thiện hồ sơ an toàn của mình."

  • "The government introduced corrective measures to stimulate the economy."

    "Chính phủ đã đưa ra các biện pháp khắc phục để kích thích nền kinh tế."

  • "After the data breach, the company took corrective measures to strengthen its cybersecurity."

    "Sau vụ rò rỉ dữ liệu, công ty đã thực hiện các biện pháp khắc phục để tăng cường an ninh mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correct sửa chữa, hiệu chỉnh, làm cho đúng
Adjective correct đúng, chính xác
Noun correction sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh, lời đính chính
Adverb correctly một cách đúng đắn, chính xác
Verb measure đo lường, đánh giá; thực hiện (biện pháp)
Noun measure biện pháp, sự đo lường, thước đo
Noun measurement sự đo lường, kích thước
Adjective measurable có thể đo lường được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigere (to set right, to correct)
Old French
correct (corrected)
English
correct (verb/adjective, to set right, accurate)
English
corrective (adjective, serving to correct, from 'correct' + '-ive')

Nguồn gốc 'corrective'

Từ 'corrective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corrigere', mang ý nghĩa 'sửa chữa, làm cho đúng lại'. Gốc từ này nhấn mạnh hành động can thiệp để đưa một thứ gì đó trở lại đúng hướng, sửa lỗi hoặc cải thiện tình hình. Nó thể hiện tính chất chủ động trong việc chỉnh sửa.

Sự kết hợp của 'corrective' và 'measure'

Trong khi 'corrective' có nghĩa là 'mang tính sửa chữa', từ 'measure' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mensura', nghĩa là 'sự đo lường, quy tắc' hoặc 'biện pháp'. Khi kết hợp lại, 'corrective measure' trở thành một cụm từ tiếng Anh thông dụng, chỉ một hành động hoặc biện pháp cụ thể được thực hiện nhằm khắc phục một vấn đề, sai sót hoặc để cải thiện một tình huống nhất định.

Usage Note

Cụm từ 'corrective measure' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như kinh doanh, quản lý, luật pháp và kỹ thuật. Nó ngụ ý một hành động có mục đích được thực hiện để giải quyết một vấn đề cụ thể và ngăn chặn nó tái diễn. Nó thường liên quan đến việc thực hiện các chính sách, quy trình hoặc thay đổi để cải thiện hiệu suất hoặc tuân thủ.

Prepositions

as for

as: Dùng để chỉ vai trò hoặc mục đích của corrective measure. Ví dụ: The new regulations served as a corrective measure to prevent future incidents. for: Dùng để chỉ vấn đề mà corrective measure hướng đến giải quyết. Ví dụ: These changes are a corrective measure for the low sales.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corrective measure
  • effective effective corrective measure
    (biện pháp khắc phục hiệu quả)
  • drastic drastic corrective measure
    (biện pháp khắc phục mạnh mẽ/quyết liệt)
  • appropriate appropriate corrective measure
    (biện pháp khắc phục phù hợp)
  • necessary necessary corrective measure
    (biện pháp khắc phục cần thiết)
  • immediate immediate corrective measure
    (biện pháp khắc phục tức thì/ngay lập tức)
Verb + corrective measure
  • take take corrective measures
    (thực hiện các biện pháp khắc phục)
  • implement implement corrective measures
    (áp dụng/triển khai các biện pháp khắc phục)
  • introduce introduce corrective measures
    (đưa ra/ban hành các biện pháp khắc phục)
  • propose propose corrective measures
    (đề xuất các biện pháp khắc phục)
  • apply apply corrective measures
    (áp dụng các biện pháp khắc phục)

Idioms

  • take corrective measures

    thực hiện các biện pháp khắc phục/chấn chỉnh

    "The company decided to take corrective measures to address customer complaints."

    (Công ty đã quyết định thực hiện các biện pháp khắc phục để giải quyết khiếu nại của khách hàng.)

  • implement corrective measures

    áp dụng/triển khai các biện pháp khắc phục

    "New policies were implemented as corrective measures against corruption."

    (Các chính sách mới đã được triển khai như những biện pháp khắc phục chống tham nhũng.)

  • a series of corrective measures

    một loạt các biện pháp khắc phục

    "After the incident, a series of corrective measures were put in place."

    (Sau sự cố, một loạt các biện pháp khắc phục đã được áp dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrective measure

Danh từ
Lật mặt

Một hành động được thực hiện để khắc phục một lỗi hoặc thiếu sót.

"The company implemented several corrective measures to improve its safety record."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrective measure".

Trách nhiệm giải trình và Cải thiện liên tục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và tổ chức, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào trách nhiệm giải trình (accountability). Khi một sai sót hoặc vấn đề xảy ra, việc tìm kiếm 'biện pháp khắc phục' không chỉ để sửa chữa lỗi mà còn để đảm bảo rằng vấn đề đó sẽ không tái diễn. Điều này phản ánh tư duy cải thiện liên tục và học hỏi từ sai lầm, thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Cách tiếp cận có hệ thống trong giải quyết vấn đề

Khái niệm 'biện pháp khắc phục' gắn liền với cách tiếp cận có hệ thống trong giải quyết vấn đề của phương Tây. Thay vì chỉ khắc phục tạm thời, các biện pháp này thường được thiết kế sau khi phân tích kỹ lưỡng nguyên nhân gốc rễ, sau đó áp dụng một cách có chiến lược để đạt được hiệu quả lâu dài. Điều này áp dụng trong nhiều lĩnh vực từ kỹ thuật, quản lý đến chính sách công và tư pháp.