corrective measure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action taken to remedy a fault or deficiency.
Vietnamese Meaning
Một hành động được thực hiện để khắc phục một lỗi hoặc thiếu sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented several corrective measures to improve its safety record."
"Công ty đã thực hiện một số biện pháp khắc phục để cải thiện hồ sơ an toàn của mình."
-
"The government introduced corrective measures to stimulate the economy."
"Chính phủ đã đưa ra các biện pháp khắc phục để kích thích nền kinh tế."
-
"After the data breach, the company took corrective measures to strengthen its cybersecurity."
"Sau vụ rò rỉ dữ liệu, công ty đã thực hiện các biện pháp khắc phục để tăng cường an ninh mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | correct | sửa chữa, hiệu chỉnh, làm cho đúng |
| Adjective | correct | đúng, chính xác |
| Noun | correction | sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh, lời đính chính |
| Adverb | correctly | một cách đúng đắn, chính xác |
| Verb | measure | đo lường, đánh giá; thực hiện (biện pháp) |
| Noun | measure | biện pháp, sự đo lường, thước đo |
| Noun | measurement | sự đo lường, kích thước |
| Adjective | measurable | có thể đo lường được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'corrective measure' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như kinh doanh, quản lý, luật pháp và kỹ thuật. Nó ngụ ý một hành động có mục đích được thực hiện để giải quyết một vấn đề cụ thể và ngăn chặn nó tái diễn. Nó thường liên quan đến việc thực hiện các chính sách, quy trình hoặc thay đổi để cải thiện hiệu suất hoặc tuân thủ.
Prepositions
as: Dùng để chỉ vai trò hoặc mục đích của corrective measure. Ví dụ: The new regulations served as a corrective measure to prevent future incidents. for: Dùng để chỉ vấn đề mà corrective measure hướng đến giải quyết. Ví dụ: These changes are a corrective measure for the low sales.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective corrective measure (biện pháp khắc phục hiệu quả)
-
drastic drastic corrective measure (biện pháp khắc phục mạnh mẽ/quyết liệt)
-
appropriate appropriate corrective measure (biện pháp khắc phục phù hợp)
-
necessary necessary corrective measure (biện pháp khắc phục cần thiết)
-
immediate immediate corrective measure (biện pháp khắc phục tức thì/ngay lập tức)
-
take take corrective measures (thực hiện các biện pháp khắc phục)
-
implement implement corrective measures (áp dụng/triển khai các biện pháp khắc phục)
-
introduce introduce corrective measures (đưa ra/ban hành các biện pháp khắc phục)
-
propose propose corrective measures (đề xuất các biện pháp khắc phục)
-
apply apply corrective measures (áp dụng các biện pháp khắc phục)
Idioms
-
take corrective measures
thực hiện các biện pháp khắc phục/chấn chỉnh
"The company decided to take corrective measures to address customer complaints."
(Công ty đã quyết định thực hiện các biện pháp khắc phục để giải quyết khiếu nại của khách hàng.)
-
implement corrective measures
áp dụng/triển khai các biện pháp khắc phục
"New policies were implemented as corrective measures against corruption."
(Các chính sách mới đã được triển khai như những biện pháp khắc phục chống tham nhũng.)
-
a series of corrective measures
một loạt các biện pháp khắc phục
"After the incident, a series of corrective measures were put in place."
(Sau sự cố, một loạt các biện pháp khắc phục đã được áp dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corrective measure
Danh từMột hành động được thực hiện để khắc phục một lỗi hoặc thiếu sót.
"The company implemented several corrective measures to improve its safety record."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrective measure".
