(Top Banner Ad)
remediation plan
B2
noun B2 Nhiều lĩnh vực (Giáo dục, Môi trường, Kinh doanh, Y tế)

remediation plan

UK: /rɪˌmiːdiˈeɪʃən plæn/ • US: /rɪˌmiːdiˈeɪʃən plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch khắc phục phương án xử lý kế hoạch cải tạo giải pháp khắc phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan designed to correct or improve a deficiency or problem.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch được thiết kế để sửa chữa hoặc cải thiện một sự thiếu hụt hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a remediation plan to address the environmental damage."

    "Công ty đã phát triển một kế hoạch khắc phục để giải quyết thiệt hại môi trường."

  • "The school implemented a remediation plan to help struggling students."

    "Nhà trường đã thực hiện một kế hoạch khắc phục để giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn."

  • "The government approved a remediation plan for the contaminated site."

    "Chính phủ đã phê duyệt một kế hoạch khắc phục cho khu vực bị ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remedy
Verb remedy
Adjective remedial
Verb remediate
Verb plan
Noun planner
Noun planning

Synonyms

corrective action plan (kế hoạch hành động khắc phục)improvement plan (kế hoạch cải thiện)

Antonyms

deterioration plan (kế hoạch làm suy thoái)worsening strategy (chiến lược làm trầm trọng hơn)

Related Words

mitigation plan (kế hoạch giảm thiểu)recovery plan (kế hoạch phục hồi)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Giáo dục, Môi trường, Kinh doanh, Y tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remedium
Old French
remedier
Late Middle English
remediation
Old French
plan
Modern English
remediation plan

Nguồn Gốc Khắc Phục

Cụm từ 'remediation plan' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Remediation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remedium', có nghĩa là 'phương thuốc' hoặc 'cách chữa trị'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'remedier' (khắc phục) trước khi trở thành 'remediation' trong tiếng Anh trung đại muộn, mang ý nghĩa hành động sửa chữa hoặc khắc phục. Trong khi đó, 'plan' (kế hoạch) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta' (bề mặt phẳng) qua tiếng Pháp cổ 'plan' (bản vẽ, thiết kế). Khi ghép lại, 'remediation plan' mang ý nghĩa một 'kế hoạch hành động chi tiết nhằm sửa chữa một vấn đề hoặc cải thiện một tình huống xấu'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà một vấn đề cụ thể cần được giải quyết một cách có hệ thống. 'Remediation' nhấn mạnh hành động khắc phục, trong khi 'plan' chỉ ra một cách tiếp cận có cấu trúc và có mục tiêu.

Prepositions

for in

‘Remediation plan for [problem]’: Kế hoạch khắc phục cho [vấn đề]. Ví dụ: remediation plan for soil contamination (kế hoạch khắc phục ô nhiễm đất). ‘Remediation plan in [area]’: Kế hoạch khắc phục trong [lĩnh vực/khu vực]. Ví dụ: remediation plan in education (kế hoạch khắc phục trong giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remediation plan
  • effective an effective remediation plan
    (một kế hoạch khắc phục hiệu quả)
  • comprehensive a comprehensive remediation plan
    (một kế hoạch khắc phục toàn diện)
  • detailed a detailed remediation plan
    (một kế hoạch khắc phục chi tiết)
  • academic an academic remediation plan
    (một kế hoạch hỗ trợ học tập (trong giáo dục))
  • environmental an environmental remediation plan
    (một kế hoạch khắc phục môi trường)
Verb + remediation plan
  • develop develop a remediation plan
    (phát triển/xây dựng một kế hoạch khắc phục)
  • implement implement a remediation plan
    (thực hiện một kế hoạch khắc phục)
  • create create a remediation plan
    (tạo ra một kế hoạch khắc phục)
  • monitor monitor a remediation plan
    (giám sát một kế hoạch khắc phục)
  • submit submit a remediation plan
    (nộp một kế hoạch khắc phục)
Noun + remediation plan
  • security a security remediation plan
    (kế hoạch khắc phục an ninh)
  • data a data remediation plan
    (kế hoạch khắc phục dữ liệu)
  • performance a performance remediation plan
    (kế hoạch khắc phục hiệu suất)

Idioms

  • put a remediation plan in place

    thiết lập/đặt ra một kế hoạch khắc phục

    "The company had to put a remediation plan in place after the data breach."

    (Công ty đã phải thiết lập một kế hoạch khắc phục sau sự cố rò rỉ dữ liệu.)

  • draft a remediation plan

    soạn thảo một kế hoạch khắc phục

    "The team is currently drafting a remediation plan to address the software bugs."

    (Nhóm hiện đang soạn thảo một kế hoạch khắc phục để xử lý các lỗi phần mềm.)

  • execute a remediation plan

    thực thi một kế hoạch khắc phục

    "Once approved, we will execute the remediation plan immediately."

    (Sau khi được phê duyệt, chúng tôi sẽ thực thi kế hoạch khắc phục ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remediation plan

noun
Lật mặt

Một kế hoạch được thiết kế để sửa chữa hoặc cải thiện một sự thiếu hụt hoặc vấn đề.

"The company developed a remediation plan to address the environmental damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a comprehensive remediation plan, we would significantly reduce the environmental damage.
Nếu chúng ta có một kế hoạch khắc phục toàn diện, chúng ta sẽ giảm đáng kể thiệt hại môi trường.
Phủ định
If the company didn't need a remediation plan, they wouldn't be facing such heavy fines.
Nếu công ty không cần kế hoạch khắc phục, họ sẽ không phải đối mặt với những khoản tiền phạt nặng như vậy.
Nghi vấn
Would the students learn more effectively if the school provided remedial lessons?
Liệu học sinh có học hiệu quả hơn nếu trường cung cấp các bài học bổ trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remediation plan".

Hỗ Trợ Học Tập Cá Nhân

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây (ví dụ: Hoa Kỳ, Anh), 'kế hoạch khắc phục' (remediation plan) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ học sinh gặp khó khăn về học tập. Đây là các hệ thống hỗ trợ chính thức, được thiết kế để xác định những lỗ hổng kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể và cung cấp các biện pháp can thiệp cá nhân hóa như dạy kèm, bài tập bổ sung, hoặc phương pháp giảng dạy đặc biệt, nhằm giúp học sinh đạt được mục tiêu học tập và phát triển toàn diện.

Trách Nhiệm Doanh Nghiệp và Môi Trường

'Kế hoạch khắc phục' cũng thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh và môi trường. Khi một tổ chức hoặc công ty gây ra thiệt hại môi trường (ví dụ: ô nhiễm) hoặc vi phạm các quy định pháp luật, họ thường phải xây dựng và thực hiện một kế hoạch khắc phục chi tiết. Kế hoạch này nhằm mục đích sửa chữa sai sót, dọn dẹp ô nhiễm, hoặc khôi phục lại tình trạng ban đầu, thể hiện trách nhiệm xã hội và pháp lý của doanh nghiệp đối với cộng đồng và hành tinh.