(Top Banner Ad)
improvement plan
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

improvement plan

UK: /ɪmˈpruːvmənt plæn/ • US: /ɪmˈpruːvmənt plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch cải thiện lộ trình cải tiến phương án nâng cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed proposal for actions designed to improve a situation, system, or performance.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch chi tiết các hành động được thiết kế để cải thiện một tình huống, hệ thống hoặc hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed an improvement plan to address the declining sales figures."

    "Công ty đã phát triển một kế hoạch cải thiện để giải quyết tình trạng doanh số giảm sút."

  • "The teacher created an improvement plan for the student struggling with math."

    "Giáo viên đã tạo ra một kế hoạch cải thiện cho học sinh gặp khó khăn với môn toán."

  • "The hospital implemented an improvement plan to reduce patient waiting times."

    "Bệnh viện đã triển khai một kế hoạch cải thiện để giảm thời gian chờ đợi của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve cải thiện, nâng cao, làm cho tốt hơn
Adjective improved được cải thiện, đã tốt hơn
Noun improvement sự cải thiện, sự tiến bộ
Adjective improvable có thể cải thiện được
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun plan kế hoạch, dự án, bản đồ
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Noun planning việc lập kế hoạch, sự quy hoạch

Synonyms

Antonyms

status quo (hiện trạng)deterioration plan (kế hoạch làm suy giảm (trái nghĩa hài hước))

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
emprower
Middle English
improuen
English
improve
English
improvement
Latin
planus
Old French
plan
English
plan
English
improvement plan

Nguồn gốc 'Kế hoạch cải thiện'

Từ 'improvement' (cải thiện) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'emprower', có nghĩa là 'làm cho có lợi hơn' hoặc 'tăng giá trị'. Trong khi đó, 'plan' (kế hoạch) xuất phát từ tiếng Latin 'planus' (bằng phẳng, bề mặt), qua tiếng Pháp cổ để chỉ bản vẽ hay sơ đồ. Khi hai từ này kết hợp, 'improvement plan' đã tạo nên một khái niệm hiện đại về một lộ trình có cấu trúc và có mục đích rõ ràng nhằm đạt được sự tiến bộ hoặc khắc phục khuyết điểm trong bất kỳ lĩnh vực nào của đời sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án, giáo dục và phát triển cá nhân. Nó nhấn mạnh tính chất có cấu trúc và mục tiêu của việc cải thiện. Khác với 'strategy' (chiến lược), 'improvement plan' tập trung vào các bước cụ thể và đo lường được để đạt được một mục tiêu cải tiến nhất định. Nó thường bao gồm các mốc thời gian, nguồn lực và trách nhiệm.

Prepositions

for on to

'for' dùng để chỉ mục đích của kế hoạch (e.g., an improvement plan for customer service). 'on' dùng để chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực mà kế hoạch tập trung vào (e.g., an improvement plan on employee training). 'to' có thể đi sau một động từ như 'develop an improvement plan to address...' (phát triển một kế hoạch cải thiện để giải quyết...)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + improvement plan
  • develop develop an improvement plan
    (phát triển một kế hoạch cải thiện)
  • create create an improvement plan
    (tạo ra một kế hoạch cải thiện)
  • implement implement an improvement plan
    (thực hiện/triển khai một kế hoạch cải thiện)
  • monitor monitor an improvement plan
    (giám sát một kế hoạch cải thiện)
  • put in place put in place an improvement plan
    (thiết lập/đặt ra một kế hoạch cải thiện)
  • follow follow an improvement plan
    (tuân thủ/thực hiện theo một kế hoạch cải thiện)
Adjective + improvement plan
  • personal personal improvement plan
    (kế hoạch cải thiện cá nhân)
  • academic academic improvement plan
    (kế hoạch cải thiện học tập)
  • performance performance improvement plan
    (kế hoạch cải thiện hiệu suất)
  • detailed detailed improvement plan
    (kế hoạch cải thiện chi tiết)
  • effective effective improvement plan
    (kế hoạch cải thiện hiệu quả)
  • strategic strategic improvement plan
    (kế hoạch cải thiện chiến lược)

Idioms

  • put someone on an improvement plan

    đưa ai đó vào diện kế hoạch cải thiện (thường trong công việc khi hiệu suất kém và cần theo dõi)

    "The manager decided to put John on an improvement plan to address his declining sales figures."

    (Người quản lý quyết định đưa John vào diện kế hoạch cải thiện để giải quyết số liệu doanh số giảm sút của anh ấy.)

  • be subject to an improvement plan

    phải tuân theo một kế hoạch cải thiện; chịu sự giám sát của kế hoạch cải thiện

    "All new employees whose performance is below expectations will be subject to an improvement plan."

    (Tất cả nhân viên mới có hiệu suất dưới mức mong đợi sẽ phải tuân theo một kế hoạch cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improvement plan

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch chi tiết các hành động được thiết kế để cải thiện một tình huống, hệ thống hoặc hiệu suất.

"The company developed an improvement plan to address the declining sales figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company needs a clear strategy: an improvement plan to boost productivity.
Công ty cần một chiến lược rõ ràng: một kế hoạch cải thiện để tăng năng suất.
Phủ định
We don't need drastic changes: just a simple improvement plan to address the minor issues.
Chúng ta không cần những thay đổi quyết liệt: chỉ cần một kế hoạch cải thiện đơn giản để giải quyết các vấn đề nhỏ.
Nghi vấn
Is there a specific focus for our efforts: an improvement plan targeting customer satisfaction?
Có một trọng tâm cụ thể cho những nỗ lực của chúng ta không: một kế hoạch cải thiện nhắm mục tiêu vào sự hài lòng của khách hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improvement plan".

Kế hoạch Cải thiện Hiệu suất (PIP) trong doanh nghiệp

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp, 'Performance Improvement Plan' (PIP) là một công cụ quản lý nhân sự phổ biến. Khi một nhân viên có hiệu suất làm việc kém hoặc không đạt mục tiêu, quản lý sẽ lập một PIP. Kế hoạch này đặt ra các mục tiêu rõ ràng, thời gian cụ thể để cải thiện, và các hỗ trợ (như đào tạo) để nhân viên đạt được yêu cầu. Nó thể hiện sự kỳ vọng về trách nhiệm giải trình và phát triển liên tục.

Kế hoạch cải thiện trong giáo dục

Trong lĩnh vực giáo dục, 'kế hoạch cải thiện' thường được sử dụng cho học sinh hoặc các tổ chức giáo dục. Đối với học sinh, đó có thể là một 'Individual Improvement Plan' (Kế hoạch cải thiện cá nhân) để nâng cao điểm số, kỹ năng hoặc hành vi. Đối với trường học, nó có thể là một chiến lược tổng thể nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất hoặc môi trường học tập, đảm bảo trường luôn đạt được các tiêu chuẩn giáo dục và phục vụ tốt hơn cho cộng đồng.