recovery plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed strategy designed to restore something to a normal or desired state after a period of difficulty or decline.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch chi tiết được thiết kế để khôi phục một thứ gì đó về trạng thái bình thường hoặc mong muốn sau một giai đoạn khó khăn hoặc suy giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government announced a new recovery plan to boost the economy."
"Chính phủ đã công bố một kế hoạch phục hồi mới để thúc đẩy nền kinh tế."
-
"The company implemented a recovery plan to overcome the financial crisis."
"Công ty đã triển khai một kế hoạch phục hồi để vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính."
-
"She is following a strict recovery plan after her surgery."
"Cô ấy đang tuân theo một kế hoạch phục hồi nghiêm ngặt sau ca phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recover | hồi phục, khôi phục, lấy lại (tinh thần, sức khỏe, đồ vật) |
| Noun | recovery | sự hồi phục, sự khôi phục, sự lấy lại |
| Adjective | recoverable | có thể hồi phục, có thể khôi phục được |
| Verb | plan | lên kế hoạch, dự định |
| Noun | plan | kế hoạch, dự án, sơ đồ |
| Noun | planner | người lập kế hoạch, nhà quy hoạch |
| Adjective | planned | đã được lên kế hoạch, có kế hoạch |
| Noun | planning | việc lập kế hoạch, quy hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế (ví dụ: kế hoạch phục hồi kinh tế sau khủng hoảng), y tế (ví dụ: kế hoạch phục hồi sức khỏe sau phẫu thuật), hoặc công nghệ thông tin (ví dụ: kế hoạch phục hồi dữ liệu sau sự cố). 'Recovery' nhấn mạnh quá trình lấy lại những gì đã mất, còn 'plan' là một kế hoạch có hệ thống, có mục tiêu rõ ràng.
Prepositions
‘Recovery plan *for*’ thường chỉ đối tượng cần phục hồi (e.g., recovery plan for the economy). ‘Recovery plan *after*’ thường chỉ sự kiện gây ra tình trạng cần phục hồi (e.g., recovery plan after the hurricane). 'Recovery plan *in*' thường chỉ lĩnh vực mà kế hoạch áp dụng (e.g., recovery plan in healthcare).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong recovery plan (kế hoạch phục hồi mạnh mẽ)
-
comprehensive comprehensive recovery plan (kế hoạch phục hồi toàn diện)
-
economic economic recovery plan (kế hoạch phục hồi kinh tế)
-
financial financial recovery plan (kế hoạch phục hồi tài chính)
-
long-term long-term recovery plan (kế hoạch phục hồi dài hạn)
-
national national recovery plan (kế hoạch phục hồi quốc gia)
-
sustainable sustainable recovery plan (kế hoạch phục hồi bền vững)
-
implement implement a recovery plan (thực hiện/triển khai một kế hoạch phục hồi)
-
develop develop a recovery plan (phát triển/xây dựng một kế hoạch phục hồi)
-
launch launch a recovery plan (khởi động/triển khai một kế hoạch phục hồi)
-
propose propose a recovery plan (đề xuất một kế hoạch phục hồi)
-
devise devise a recovery plan (nghĩ ra/lên một kế hoạch phục hồi)
-
approve approve a recovery plan (phê duyệt một kế hoạch phục hồi)
-
support support a recovery plan (ủng hộ một kế hoạch phục hồi)
-
disaster disaster recovery plan (kế hoạch phục hồi sau thảm họa)
-
business business recovery plan (kế hoạch phục hồi kinh doanh)
-
post-pandemic post-pandemic recovery plan (kế hoạch phục hồi sau đại dịch)
Idioms
-
to put a recovery plan in place
thiết lập/đưa ra một kế hoạch phục hồi
"The government is working to put a new economic recovery plan in place."
(Chính phủ đang nỗ lực để thiết lập một kế hoạch phục hồi kinh tế mới.)
-
to draw up/draft a recovery plan
soạn thảo một kế hoạch phục hồi
"They need to draw up a detailed recovery plan for the affected regions."
(Họ cần soạn thảo một kế hoạch phục hồi chi tiết cho các vùng bị ảnh hưởng.)
-
to outline a recovery plan
phác thảo/vạch ra một kế hoạch phục hồi
"The CEO outlined a strategic recovery plan for the struggling company."
(Giám đốc điều hành đã phác thảo một kế hoạch phục hồi chiến lược cho công ty đang gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recovery plan
nounMột kế hoạch chi tiết được thiết kế để khôi phục một thứ gì đó về trạng thái bình thường hoặc mong muốn sau một giai đoạn khó khăn hoặc suy giảm.
"The government announced a new recovery plan to boost the economy."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented a recovery plan after the economic downturn. |
Công ty đã thực hiện một kế hoạch phục hồi sau cuộc suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | They didn't need a recovery plan because their business remained stable. |
Họ không cần một kế hoạch phục hồi vì công việc kinh doanh của họ vẫn ổn định. |
| Nghi vấn | Did the government approve the recovery plan for the flood-affected areas? |
Chính phủ đã phê duyệt kế hoạch phục hồi cho các khu vực bị ảnh hưởng bởi lũ lụt chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recovery plan".
