(Top Banner Ad)
distributed worker
B2
Danh từ ghép B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Quản trị kinh doanh

distributed worker

Nghĩa tiếng Việt

người lao động phân tán người làm việc từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker whose job does not require them to be physically present at a central office or location; someone who works remotely from various locations.

Vietnamese Meaning

Một người lao động mà công việc của họ không yêu cầu phải có mặt về mặt vật lý tại một văn phòng hoặc địa điểm trung tâm; một người làm việc từ xa từ nhiều địa điểm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company employs distributed workers across several countries."

    "Công ty tuyển dụng những người lao động phân tán trên nhiều quốc gia."

  • "Distributed workers often require strong communication skills."

    "Người lao động phân tán thường đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt."

  • "Implementing a distributed worker model can reduce overhead costs."

    "Việc triển khai mô hình người lao động phân tán có thể làm giảm chi phí quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phối, phân phát
Noun distribution sự phân phối, sự phân bổ
Noun distributor nhà phân phối, người phân phát
Verb work làm việc, hoạt động
Noun work công việc, tác phẩm
Noun worker người lao động, công nhân
Adj working đang làm việc, có hiệu lực
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
distribute
English
worker
English
distributed worker

Nguồn gốc của 'Distributed Worker'

Từ 'distributed' (phân tán) bắt nguồn từ tiếng Latin 'distribuere', có nghĩa là 'phân chia' hoặc 'phân bổ'. Phần 'dis-' có nghĩa là 'riêng biệt' hoặc 'tách rời', và 'tribuere' nghĩa là 'phân bổ'. Từ 'worker' (người lao động) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorcan' (làm việc) và hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện hành động. Ghép lại, 'distributed worker' chỉ một người làm việc được phân tán, không tập trung ở một địa điểm cố định.

Sự phát triển của thuật ngữ

Thuật ngữ 'distributed worker' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và internet. Điều này cho phép nhân viên có thể làm việc từ xa hoặc từ nhiều địa điểm khác nhau, phá vỡ mô hình văn phòng truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất phân tán về mặt địa lý của người lao động. 'Distributed' ở đây mang nghĩa là 'phân tán', 'rải rác'. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin (ví dụ: hệ thống phân tán) và gần đây là trong bối cảnh làm việc từ xa. So với 'remote worker', 'distributed worker' có thể ngụ ý một cấu trúc làm việc mà trong đó nhiều nhân viên ở nhiều địa điểm khác nhau được coi là một phần tự nhiên của tổ chức, không chỉ là một ngoại lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distributed worker
  • fully fully distributed worker
    (nhân viên làm việc hoàn toàn từ xa (phân tán hoàn toàn))
  • remote remote distributed worker
    (nhân viên phân tán làm việc từ xa)
  • hybrid hybrid distributed worker
    (nhân viên phân tán theo mô hình hybrid (kết hợp tại văn phòng và từ xa))
Verb + distributed worker
  • manage manage distributed workers
    (quản lý các nhân viên phân tán)
  • support support distributed workers
    (hỗ trợ các nhân viên phân tán)
  • empower empower distributed workers
    (trao quyền cho các nhân viên phân tán)
Noun + of distributed worker
  • team a team of distributed workers
    (một đội ngũ nhân viên phân tán)
  • challenges the challenges of distributed workers
    (những thách thức đối với nhân viên phân tán)
  • benefits the benefits for distributed workers
    (những lợi ích dành cho nhân viên phân tán)

Idioms

  • the distributed worker model

    mô hình nhân viên phân tán (làm việc từ xa/ở nhiều địa điểm)

    "Many tech companies are adopting the distributed worker model to access a wider talent pool."

    (Nhiều công ty công nghệ đang áp dụng mô hình nhân viên phân tán để tiếp cận nguồn nhân tài rộng lớn hơn.)

  • the rise of the distributed worker

    sự trỗi dậy của hình thức nhân viên phân tán

    "The pandemic significantly accelerated the rise of the distributed worker."

    (Đại dịch đã thúc đẩy đáng kể sự trỗi dậy của hình thức nhân viên phân tán.)

  • life as a distributed worker

    cuộc sống của một nhân viên phân tán

    "Life as a distributed worker offers flexibility but also requires strong self-discipline."

    (Cuộc sống của một nhân viên phân tán mang lại sự linh hoạt nhưng cũng đòi hỏi tính tự giác cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributed worker

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người lao động mà công việc của họ không yêu cầu phải có mặt về mặt vật lý tại một văn phòng hoặc địa điểm trung tâm; một người làm việc từ xa từ nhiều địa điểm khác nhau.

"The company employs distributed workers across several countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are a distributed workforce, leveraging technology to collaborate effectively.
Họ là một lực lượng lao động phân tán, tận dụng công nghệ để cộng tác hiệu quả.
Phủ định
It is not a surprise that many companies are not fully prepared for their teams to become distributed workers.
Không có gì ngạc nhiên khi nhiều công ty chưa chuẩn bị đầy đủ để các nhóm của họ trở thành những người làm việc phân tán.
Nghi vấn
Are those distributed workers using the latest security protocols to protect company data?
Những người làm việc phân tán đó có đang sử dụng các giao thức bảo mật mới nhất để bảo vệ dữ liệu công ty không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is increasingly distributed.
Công ty ngày càng phân tán hơn.
Phủ định
Are they not distributed workers?
Họ không phải là những người làm việc phân tán sao?
Nghi vấn
Is the team distributed across several countries?
Nhóm có được phân bổ ở nhiều quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributed worker".

Sự thay đổi mô hình làm việc

'Distributed worker' phản ánh một sự thay đổi văn hóa lớn trong thế giới công việc. Thay vì phải đến văn phòng mỗi ngày, nhân viên có thể làm việc từ nhà, từ quán cà phê, hoặc từ bất kỳ địa điểm nào có kết nối internet. Sự dịch chuyển này được thúc đẩy bởi tiến bộ công nghệ và nhu cầu về sự linh hoạt trong cuộc sống.

Ảnh hưởng đến văn hóa và thị trường lao động

Sự gia tăng của nhân viên phân tán đã định hình lại văn hóa doanh nghiệp và cách thức quản lý. Nó mở rộng phạm vi tuyển dụng nhân tài ra toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về giao tiếp, duy trì tinh thần đội nhóm và đảm bảo sự gắn kết giữa các thành viên làm việc ở xa nhau.