(Top Banner Ad)
rent control
C1
danh từ C1 Kinh tế

rent control

UK: /ˈrɛnt kənˈtrəʊl/ • US: /ˈrɛnt kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát giá thuê nhà quản lý giá thuê nhà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government regulation of rental prices charged for houses and apartments.

Vietnamese Meaning

Sự kiểm soát giá thuê nhà của chính phủ, áp dụng cho các loại nhà ở và căn hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rent control aims to keep housing affordable, but it can also discourage new construction."

    "Kiểm soát giá thuê nhà nhằm mục đích giữ cho giá nhà ở phải chăng, nhưng nó cũng có thể làm nản lòng việc xây dựng mới."

  • "New York City has a long history of rent control."

    "Thành phố New York có một lịch sử lâu dài về kiểm soát giá thuê nhà."

  • "The effects of rent control on the housing market are widely debated."

    "Những ảnh hưởng của kiểm soát giá thuê nhà lên thị trường nhà ở đang được tranh luận rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rent tiền thuê nhà, sự thuê mướn
Noun control sự kiểm soát, quyền lực
Noun landlord chủ nhà, chủ đất
Noun tenant người thuê nhà, người mướn
Verb rent thuê, cho thuê
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controlled được kiểm soát, có kiểm soát
Adjective rent-controlled được kiểm soát giá thuê (dùng cho căn hộ, tòa nhà)

Synonyms

Antonyms

free market rent (giá thuê thị trường tự do)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rendere
Old French
rente
Middle English
rent
English
rent
Medieval Latin
contrarotulus
Old French
controle
Middle English
controlle
English
control
English
rent control (compound)

Nguồn gốc của 'Rent Control'

Cụm từ 'rent control' (kiểm soát giá thuê) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong thời kỳ chiến tranh hoặc khủng hoảng kinh tế, khi nhu cầu nhà ở tăng cao và nguồn cung khan hiếm. Các chính phủ đã ban hành luật kiểm soát giá thuê để bảo vệ người thuê nhà khỏi việc tăng giá quá mức và đảm bảo nhà ở vẫn phải chăng. Mặc dù cụm từ này khá hiện đại, ý tưởng điều chỉnh giá thuê nhà đã có từ lâu trong lịch sử.

Usage Note

Rent control là một chính sách kinh tế gây tranh cãi. Mục đích của nó là làm cho nhà ở trở nên giá cả phải chăng hơn, đặc biệt là ở các khu vực đô thị đắt đỏ. Tuy nhiên, các nhà kinh tế thường tranh luận rằng nó có thể dẫn đến giảm nguồn cung nhà ở, chất lượng nhà ở suy giảm và thị trường chợ đen.

Prepositions

on over

‘on rent control’: Nhấn mạnh việc thực hiện hoặc thảo luận về chính sách kiểm soát giá thuê. Ví dụ: ‘The city council is debating putting a cap on rent control.’
‘over rent control’: Thường đề cập đến tranh cãi hoặc quyền lực liên quan đến kiểm soát giá thuê. Ví dụ: ‘The landlord has no control over rent control.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rent control
  • strict strict rent control
    (kiểm soát giá thuê chặt chẽ)
  • comprehensive comprehensive rent control
    (kiểm soát giá thuê toàn diện)
  • effective effective rent control
    (kiểm soát giá thuê hiệu quả)
  • new new rent control
    (kiểm soát giá thuê mới)
  • existing existing rent control
    (kiểm soát giá thuê hiện hành)
Verb + rent control
  • impose impose rent control
    (áp đặt kiểm soát giá thuê)
  • enact enact rent control
    (ban hành luật kiểm soát giá thuê)
  • abolish abolish rent control
    (bãi bỏ kiểm soát giá thuê)
  • support support rent control
    (ủng hộ kiểm soát giá thuê)
  • oppose oppose rent control
    (phản đối kiểm soát giá thuê)
Noun + of + rent control / Rent control + Noun
  • proponents proponents of rent control
    (những người ủng hộ kiểm soát giá thuê)
  • opponents opponents of rent control
    (những người phản đối kiểm soát giá thuê)
  • debate debate over rent control
    (cuộc tranh luận về kiểm soát giá thuê)
  • rent control policies rent control policies
    (các chính sách kiểm soát giá thuê)
  • rent control laws rent control laws
    (các luật kiểm soát giá thuê)

Idioms

  • under rent control

    chịu sự kiểm soát giá thuê (dành cho một căn hộ, tòa nhà)

    "My apartment is under rent control, so the landlord can't raise the rent too much."

    (Căn hộ của tôi chịu sự kiểm soát giá thuê, vì vậy chủ nhà không thể tăng tiền thuê quá nhiều.)

  • call for rent control

    kêu gọi/yêu cầu kiểm soát giá thuê

    "Activists are calling for rent control in major cities to address housing affordability."

    (Các nhà hoạt động đang kêu gọi kiểm soát giá thuê ở các thành phố lớn để giải quyết vấn đề nhà ở giá phải chăng.)

  • a battle over rent control

    một cuộc chiến/tranh cãi về kiểm soát giá thuê

    "There's an ongoing battle over rent control between tenant advocates and property owners."

    (Đang có một cuộc chiến tranh cãi không ngừng về kiểm soát giá thuê giữa những người ủng hộ người thuê nhà và chủ sở hữu tài sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rent control

danh từ
Lật mặt

Sự kiểm soát giá thuê nhà của chính phủ, áp dụng cho các loại nhà ở và căn hộ.

"Rent control aims to keep housing affordable, but it can also discourage new construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rent control".

Cuộc tranh luận về kiểm soát giá thuê

Kiểm soát giá thuê là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt ở nhiều thành phố phương Tây, đặc biệt là những nơi có thị trường nhà ở đắt đỏ. Những người ủng hộ cho rằng nó giúp giữ nhà ở phải chăng, bảo vệ người thuê nhà và ngăn chặn việc bị trục xuất. Ngược lại, những người phản đối lập luận rằng nó có thể làm giảm nguồn cung nhà ở, khiến chủ nhà ít đầu tư vào bảo trì và thậm chí tạo ra 'chợ đen' cho thuê.

Mục tiêu và hình thức

Mục tiêu chính của kiểm soát giá thuê là giải quyết vấn đề khả năng chi trả nhà ở. Tuy nhiên, các hình thức kiểm soát có thể khác nhau đáng kể: từ việc hạn chế mức tăng giá thuê hàng năm cho các hợp đồng thuê hiện có (ổn định giá thuê) đến việc giới hạn giá thuê khởi điểm cho các căn hộ trống hoặc thậm chí áp dụng giới hạn giá thuê trần cho tất cả các căn hộ. Mức độ 'kiểm soát' có thể từ nhẹ nhàng đến rất nghiêm ngặt, tùy thuộc vào luật pháp của từng địa phương hoặc quốc gia.