reopen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To open again; to begin operating or functioning again.
Vietnamese Meaning
Mở lại; bắt đầu hoạt động hoặc vận hành trở lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store will reopen next week after renovations."
"Cửa hàng sẽ mở cửa trở lại vào tuần tới sau khi sửa chữa."
-
"Schools are planning to reopen in September."
"Các trường học đang lên kế hoạch mở cửa trở lại vào tháng Chín."
-
"The investigation was reopened after new evidence emerged."
"Cuộc điều tra đã được mở lại sau khi có bằng chứng mới xuất hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reopen | mở lại, tái khởi động |
| Noun | reopening | sự mở lại, sự tái khởi động (của một địa điểm, dịch vụ, v.v.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc mở cửa trở lại một địa điểm, tổ chức hoặc dịch vụ sau một thời gian đóng cửa vì lý do nào đó (ví dụ: sửa chữa, cải tạo, kỳ nghỉ, đại dịch). Khác với 'open' (mở), 'reopen' nhấn mạnh tính chất lặp lại của hành động mở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately immediately reopen (mở cửa trở lại ngay lập tức)
-
officially officially reopen (chính thức mở cửa trở lại)
-
partially partially reopen (mở cửa trở lại một phần)
-
fully fully reopen (mở cửa trở lại hoàn toàn)
-
safely safely reopen (mở cửa trở lại an toàn)
-
schools schools reopen (các trường học mở cửa trở lại)
-
businesses businesses reopen (các doanh nghiệp mở cửa trở lại)
-
borders borders reopen (biên giới được mở lại)
-
decide to decide to reopen (quyết định mở cửa trở lại)
-
plan to plan to reopen (lên kế hoạch mở cửa trở lại)
-
agree to agree to reopen (đồng ý mở cửa trở lại)
-
a case reopen a case (mở lại một vụ án (pháp lý))
-
discussions reopen discussions (mở lại các cuộc thảo luận)
-
a store reopen a store (mở lại một cửa hàng)
-
the investigation reopen the investigation (mở lại cuộc điều tra)
Idioms
-
reopen old wounds
khơi lại những vết thương lòng cũ, làm đau lại những nỗi đau trong quá khứ
"Talking about their past argument would only reopen old wounds."
(Nói về cuộc cãi vã trong quá khứ của họ chỉ làm khơi lại những vết thương lòng cũ.)
-
reopen the books
xem xét lại sổ sách kế toán, tài liệu tài chính
"The auditors decided to reopen the books to check for any discrepancies."
(Các kiểm toán viên quyết định mở lại sổ sách để kiểm tra bất kỳ sự sai lệch nào.)
-
reopen the debate
khởi động lại cuộc tranh luận, thảo luận về một vấn đề
"After the new evidence, they decided to reopen the debate on the policy."
(Sau bằng chứng mới, họ quyết định mở lại cuộc tranh luận về chính sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reopen
Động từMở lại; bắt đầu hoạt động hoặc vận hành trở lại.
"The store will reopen next week after renovations."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather improves, the park will reopen tomorrow. |
Nếu thời tiết cải thiện, công viên sẽ mở cửa trở lại vào ngày mai. |
| Phủ định | If the government doesn't provide enough funding, the community center won't reopen. |
Nếu chính phủ không cung cấp đủ kinh phí, trung tâm cộng đồng sẽ không mở cửa trở lại. |
| Nghi vấn | Will the museum reopen if the number of COVID cases decreases? |
Liệu bảo tàng có mở cửa trở lại nếu số ca nhiễm COVID giảm xuống không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government was reopening the schools after the long holiday. |
Chính phủ đang mở cửa lại các trường học sau kỳ nghỉ dài. |
| Phủ định | They were not reopening the case despite the new evidence. |
Họ đã không mở lại vụ án mặc dù có bằng chứng mới. |
| Nghi vấn | Were they reopening the store after the renovation? |
Họ có đang mở lại cửa hàng sau khi cải tạo không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city had been reopening businesses slowly for weeks before the new outbreak. |
Thành phố đã dần dần mở cửa lại các doanh nghiệp trong nhiều tuần trước khi đợt bùng phát mới xảy ra. |
| Phủ định | The government hadn't been reopening schools quickly enough, according to many parents. |
Chính phủ đã không mở cửa lại trường học đủ nhanh, theo nhiều phụ huynh. |
| Nghi vấn | Had the museum been reopening exhibits gradually to control crowds before the unexpected closure? |
Bảo tàng đã dần dần mở cửa lại các cuộc triển lãm để kiểm soát đám đông trước khi đóng cửa bất ngờ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reopen".
