(Top Banner Ad)
reopen
B1
Động từ B1 Tổng quát

reopen

UK: /ˌriːˈəʊpən/ • US: /ˌriˈoʊpən/

Nghĩa tiếng Việt

mở cửa trở lại khôi phục hoạt động tái khai trương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To open again; to begin operating or functioning again.

Vietnamese Meaning

Mở lại; bắt đầu hoạt động hoặc vận hành trở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store will reopen next week after renovations."

    "Cửa hàng sẽ mở cửa trở lại vào tuần tới sau khi sửa chữa."

  • "Schools are planning to reopen in September."

    "Các trường học đang lên kế hoạch mở cửa trở lại vào tháng Chín."

  • "The investigation was reopened after new evidence emerged."

    "Cuộc điều tra đã được mở lại sau khi có bằng chứng mới xuất hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reopen mở lại, tái khởi động
Noun reopening sự mở lại, sự tái khởi động (của một địa điểm, dịch vụ, v.v.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
openian
English
reopen

Ý nghĩa của tiền tố 're-'

Từ 'reopen' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 're-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'làm lại, một lần nữa' hoặc 'trở lại', với động từ 'open' (mở) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Vì vậy, 'reopen' đơn giản có nghĩa là 'mở lại' một cái gì đó đã từng đóng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc mở cửa trở lại một địa điểm, tổ chức hoặc dịch vụ sau một thời gian đóng cửa vì lý do nào đó (ví dụ: sửa chữa, cải tạo, kỳ nghỉ, đại dịch). Khác với 'open' (mở), 'reopen' nhấn mạnh tính chất lặp lại của hành động mở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reopen
  • immediately immediately reopen
    (mở cửa trở lại ngay lập tức)
  • officially officially reopen
    (chính thức mở cửa trở lại)
  • partially partially reopen
    (mở cửa trở lại một phần)
  • fully fully reopen
    (mở cửa trở lại hoàn toàn)
  • safely safely reopen
    (mở cửa trở lại an toàn)
Noun (subject) + reopen
  • schools schools reopen
    (các trường học mở cửa trở lại)
  • businesses businesses reopen
    (các doanh nghiệp mở cửa trở lại)
  • borders borders reopen
    (biên giới được mở lại)
Verb + reopen (as object)
  • decide to decide to reopen
    (quyết định mở cửa trở lại)
  • plan to plan to reopen
    (lên kế hoạch mở cửa trở lại)
  • agree to agree to reopen
    (đồng ý mở cửa trở lại)
reopen + Noun (object)
  • a case reopen a case
    (mở lại một vụ án (pháp lý))
  • discussions reopen discussions
    (mở lại các cuộc thảo luận)
  • a store reopen a store
    (mở lại một cửa hàng)
  • the investigation reopen the investigation
    (mở lại cuộc điều tra)

Idioms

  • reopen old wounds

    khơi lại những vết thương lòng cũ, làm đau lại những nỗi đau trong quá khứ

    "Talking about their past argument would only reopen old wounds."

    (Nói về cuộc cãi vã trong quá khứ của họ chỉ làm khơi lại những vết thương lòng cũ.)

  • reopen the books

    xem xét lại sổ sách kế toán, tài liệu tài chính

    "The auditors decided to reopen the books to check for any discrepancies."

    (Các kiểm toán viên quyết định mở lại sổ sách để kiểm tra bất kỳ sự sai lệch nào.)

  • reopen the debate

    khởi động lại cuộc tranh luận, thảo luận về một vấn đề

    "After the new evidence, they decided to reopen the debate on the policy."

    (Sau bằng chứng mới, họ quyết định mở lại cuộc tranh luận về chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reopen

Động từ
Lật mặt

Mở lại; bắt đầu hoạt động hoặc vận hành trở lại.

"The store will reopen next week after renovations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather improves, the park will reopen tomorrow.
Nếu thời tiết cải thiện, công viên sẽ mở cửa trở lại vào ngày mai.
Phủ định
If the government doesn't provide enough funding, the community center won't reopen.
Nếu chính phủ không cung cấp đủ kinh phí, trung tâm cộng đồng sẽ không mở cửa trở lại.
Nghi vấn
Will the museum reopen if the number of COVID cases decreases?
Liệu bảo tàng có mở cửa trở lại nếu số ca nhiễm COVID giảm xuống không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was reopening the schools after the long holiday.
Chính phủ đang mở cửa lại các trường học sau kỳ nghỉ dài.
Phủ định
They were not reopening the case despite the new evidence.
Họ đã không mở lại vụ án mặc dù có bằng chứng mới.
Nghi vấn
Were they reopening the store after the renovation?
Họ có đang mở lại cửa hàng sau khi cải tạo không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had been reopening businesses slowly for weeks before the new outbreak.
Thành phố đã dần dần mở cửa lại các doanh nghiệp trong nhiều tuần trước khi đợt bùng phát mới xảy ra.
Phủ định
The government hadn't been reopening schools quickly enough, according to many parents.
Chính phủ đã không mở cửa lại trường học đủ nhanh, theo nhiều phụ huynh.
Nghi vấn
Had the museum been reopening exhibits gradually to control crowds before the unexpected closure?
Bảo tàng đã dần dần mở cửa lại các cuộc triển lãm để kiểm soát đám đông trước khi đóng cửa bất ngờ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reopen".

Sự kiện 'Reopening' sau đại dịch

Khái niệm 'reopening' đã trở nên vô cùng nổi bật trên toàn cầu trong và sau đại dịch COVID-19. Nó ám chỉ quá trình các quốc gia, khu vực hoặc doanh nghiệp dần dỡ bỏ các hạn chế phong tỏa, mở cửa lại các hoạt động kinh tế, xã hội, trường học và biên giới. Thuật ngữ này gắn liền với hy vọng về sự phục hồi và bình thường hóa cuộc sống.

Mở lại các vụ án trong phim và đời thực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim truyền hình và tiểu thuyết trinh thám, việc 'reopen a case' (mở lại một vụ án) là một tình tiết phổ biến. Điều này xảy ra khi có bằng chứng mới xuất hiện hoặc phát hiện ra sai sót trong quá trình điều tra ban đầu, dẫn đến việc cảnh sát hoặc luật sư điều tra lại một vụ án tưởng chừng đã khép lại. Nó thể hiện niềm tin vào công lý và sự thật luôn được tìm kiếm.