(Top Banner Ad)
relaunch
B2
verb B2 Kinh doanh, Marketing, Công nghệ

relaunch

UK: /ˌriːˈlɔːntʃ/ • US: /ˌriːˈlɔːntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tái khởi động ra mắt lại tái tung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To launch again or anew; to present something again in a different or improved way.

Vietnamese Meaning

Tái khởi động, ra mắt lại; giới thiệu lại một cái gì đó theo một cách khác hoặc cải tiến hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to relaunch the product with a new marketing campaign."

    "Công ty dự định tái khởi động sản phẩm với một chiến dịch marketing mới."

  • "The magazine is planning a relaunch next month with a new design and focus."

    "Tạp chí đang lên kế hoạch tái khởi động vào tháng tới với một thiết kế và trọng tâm mới."

  • "The software company announced the relaunch of its flagship product."

    "Công ty phần mềm đã công bố việc tái khởi động sản phẩm chủ lực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relaunch khởi động lại, ra mắt lại (một sản phẩm, chiến dịch, v.v.)
Noun relaunch sự khởi động lại, đợt ra mắt lại
Verb launch phóng, khởi động, ra mắt
Noun launch sự phóng, sự khởi động, đợt ra mắt
Noun launcher thiết bị phóng, bệ phóng (tên lửa); người khởi xướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
lancher
English
relaunch

Nguồn gốc 'Re-' và 'Launch'

Từ 'relaunch' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'launch' (xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'lancher', nghĩa là 'phóng, ném, bắt đầu'). Do đó, 'relaunch' mang ý nghĩa 'khởi động lại', 'ra mắt lại' một cái gì đó, thường là với một nỗ lực mới hoặc một cách tiếp cận khác.

Usage Note

Relaunch thường được sử dụng khi một sản phẩm, dịch vụ, hoặc chiến dịch đã từng được ra mắt, nhưng vì một lý do nào đó (ví dụ: không thành công, cần cải tiến, thay đổi thị trường), nó được làm mới và giới thiệu lại. Sự khác biệt với 'launch' là 'relaunch' ngụ ý rằng đã có một lần ra mắt trước đó.

Prepositions

with

'relaunch with' được sử dụng để chỉ cái gì (ví dụ: tính năng mới, chiến dịch marketing mới) mà việc tái khởi động đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relaunch
  • plan plan a relaunch
    (lên kế hoạch khởi động lại)
  • announce announce a relaunch
    (thông báo một đợt khởi động lại)
  • oversee oversee a relaunch
    (giám sát việc khởi động lại)
Adjective + relaunch
  • successful a successful relaunch
    (một đợt khởi động lại thành công)
  • major a major relaunch
    (một đợt khởi động lại lớn)
  • strategic a strategic relaunch
    (một chiến lược khởi động lại)
Noun + relaunch (as modifier or object)
  • brand a brand relaunch
    (khởi động lại thương hiệu)
  • product a product relaunch
    (ra mắt lại sản phẩm)
  • campaign a campaign relaunch
    (khởi động lại chiến dịch)

Idioms

  • to relaunch a brand

    để khởi động lại một thương hiệu (thường là với hình ảnh, chiến lược mới)

    "The company decided to relaunch its brand with a fresh logo and marketing campaign."

    (Công ty đã quyết định khởi động lại thương hiệu của mình với một logo mới và chiến dịch tiếp thị mới mẻ.)

  • to relaunch a career

    để khởi động lại sự nghiệp (thường là sau một thời gian gián đoạn hoặc thất bại)

    "After taking a break, she's hoping to relaunch her career in publishing."

    (Sau khi tạm nghỉ, cô ấy hy vọng sẽ khởi động lại sự nghiệp của mình trong ngành xuất bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaunch

verb
Lật mặt

Tái khởi động, ra mắt lại; giới thiệu lại một cái gì đó theo một cách khác hoặc cải tiến hơn.

"The company plans to relaunch the product with a new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested more in marketing, the relaunch would be more successful now.
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào marketing, việc tái ra mắt sản phẩm đã thành công hơn bây giờ.
Phủ định
If the product weren't so outdated, they wouldn't have had to relaunch it with such urgency.
Nếu sản phẩm không quá lỗi thời, họ đã không phải tái ra mắt nó một cách khẩn trương như vậy.
Nghi vấn
If we had known about the technical issues sooner, would we be able to relaunch the software by the deadline?
Nếu chúng ta biết về các vấn đề kỹ thuật sớm hơn, liệu chúng ta có thể tái ra mắt phần mềm đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaunch".

Cơ hội thứ hai và sự đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới kinh doanh và truyền thông, 'relaunch' gắn liền với khái niệm 'cơ hội thứ hai' và 'sự đổi mới'. Nó thường được sử dụng khi một sản phẩm, dịch vụ, hoặc một dự án cần được làm mới, cải thiện đáng kể hoặc đưa ra thị trường với một chiến lược khác để đạt được thành công tốt hơn sau khi đã không đạt được kỳ vọng ban đầu. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng thay đổi, thích nghi và không ngừng tiến lên.

Chiến lược Marketing và Tái định vị

Trong lĩnh vực marketing, việc 'relaunch' là một chiến lược phổ biến để tái định vị sản phẩm hoặc thương hiệu. Khi một sản phẩm không còn hấp dẫn hoặc bị lỗi thời, các công ty sẽ 'relaunch' nó với các tính năng mới, bao bì mới, hoặc chiến dịch quảng cáo sáng tạo để thu hút lại sự chú ý của người tiêu dùng. Điều này thể hiện sự năng động và khả năng thích nghi cao của thị trường tiêu dùng hiện đại.