relaunch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To launch again or anew; to present something again in a different or improved way.
Vietnamese Meaning
Tái khởi động, ra mắt lại; giới thiệu lại một cái gì đó theo một cách khác hoặc cải tiến hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company plans to relaunch the product with a new marketing campaign."
"Công ty dự định tái khởi động sản phẩm với một chiến dịch marketing mới."
-
"The magazine is planning a relaunch next month with a new design and focus."
"Tạp chí đang lên kế hoạch tái khởi động vào tháng tới với một thiết kế và trọng tâm mới."
-
"The software company announced the relaunch of its flagship product."
"Công ty phần mềm đã công bố việc tái khởi động sản phẩm chủ lực của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Relaunch thường được sử dụng khi một sản phẩm, dịch vụ, hoặc chiến dịch đã từng được ra mắt, nhưng vì một lý do nào đó (ví dụ: không thành công, cần cải tiến, thay đổi thị trường), nó được làm mới và giới thiệu lại. Sự khác biệt với 'launch' là 'relaunch' ngụ ý rằng đã có một lần ra mắt trước đó.
Prepositions
'relaunch with' được sử dụng để chỉ cái gì (ví dụ: tính năng mới, chiến dịch marketing mới) mà việc tái khởi động đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plan plan a relaunch (lên kế hoạch khởi động lại)
-
announce announce a relaunch (thông báo một đợt khởi động lại)
-
oversee oversee a relaunch (giám sát việc khởi động lại)
-
successful a successful relaunch (một đợt khởi động lại thành công)
-
major a major relaunch (một đợt khởi động lại lớn)
-
strategic a strategic relaunch (một chiến lược khởi động lại)
-
brand a brand relaunch (khởi động lại thương hiệu)
-
product a product relaunch (ra mắt lại sản phẩm)
-
campaign a campaign relaunch (khởi động lại chiến dịch)
Idioms
-
to relaunch a brand
để khởi động lại một thương hiệu (thường là với hình ảnh, chiến lược mới)
"The company decided to relaunch its brand with a fresh logo and marketing campaign."
(Công ty đã quyết định khởi động lại thương hiệu của mình với một logo mới và chiến dịch tiếp thị mới mẻ.)
-
to relaunch a career
để khởi động lại sự nghiệp (thường là sau một thời gian gián đoạn hoặc thất bại)
"After taking a break, she's hoping to relaunch her career in publishing."
(Sau khi tạm nghỉ, cô ấy hy vọng sẽ khởi động lại sự nghiệp của mình trong ngành xuất bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relaunch
verbTái khởi động, ra mắt lại; giới thiệu lại một cái gì đó theo một cách khác hoặc cải tiến hơn.
"The company plans to relaunch the product with a new marketing campaign."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested more in marketing, the relaunch would be more successful now. |
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào marketing, việc tái ra mắt sản phẩm đã thành công hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the product weren't so outdated, they wouldn't have had to relaunch it with such urgency. |
Nếu sản phẩm không quá lỗi thời, họ đã không phải tái ra mắt nó một cách khẩn trương như vậy. |
| Nghi vấn | If we had known about the technical issues sooner, would we be able to relaunch the software by the deadline? |
Nếu chúng ta biết về các vấn đề kỹ thuật sớm hơn, liệu chúng ta có thể tái ra mắt phần mềm đúng thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaunch".
