(Top Banner Ad)
restart
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Tổng quát

restart

UK: /ˌriːˈstɑːt/ • US: /ˌriːˈstɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

khởi động lại bắt đầu lại tái khởi động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act or instance of starting something again.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trường hợp khởi động lại cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer needed a restart after the software crashed."

    "Máy tính cần khởi động lại sau khi phần mềm bị treo."

  • "The doctor advised him to restart his exercise routine gradually after the injury."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên khởi động lại thói quen tập thể dục dần dần sau chấn thương."

  • "They decided to restart the project with a new strategy."

    "Họ quyết định khởi động lại dự án với một chiến lược mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restart Bắt đầu lại, khởi động lại
Noun restart Sự khởi động lại, sự bắt đầu lại
Adjective restartable Có thể khởi động lại, có thể bắt đầu lại
Noun restarting Hành động khởi động lại (dưới dạng danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
styrtan
English
restart

Nguồn gốc của 'restart'

Từ 'restart' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'start' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'styrtan' nghĩa là 'bắt đầu, nhảy vọt'). Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'bắt đầu lại'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc khởi động lại máy tính, hệ thống hoặc quy trình nào đó sau khi nó đã dừng hoặc gặp sự cố. Nghĩa này thường mang tính kỹ thuật hoặc liên quan đến các thiết bị điện tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restart (động từ theo sau 'restart')
  • need to need to restart
    (cần phải khởi động lại)
  • forced to forced to restart
    (buộc phải khởi động lại)
  • attempt to attempt to restart
    (cố gắng khởi động lại)
Adjective + restart (danh từ)
  • complete a complete restart
    (một sự khởi động lại hoàn chỉnh)
  • clean a clean restart
    (một sự khởi động lại sạch sẽ (không lỗi))
  • fresh a fresh restart
    (một khởi đầu mới mẻ (từ con số 0))
Noun + restart (danh từ)
  • system a system restart
    (một sự khởi động lại hệ thống)
  • computer a computer restart
    (một sự khởi động lại máy tính)

Idioms

  • Hit the restart button

    Nhấn nút khởi động lại (nghĩa bóng: làm lại từ đầu, cho mọi thứ bắt đầu lại)

    "After the project failed, we had to hit the restart button and come up with a new plan."

    (Sau khi dự án thất bại, chúng tôi phải 'nhấn nút khởi động lại' và đưa ra một kế hoạch mới.)

  • Restart one's life

    Bắt đầu lại cuộc sống (thường sau một sự kiện lớn như chuyển nơi ở, ly hôn, v.v.)

    "After moving to a new city, she felt like she could restart her life."

    (Sau khi chuyển đến một thành phố mới, cô ấy cảm thấy như mình có thể bắt đầu lại cuộc đời.)

  • Restart the clock

    Khởi động lại đồng hồ/Tính lại thời gian (bắt đầu đếm thời gian từ đầu một lần nữa)

    "The referee decided to restart the clock after the controversial foul."

    (Trọng tài quyết định 'khởi động lại đồng hồ' sau pha phạm lỗi gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restart

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc trường hợp khởi động lại cái gì đó.

"The computer needed a restart after the software crashed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restart".

Nút 'Restart' trong đời sống công nghệ

Trong thế giới công nghệ, 'restart' (khởi động lại) là một giải pháp quen thuộc khi thiết bị gặp trục trặc. Nó được coi là 'phép màu' đơn giản nhất để khắc phục sự cố, từ điện thoại, máy tính đến router Wi-Fi. Hành động này phản ánh một triết lý 'đặt lại' để hy vọng một khởi đầu tốt hơn.

Cơ hội thứ hai và sự khởi đầu mới

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'restart' thường gắn liền với ý tưởng về 'cơ hội thứ hai' hoặc 'khởi đầu mới'. Dù là trong công việc, mối quan hệ hay cuộc sống cá nhân, việc 'restart' mang ý nghĩa gạt bỏ những điều cũ, học hỏi từ sai lầm và bắt đầu lại với hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn. Ví dụ điển hình là các quyết tâm năm mới (New Year's resolutions).