rephrased
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressed (something) in an alternative way.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt (điều gì đó) bằng một cách khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She rephrased the question to make it easier to understand."
"Cô ấy đã diễn đạt lại câu hỏi để làm cho nó dễ hiểu hơn."
-
"The lawyer rephrased his client's statement to protect him."
"Luật sư đã diễn đạt lại lời khai của thân chủ để bảo vệ anh ta."
-
"The teacher rephrased the instructions so that the children could follow them."
"Giáo viên đã diễn đạt lại các hướng dẫn để bọn trẻ có thể làm theo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rephrased' chỉ hành động diễn đạt lại một ý tưởng, câu nói, hoặc văn bản theo một cách khác để làm rõ nghĩa, đơn giản hóa, hoặc thay đổi phong cách. Nó thường được sử dụng khi muốn tránh sự lặp lại, làm cho thông tin dễ hiểu hơn, hoặc thay đổi giọng văn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully rephrased (được diễn đạt lại một cách cẩn thận)
-
politely politely rephrased (được diễn đạt lại một cách lịch sự)
-
slightly slightly rephrased (được diễn đạt lại một chút)
-
was was rephrased (đã được diễn đạt lại)
-
should be should be rephrased (nên được diễn đạt lại)
-
has been has been rephrased (đã được diễn đạt lại)
Idioms
-
a rephrased version of (something)
một phiên bản được diễn đạt lại của (cái gì đó)
"This is a rephrased version of the original proposal to make it easier to understand."
(Đây là một phiên bản được diễn đạt lại của đề xuất ban đầu để dễ hiểu hơn.)
-
(to be) rephrased for clarity
được diễn đạt lại để rõ ràng hơn
"The instructions needed to be rephrased for clarity so that everyone could follow them."
(Các hướng dẫn cần được diễn đạt lại để rõ ràng hơn để mọi người có thể làm theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rephrased
Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Diễn đạt (điều gì đó) bằng một cách khác.
"She rephrased the question to make it easier to understand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rephrased".
