(Top Banner Ad)
rephrased
B2
Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

rephrased

UK: /ˌriːˈfreɪzd/ • US: /ˌriːˈfreɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đạt lại nói lại viết lại theo cách khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressed (something) in an alternative way.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt (điều gì đó) bằng một cách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rephrased the question to make it easier to understand."

    "Cô ấy đã diễn đạt lại câu hỏi để làm cho nó dễ hiểu hơn."

  • "The lawyer rephrased his client's statement to protect him."

    "Luật sư đã diễn đạt lại lời khai của thân chủ để bảo vệ anh ta."

  • "The teacher rephrased the instructions so that the children could follow them."

    "Giáo viên đã diễn đạt lại các hướng dẫn để bọn trẻ có thể làm theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rephrase Diễn đạt lại, nói lại theo cách khác (để làm rõ hoặc lịch sự hơn)
Noun rephrasing Sự diễn đạt lại, việc nói lại theo cách khác
Noun phrase Cụm từ, thành ngữ
Verb phrase Diễn đạt, dùng từ ngữ để thể hiện
Noun phrasing Cách dùng từ, cách diễn đạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phrasis
Latin
phrasis
Old French
phrase
English
phrase
Latin
re-
English
rephrase
English
rephrased

Nguồn gốc của 'rephrased'

Từ 'rephrased' được hình thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lại, một lần nữa', và 'phrase' (cụm từ, cách diễn đạt). 'Phrase' có nguồn gốc sâu xa từ 'phrasis' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, nghĩa là 'cách nói'. Khi kết hợp, 'rephrased' mang ý nghĩa là 'diễn đạt lại' hoặc 'nói lại theo một cách khác' nhằm mục đích làm cho thông điệp rõ ràng hơn, dễ hiểu hơn hoặc lịch sự hơn.

Usage Note

Từ 'rephrased' chỉ hành động diễn đạt lại một ý tưởng, câu nói, hoặc văn bản theo một cách khác để làm rõ nghĩa, đơn giản hóa, hoặc thay đổi phong cách. Nó thường được sử dụng khi muốn tránh sự lặp lại, làm cho thông tin dễ hiểu hơn, hoặc thay đổi giọng văn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rephrased
  • carefully carefully rephrased
    (được diễn đạt lại một cách cẩn thận)
  • politely politely rephrased
    (được diễn đạt lại một cách lịch sự)
  • slightly slightly rephrased
    (được diễn đạt lại một chút)
Verb (passive) + rephrased
  • was was rephrased
    (đã được diễn đạt lại)
  • should be should be rephrased
    (nên được diễn đạt lại)
  • has been has been rephrased
    (đã được diễn đạt lại)

Idioms

  • a rephrased version of (something)

    một phiên bản được diễn đạt lại của (cái gì đó)

    "This is a rephrased version of the original proposal to make it easier to understand."

    (Đây là một phiên bản được diễn đạt lại của đề xuất ban đầu để dễ hiểu hơn.)

  • (to be) rephrased for clarity

    được diễn đạt lại để rõ ràng hơn

    "The instructions needed to be rephrased for clarity so that everyone could follow them."

    (Các hướng dẫn cần được diễn đạt lại để rõ ràng hơn để mọi người có thể làm theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rephrased

Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Diễn đạt (điều gì đó) bằng một cách khác.

"She rephrased the question to make it easier to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rephrased".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, sự rõ ràng, súc tích trong giao tiếp được đánh giá rất cao. Việc 'rephrased' (diễn đạt lại) một thông điệp giúp đảm bảo rằng ý định ban đầu được truyền tải một cách chính xác và không gây hiểu lầm, thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng người nghe.

Sự khéo léo và lịch sự trong lời nói

Việc 'rephrased' cũng thường được sử dụng để điều chỉnh lời nói, biến những câu trực tiếp, gay gắt trở nên mềm mỏng, lịch sự hơn. Điều này rất quan trọng trong ngoại giao, đàm phán, hoặc chỉ đơn giản là trong các tương tác xã hội hàng ngày để tránh gây xúc phạm và duy trì mối quan hệ tốt đẹp.