restated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressed (something) again or differently, especially to correct or clarify.
Vietnamese Meaning
Được phát biểu lại, trình bày lại, diễn đạt lại một cách khác, đặc biệt để sửa chữa hoặc làm rõ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits were restated after an accounting error was discovered."
"Lợi nhuận của công ty đã được trình bày lại sau khi phát hiện ra một lỗi kế toán."
-
"The terms of the agreement were restated in simpler language."
"Các điều khoản của thỏa thuận đã được trình bày lại bằng ngôn ngữ đơn giản hơn."
-
"The president restated his commitment to fighting climate change."
"Tổng thống đã tái khẳng định cam kết của mình trong việc chống lại biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để nhấn mạnh việc làm rõ hoặc điều chỉnh một phát biểu, ý kiến hoặc thông tin đã được đưa ra trước đó. So với 'stated', 'restated' hàm ý một sự thay đổi hoặc làm rõ hơn.
Dùng để mô tả một thông tin, tuyên bố, hoặc dữ liệu đã được trình bày lại để làm rõ hoặc sửa đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly restated (được phát biểu lại một cách rõ ràng)
-
briefly briefly restated (được phát biểu lại một cách ngắn gọn)
-
emphatically emphatically restated (được phát biểu lại một cách mạnh mẽ, nhấn mạnh)
-
simply simply restated (được phát biểu lại một cách đơn giản)
-
was the policy was restated (chính sách đã được tuyên bố lại)
-
has been the rule has been restated (quy tắc đã được tuyên bố lại)
-
needs to be the goal needs to be restated (mục tiêu cần được tuyên bố lại)
-
argument a restated argument (một lập luận được trình bày lại)
-
position their restated position (lập trường đã được tuyên bố lại của họ)
-
commitment a restated commitment (một cam kết được nhắc lại)
Idioms
-
restated for emphasis
được nói lại để nhấn mạnh
"The manager restated the deadline for emphasis, ensuring everyone understood its urgency."
(Người quản lý đã nhắc lại thời hạn để nhấn mạnh, đảm bảo mọi người hiểu được tính cấp bách của nó.)
-
restated in simpler terms
được nói lại bằng những từ ngữ đơn giản hơn
"Can you explain that again, perhaps restated in simpler terms?"
(Bạn có thể giải thích lại điều đó không, có lẽ là bằng những từ ngữ đơn giản hơn?)
-
restated and clarified
được nhắc lại và làm rõ
"The company's mission was restated and clarified in the new annual report."
(Sứ mệnh của công ty đã được nhắc lại và làm rõ trong báo cáo thường niên mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restated
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Được phát biểu lại, trình bày lại, diễn đạt lại một cách khác, đặc biệt để sửa chữa hoặc làm rõ.
"The company's profits were restated after an accounting error was discovered."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restated".
