(Top Banner Ad)
restated
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Ngôn ngữ học, Pháp luật, Kinh doanh

restated

UK: /ˌriːˈsteɪtɪd/ • US: /ˌriːˈsteɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

diễn giải lại tuyên bố lại nói lại cho rõ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressed (something) again or differently, especially to correct or clarify.

Vietnamese Meaning

Được phát biểu lại, trình bày lại, diễn đạt lại một cách khác, đặc biệt để sửa chữa hoặc làm rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were restated after an accounting error was discovered."

    "Lợi nhuận của công ty đã được trình bày lại sau khi phát hiện ra một lỗi kế toán."

  • "The terms of the agreement were restated in simpler language."

    "Các điều khoản của thỏa thuận đã được trình bày lại bằng ngôn ngữ đơn giản hơn."

  • "The president restated his commitment to fighting climate change."

    "Tổng thống đã tái khẳng định cam kết của mình trong việc chống lại biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb state Tuyên bố, phát biểu, trình bày
Noun state Tình trạng, trạng thái; quốc gia, bang
Noun statement Lời tuyên bố, phát biểu; bản kê khai
Verb restate Tuyên bố lại, nói lại, trình bày lại
Noun restatement Sự tuyên bố lại, sự nói lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stare
Latin
status
Old French
estat
English
state
Latin prefix
re-
English
restate
English
restated

Câu chuyện 'nói lại' từ gốc Latin

Từ 'restated' được ghép từ tiền tố Latin 're-' có nghĩa là 'lặp lại, một lần nữa' và động từ 'state' có nghĩa là 'tuyên bố, phát biểu'. Gốc từ 'state' lại bắt nguồn từ 'status' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tình trạng, vị trí', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy mang ý nghĩa 'đứng'. Vì vậy, 'restated' mang hình ảnh của việc 'đứng lên' và 'nói lại' một điều gì đó để làm rõ hoặc nhấn mạnh.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh việc làm rõ hoặc điều chỉnh một phát biểu, ý kiến hoặc thông tin đã được đưa ra trước đó. So với 'stated', 'restated' hàm ý một sự thay đổi hoặc làm rõ hơn.
Dùng để mô tả một thông tin, tuyên bố, hoặc dữ liệu đã được trình bày lại để làm rõ hoặc sửa đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + restated
  • clearly clearly restated
    (được phát biểu lại một cách rõ ràng)
  • briefly briefly restated
    (được phát biểu lại một cách ngắn gọn)
  • emphatically emphatically restated
    (được phát biểu lại một cách mạnh mẽ, nhấn mạnh)
  • simply simply restated
    (được phát biểu lại một cách đơn giản)
Verb + restated (passive voice)
  • was the policy was restated
    (chính sách đã được tuyên bố lại)
  • has been the rule has been restated
    (quy tắc đã được tuyên bố lại)
  • needs to be the goal needs to be restated
    (mục tiêu cần được tuyên bố lại)
Noun + restated (as adjective)
  • argument a restated argument
    (một lập luận được trình bày lại)
  • position their restated position
    (lập trường đã được tuyên bố lại của họ)
  • commitment a restated commitment
    (một cam kết được nhắc lại)

Idioms

  • restated for emphasis

    được nói lại để nhấn mạnh

    "The manager restated the deadline for emphasis, ensuring everyone understood its urgency."

    (Người quản lý đã nhắc lại thời hạn để nhấn mạnh, đảm bảo mọi người hiểu được tính cấp bách của nó.)

  • restated in simpler terms

    được nói lại bằng những từ ngữ đơn giản hơn

    "Can you explain that again, perhaps restated in simpler terms?"

    (Bạn có thể giải thích lại điều đó không, có lẽ là bằng những từ ngữ đơn giản hơn?)

  • restated and clarified

    được nhắc lại và làm rõ

    "The company's mission was restated and clarified in the new annual report."

    (Sứ mệnh của công ty đã được nhắc lại và làm rõ trong báo cáo thường niên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restated

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Được phát biểu lại, trình bày lại, diễn đạt lại một cách khác, đặc biệt để sửa chữa hoặc làm rõ.

"The company's profits were restated after an accounting error was discovered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restated".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc 'restated' (nói lại) một ý tưởng hoặc thông tin là rất quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng và tránh hiểu lầm. Đây không chỉ là việc lặp lại mà còn là cơ hội để diễn đạt lại một cách súc tích, dễ hiểu hơn, hoặc nhấn mạnh những điểm chính, đặc biệt khi khán giả đa dạng hoặc phức tạp.

Sự tái khẳng định trong pháp luật và chính trị

Trong lĩnh vực pháp luật và chính trị, 'restated' thường được sử dụng khi một nguyên tắc, đạo luật, hoặc lập trường chính sách được lặp lại hoặc làm rõ trong một văn bản mới, một bài phát biểu, hoặc một hiệp định. Việc này giúp củng cố tính hợp lệ, tính liên tục của các quy định và thông điệp, đồng thời thể hiện sự nhất quán hoặc điều chỉnh phù hợp với bối cảnh mới.