rewritten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'rewrite': to write (something) again so as to alter or improve it.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'rewrite': viết lại (cái gì đó) để sửa đổi hoặc cải thiện nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The essay was completely rewritten after the professor's feedback."
"Bài luận đã được viết lại hoàn toàn sau phản hồi của giáo sư."
-
"The software code was rewritten to improve performance."
"Mã phần mềm đã được viết lại để cải thiện hiệu suất."
-
"The constitution has been rewritten several times throughout history."
"Hiến pháp đã được viết lại nhiều lần trong suốt lịch sử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Rewritten’ chỉ trạng thái đã được viết lại của một văn bản, bài viết, đoạn mã… nhằm mục đích cải thiện về nội dung, cấu trúc, hoặc văn phong. Nó nhấn mạnh sự thay đổi và chỉnh sửa so với bản gốc. Khác với 'edited' (biên tập), 'rewritten' mang ý nghĩa sửa đổi lớn hơn, thậm chí thay đổi cấu trúc tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely rewritten (hoàn toàn được viết lại)
-
drastically drastically rewritten (được viết lại một cách mạnh mẽ/triệt để)
-
substantially substantially rewritten (được viết lại đáng kể)
-
be be rewritten (được viết lại (thể bị động))
-
get get rewritten (bị/được viết lại (thể bị động thân mật))
-
have been have been rewritten (đã được viết lại)
-
history rewritten history (lịch sử được viết lại)
-
script rewritten script (kịch bản được viết lại)
-
rules rewritten rules (các quy tắc được viết lại)
-
constitution rewritten constitution (hiến pháp được viết lại)
Idioms
-
The rules have been rewritten.
Các quy tắc đã được viết lại. (ám chỉ có sự thay đổi lớn về quy tắc, luật lệ, hoặc cách thức vận hành)
"With the advent of the internet, the rules of business have been completely rewritten."
(Với sự ra đời của internet, các quy tắc kinh doanh đã hoàn toàn được viết lại.)
-
History is being rewritten.
Lịch sử đang được viết lại. (ám chỉ có sự thay đổi trong cách hiểu, ghi chép hoặc trình bày các sự kiện lịch sử, thường mang hàm ý tranh cãi hoặc chỉnh sửa)
"New archaeological discoveries mean that the history of the ancient city is being rewritten."
(Những khám phá khảo cổ mới có nghĩa là lịch sử của thành phố cổ đại đang được viết lại.)
-
A rewritten script.
Một kịch bản được viết lại. (ám chỉ một sự thay đổi lớn trong kế hoạch, tình huống hoặc cuộc sống, như thể một kịch bản đã được thay đổi)
"After the unexpected turn of events, it felt like our entire life's script had been rewritten."
(Sau bước ngoặt bất ngờ, cảm giác như toàn bộ kịch bản cuộc đời chúng tôi đã được viết lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rewritten
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của 'rewrite': viết lại (cái gì đó) để sửa đổi hoặc cải thiện nó.
"The essay was completely rewritten after the professor's feedback."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rewritten".
