(Top Banner Ad)
repolarization
C1
Noun C1 Sinh học, Y học, Vật lý

repolarization

UK: /riːˌpəʊlərəˈzeɪʃən/ • US: /riːˌpoʊlərəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái phân cực sự tái phân cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of restoring a polarized condition, especially in a cell membrane after depolarization.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động khôi phục lại trạng thái phân cực, đặc biệt là trong màng tế bào sau khi khử cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The repolarization phase of the action potential is crucial for the neuron to fire again."

    "Giai đoạn tái phân cực của điện thế hoạt động rất quan trọng để tế bào thần kinh có thể hoạt động trở lại."

  • "Delayed repolarization can lead to cardiac arrhythmias."

    "Sự chậm trễ trong quá trình tái phân cực có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim."

  • "Understanding repolarization is vital in treating neurological disorders."

    "Hiểu rõ về quá trình tái phân cực là rất quan trọng trong điều trị các rối loạn thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repolarization sự tái phân cực
Verb repolarize tái phân cực
Noun polarization sự phân cực
Verb polarize phân cực
Adjective polar thuộc cực, có cực
Noun pole cực (địa lý, điện, từ)
Noun depolarization sự khử cực
Verb depolarize khử cực

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polos
Latin
polus
Old French
pole
English
pole
English
polar
English
polarize
English
polarization
English
repolarize
English
repolarization

Gốc 're-' và ý nghĩa trở lại

Tiền tố 're-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang ý nghĩa 'trở lại', 'một lần nữa' hoặc 'ngược lại'. Trong từ 'repolarization', nó nhấn mạnh hành động đưa một thứ gì đó trở lại trạng thái phân cực ban đầu hoặc một trạng thái phân cực đã được thay đổi, như một sự 'tái thiết lập'.

Từ 'cực' đến 'phân cực'

Gốc 'pole' ban đầu từ tiếng Hy Lạp 'polos' có nghĩa là 'trục' hoặc 'điểm xoay', sau đó phát triển thành 'cực' (như cực Bắc, cực Nam). Khi thêm hậu tố '-ize' để tạo thành 'polarize', nghĩa là 'làm cho có hai cực' hoặc 'phân chia thành các mặt đối lập'. 'Repolarization' là quá trình một tế bào hoặc màng thần kinh trở lại trạng thái điện thế phân cực nghỉ ngơi sau khi đã bị khử cực (mất phân cực).

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong sinh học thần kinh và sinh lý học tế bào. Nó mô tả sự thay đổi điện thế màng trở lại điện thế nghỉ, sau khi tế bào đã trải qua quá trình khử cực. Khái niệm này liên quan mật thiết đến các ion (đặc biệt là natri và kali) di chuyển qua màng tế bào. Sự khác biệt chính giữa 'repolarization' và các thuật ngữ liên quan như 'polarization' (phân cực) và 'hyperpolarization' (ưu phân cực) nằm ở hướng thay đổi điện thế màng: 'repolarization' là sự trở lại trạng thái nghỉ, 'polarization' là trạng thái ban đầu hoặc quá trình tạo ra sự khác biệt điện thế, và 'hyperpolarization' là sự phân cực vượt quá mức bình thường.

Prepositions

of in

'Repolarization of': nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của quá trình tái phân cực (ví dụ: 'repolarization of the neuron'). 'Repolarization in': nhấn mạnh vị trí, môi trường mà quá trình tái phân cực diễn ra (ví dụ: 'repolarization in the cardiac cells').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repolarization
  • cardiac cardiac repolarization
    (tái phân cực tim)
  • ventricular ventricular repolarization
    (tái phân cực tâm thất)
  • rapid rapid repolarization
    (tái phân cực nhanh)
  • complete complete repolarization
    (tái phân cực hoàn toàn)
  • normal normal repolarization
    (tái phân cực bình thường)
  • membrane membrane repolarization
    (tái phân cực màng (tế bào))
Verb + repolarization
  • initiate initiate repolarization
    (khởi động quá trình tái phân cực)
  • undergo undergo repolarization
    (trải qua quá trình tái phân cực)
  • observe observe repolarization
    (quan sát sự tái phân cực)
Repolarization + Noun
  • repolarization repolarization phase
    (pha tái phân cực)
  • repolarization repolarization current
    (dòng điện tái phân cực)
  • repolarization repolarization abnormalities
    (những bất thường trong tái phân cực)

Idioms

  • cardiac repolarization

    tái phân cực tim (quá trình tim phục hồi điện thế sau mỗi nhịp đập)

    "Changes in cardiac repolarization can indicate underlying heart conditions."

    (Những thay đổi trong tái phân cực tim có thể chỉ ra các tình trạng tim mạch tiềm ẩn.)

  • ventricular repolarization

    tái phân cực tâm thất (sự phục hồi điện thế của các buồng tim dưới)

    "Prolonged ventricular repolarization is a risk factor for arrhythmias."

    (Tái phân cực tâm thất kéo dài là một yếu tố nguy cơ gây ra chứng rối loạn nhịp tim.)

  • action potential repolarization

    tái phân cực điện thế hoạt động (quá trình tế bào thần kinh hoặc cơ phục hồi điện thế màng sau một xung điện)

    "The fast potassium channels are crucial for action potential repolarization."

    (Các kênh kali nhanh đóng vai trò quan trọng trong việc tái phân cực điện thế hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repolarization

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động khôi phục lại trạng thái phân cực, đặc biệt là trong màng tế bào sau khi khử cực.

"The repolarization phase of the action potential is crucial for the neuron to fire again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the neuron had undergone complete repolarization, the signal would have been transmitted more efficiently.
Nếu nơ-ron đã trải qua quá trình tái phân cực hoàn toàn, tín hiệu đã được truyền đi hiệu quả hơn.
Phủ định
If the heart muscle had not achieved repolarization properly, the patient might not have recovered from the arrhythmia.
Nếu cơ tim không đạt được sự tái phân cực đúng cách, bệnh nhân có lẽ đã không phục hồi khỏi chứng loạn nhịp tim.
Nghi vấn
Would the cardiac arrest have been prevented if rapid repolarization had been successfully induced?
Liệu việc ngừng tim có thể được ngăn chặn nếu quá trình tái phân cực nhanh chóng đã được gây ra thành công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repolarization".

Tầm quan trọng trong y học hiện đại

'Repolarization' là một khái niệm cốt lõi trong sinh lý học tim mạch và thần kinh. Việc hiểu và đo lường quá trình tái phân cực giúp các bác sĩ chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh lý nghiêm trọng, từ rối loạn nhịp tim đến các bệnh về hệ thần kinh, cứu sống hàng triệu người trên thế giới.

Khái niệm "khôi phục" và "cân bằng" trong đời sống

Mặc dù là thuật ngữ khoa học, 'repolarization' mang ý nghĩa 'khôi phục trạng thái ban đầu' hoặc 'tái cân bằng' sau một sự kiện (khử cực). Điều này có thể được liên hệ với nhiều khía cạnh trong đời sống và văn hóa, như việc một người cần nghỉ ngơi để 'tái cân bằng' năng lượng sau thời gian làm việc căng thẳng, hay việc một hệ thống cần 'reset' để hoạt động ổn định trở lại.