repopulate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To populate (a place) again.
Vietnamese Meaning
Tái định cư, tái tạo quần thể (ở một nơi nào đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the war, the government initiated programs to repopulate the devastated areas."
"Sau chiến tranh, chính phủ đã khởi xướng các chương trình để tái định cư các khu vực bị tàn phá."
-
"The project aims to repopulate the river with native fish species."
"Dự án này nhằm mục đích tái tạo quần thể các loài cá bản địa cho con sông."
-
"Efforts are being made to repopulate the forest with endangered birds."
"Những nỗ lực đang được thực hiện để tái tạo quần thể chim quý hiếm cho khu rừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | populate | định cư, sinh sống, lấp đầy (bằng người) |
| Noun | population | dân số, quần thể |
| Adjective | populous | đông dân, nhiều người |
| Verb | depopulate | làm giảm dân số, triệt hạ dân số |
| Noun | repopulation | sự tái định cư, sự tái quần cư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'repopulate' thường được sử dụng để chỉ việc khôi phục số lượng dân cư hoặc quần thể sinh vật sau một sự kiện suy giảm lớn, chẳng hạn như chiến tranh, thiên tai, hoặc dịch bệnh. Nó nhấn mạnh quá trình khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc gần như ban đầu. Khác với 'populate' (định cư, tạo quần thể) là hành động ban đầu, 'repopulate' là hành động lặp lại.
Prepositions
'Repopulate with' được sử dụng để chỉ rõ những gì hoặc ai được dùng để tái tạo quần thể. Ví dụ: 'The area was repopulated with deer.' (Khu vực đã được tái tạo quần thể bằng hươu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help repopulate (giúp tái định cư, giúp tái tạo)
-
attempt to attempt to repopulate (cố gắng tái định cư)
-
aim to aim to repopulate (đặt mục tiêu tái định cư)
-
successfully successfully repopulate (tái định cư thành công, tái tạo thành công)
-
gradually gradually repopulate (dần dần tái định cư)
-
rapidly rapidly repopulate (tái định cư nhanh chóng)
-
an area repopulate an area (tái định cư một khu vực)
-
a region repopulate a region (tái định cư một vùng)
-
a species repopulate a species (tái tạo một loài (động vật, thực vật))
Idioms
-
repopulate the countryside
tái thiết nông thôn (bằng cách khuyến khích người dân trở về sống và làm việc)
"The government launched initiatives to repopulate the countryside after the war."
(Chính phủ đã phát động các sáng kiến để tái thiết nông thôn sau chiến tranh.)
-
repopulate an endangered species
tái tạo lại một loài có nguy cơ tuyệt chủng
"Conservationists are working hard to repopulate an endangered species of bird."
(Các nhà bảo tồn đang nỗ lực hết mình để tái tạo lại một loài chim có nguy cơ tuyệt chủng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repopulate
Động từTái định cư, tái tạo quần thể (ở một nơi nào đó).
"After the war, the government initiated programs to repopulate the devastated areas."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we protect the remaining habitats, the local wildlife will repopulate the area. |
Nếu chúng ta bảo vệ những môi trường sống còn lại, động vật hoang dã địa phương sẽ tái sinh sôi nảy nở trong khu vực. |
| Phủ định | If the pollution doesn't decrease, the fish won't repopulate the river. |
Nếu ô nhiễm không giảm, cá sẽ không tái sinh sôi nảy nở trong sông. |
| Nghi vấn | Will the birds repopulate the forest if we plant more trees? |
Liệu các loài chim có tái sinh sôi nảy nở trong rừng nếu chúng ta trồng thêm cây? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lake will be repopulated with fish next spring. |
Hồ sẽ được tái thả cá vào mùa xuân tới. |
| Phủ định | The island was not repopulated after the volcanic eruption. |
Hòn đảo đã không được tái định cư sau vụ phun trào núi lửa. |
| Nghi vấn | Can the forest be repopulated with native species? |
Liệu khu rừng có thể được tái sinh với các loài bản địa không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be repopulating the island with native bird species next year. |
Các nhà khoa học sẽ đang tái tạo quần thể các loài chim bản địa trên hòn đảo vào năm tới. |
| Phủ định | The government won't be repopulating the area until the pollution levels decrease. |
Chính phủ sẽ không tái tạo quần thể khu vực cho đến khi mức độ ô nhiễm giảm. |
| Nghi vấn | Will they be repopulating the lake with fish after the cleanup? |
Liệu họ sẽ đang tái tạo quần thể cá trong hồ sau khi dọn dẹp xong chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government would repopulate the endangered species' habitat. |
Tôi ước chính phủ sẽ tái tạo lại môi trường sống của các loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
| Phủ định | If only the river hadn't been so polluted, it could have repopulated with fish more quickly. |
Giá mà con sông không bị ô nhiễm đến vậy, nó có thể đã được tái tạo lại với cá nhanh hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish that the forest would repopulate naturally after the fire? |
Bạn có ước rằng khu rừng sẽ tự tái tạo một cách tự nhiên sau đám cháy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repopulate".
