(Top Banner Ad)
repopulate
C1
Động từ C1 Sinh thái học, Dân số học

repopulate

UK: /riːˈpɒpjuleɪt/ • US: /riːˈpɑːpjəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tái định cư tái tạo quần thể khôi phục dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To populate (a place) again.

Vietnamese Meaning

Tái định cư, tái tạo quần thể (ở một nơi nào đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the war, the government initiated programs to repopulate the devastated areas."

    "Sau chiến tranh, chính phủ đã khởi xướng các chương trình để tái định cư các khu vực bị tàn phá."

  • "The project aims to repopulate the river with native fish species."

    "Dự án này nhằm mục đích tái tạo quần thể các loài cá bản địa cho con sông."

  • "Efforts are being made to repopulate the forest with endangered birds."

    "Những nỗ lực đang được thực hiện để tái tạo quần thể chim quý hiếm cho khu rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb populate định cư, sinh sống, lấp đầy (bằng người)
Noun population dân số, quần thể
Adjective populous đông dân, nhiều người
Verb depopulate làm giảm dân số, triệt hạ dân số
Noun repopulation sự tái định cư, sự tái quần cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Dân số học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
populare
English
populate
English
repopulate

Nguồn Gốc Từ "repopulate"

Từ 'repopulate' được tạo thành từ tiền tố 're-' có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa' và động từ 'populate' có nghĩa là 'lấp đầy bằng người, định cư'. 'Populate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populare' (để định cư, lấp đầy bằng người), mà bản thân nó lại xuất phát từ 'populus' (người dân). Do đó, 'repopulate' có nghĩa đen là 'tái định cư' hoặc 'lấp đầy lại bằng người (hoặc động vật, thực vật)'.

Usage Note

Từ 'repopulate' thường được sử dụng để chỉ việc khôi phục số lượng dân cư hoặc quần thể sinh vật sau một sự kiện suy giảm lớn, chẳng hạn như chiến tranh, thiên tai, hoặc dịch bệnh. Nó nhấn mạnh quá trình khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc gần như ban đầu. Khác với 'populate' (định cư, tạo quần thể) là hành động ban đầu, 'repopulate' là hành động lặp lại.

Prepositions

with

'Repopulate with' được sử dụng để chỉ rõ những gì hoặc ai được dùng để tái tạo quần thể. Ví dụ: 'The area was repopulated with deer.' (Khu vực đã được tái tạo quần thể bằng hươu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + repopulate
  • help help repopulate
    (giúp tái định cư, giúp tái tạo)
  • attempt to attempt to repopulate
    (cố gắng tái định cư)
  • aim to aim to repopulate
    (đặt mục tiêu tái định cư)
Adverbs + repopulate
  • successfully successfully repopulate
    (tái định cư thành công, tái tạo thành công)
  • gradually gradually repopulate
    (dần dần tái định cư)
  • rapidly rapidly repopulate
    (tái định cư nhanh chóng)
repopulate + Nouns
  • an area repopulate an area
    (tái định cư một khu vực)
  • a region repopulate a region
    (tái định cư một vùng)
  • a species repopulate a species
    (tái tạo một loài (động vật, thực vật))

Idioms

  • repopulate the countryside

    tái thiết nông thôn (bằng cách khuyến khích người dân trở về sống và làm việc)

    "The government launched initiatives to repopulate the countryside after the war."

    (Chính phủ đã phát động các sáng kiến để tái thiết nông thôn sau chiến tranh.)

  • repopulate an endangered species

    tái tạo lại một loài có nguy cơ tuyệt chủng

    "Conservationists are working hard to repopulate an endangered species of bird."

    (Các nhà bảo tồn đang nỗ lực hết mình để tái tạo lại một loài chim có nguy cơ tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repopulate

Động từ
Lật mặt

Tái định cư, tái tạo quần thể (ở một nơi nào đó).

"After the war, the government initiated programs to repopulate the devastated areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we protect the remaining habitats, the local wildlife will repopulate the area.
Nếu chúng ta bảo vệ những môi trường sống còn lại, động vật hoang dã địa phương sẽ tái sinh sôi nảy nở trong khu vực.
Phủ định
If the pollution doesn't decrease, the fish won't repopulate the river.
Nếu ô nhiễm không giảm, cá sẽ không tái sinh sôi nảy nở trong sông.
Nghi vấn
Will the birds repopulate the forest if we plant more trees?
Liệu các loài chim có tái sinh sôi nảy nở trong rừng nếu chúng ta trồng thêm cây?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake will be repopulated with fish next spring.
Hồ sẽ được tái thả cá vào mùa xuân tới.
Phủ định
The island was not repopulated after the volcanic eruption.
Hòn đảo đã không được tái định cư sau vụ phun trào núi lửa.
Nghi vấn
Can the forest be repopulated with native species?
Liệu khu rừng có thể được tái sinh với các loài bản địa không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be repopulating the island with native bird species next year.
Các nhà khoa học sẽ đang tái tạo quần thể các loài chim bản địa trên hòn đảo vào năm tới.
Phủ định
The government won't be repopulating the area until the pollution levels decrease.
Chính phủ sẽ không tái tạo quần thể khu vực cho đến khi mức độ ô nhiễm giảm.
Nghi vấn
Will they be repopulating the lake with fish after the cleanup?
Liệu họ sẽ đang tái tạo quần thể cá trong hồ sau khi dọn dẹp xong chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would repopulate the endangered species' habitat.
Tôi ước chính phủ sẽ tái tạo lại môi trường sống của các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
If only the river hadn't been so polluted, it could have repopulated with fish more quickly.
Giá mà con sông không bị ô nhiễm đến vậy, nó có thể đã được tái tạo lại với cá nhanh hơn.
Nghi vấn
Do you wish that the forest would repopulate naturally after the fire?
Bạn có ước rằng khu rừng sẽ tự tái tạo một cách tự nhiên sau đám cháy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repopulate".

Tái định cư sau thảm họa

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'repopulate' thường gắn liền với những nỗ lực tái thiết và phục hồi sau các thảm họa lớn như chiến tranh, thiên tai (động đất, sóng thần) hoặc dịch bệnh. Các chính phủ và cộng đồng thường phải tìm cách khuyến khích người dân quay trở lại hoặc di cư đến những khu vực bị ảnh hưởng nặng nề để xây dựng lại cuộc sống và nền kinh tế.

Bảo tồn và tái tạo quần thể

'Repopulate' cũng là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên. Các nhà khoa học và tổ chức bảo tồn thường triển khai các chương trình để 'repopulate' (tái tạo quần thể) các loài động vật hoặc thực vật đang bị đe dọa hoặc đã tuyệt chủng cục bộ trong một khu vực nhất định, nhằm khôi phục đa dạng sinh học và cân bằng hệ sinh thái.