(Top Banner Ad)
repopulation
C1
Noun C1 Sinh học, Xã hội học, Nhân khẩu học

repopulation

UK: /riːˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /riːˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái tạo dân số tái thiết dân cư khôi phục dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of repopulating; the restocking of an area or place with inhabitants.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tái tạo dân số; việc tái cung cấp người ở cho một khu vực hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The repopulation of the war-torn region is a slow and difficult process."

    "Việc tái tạo dân số của khu vực bị chiến tranh tàn phá là một quá trình chậm chạp và khó khăn."

  • "The government initiated a program to encourage the repopulation of rural areas."

    "Chính phủ đã khởi xướng một chương trình để khuyến khích việc tái tạo dân số ở các vùng nông thôn."

  • "The repopulation of the island after the volcanic eruption was carefully planned."

    "Việc tái tạo dân số của hòn đảo sau vụ phun trào núi lửa đã được lên kế hoạch cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb populate định cư, cư trú, làm đầy dân số/quần thể
Noun population dân số, quần thể
Verb repopulate tái định cư, tái thiết lập dân số/quần thể
Adjective populous đông dân, có nhiều người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
populus
Late Latin
populatio
English
population
English
repopulation

Nguồn gốc của "Repopulation"

Từ 'repopulation' được cấu thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại', 'một lần nữa') và danh từ 'population' (nghĩa là 'dân số' hoặc 'quần thể'). 'Population' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (nghĩa là 'người dân'). Do đó, 'repopulation' mang ý nghĩa 'việc tái thiết lập dân số hoặc quần thể' sau khi chúng bị suy giảm hoặc biến mất, thường với mục đích khôi phục.

Usage Note

Từ 'repopulation' thường được sử dụng để mô tả sự phục hồi dân số sau một sự kiện làm suy giảm số lượng, chẳng hạn như chiến tranh, dịch bệnh, hoặc thiên tai. Nó nhấn mạnh sự trở lại của dân số và có thể bao gồm cả việc tái định cư.

Prepositions

of with

Khi sử dụng 'of', ta nói về sự tái tạo dân số của một khu vực (repopulation of the area). Khi sử dụng 'with', ta nói về việc tái tạo dân số với một nhóm người cụ thể (repopulation with young families).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repopulation
  • successful successful repopulation
    (việc tái thiết lập dân số/quần thể thành công)
  • natural natural repopulation
    (tái tạo quần thể tự nhiên)
  • human human repopulation
    (tái định cư dân số (người))
  • wildlife wildlife repopulation
    (tái tạo quần thể động vật hoang dã)
  • rapid rapid repopulation
    (tái tạo quần thể nhanh chóng)
Verb + repopulation
  • support support repopulation efforts
    (ủng hộ các nỗ lực tái thiết lập quần thể)
  • facilitate facilitate repopulation
    (tạo điều kiện cho việc tái thiết lập quần thể)
  • monitor monitor repopulation
    (giám sát quá trình tái tạo quần thể)
Noun phrase with repopulation
  • rate rate of repopulation
    (tỷ lệ tái tạo quần thể)
  • process process of repopulation
    (quá trình tái thiết lập quần thể)
  • goal goal of repopulation
    (mục tiêu tái thiết lập quần thể)

Idioms

  • repopulation efforts

    những nỗ lực tái thiết lập dân số/quần thể

    "The government launched new repopulation efforts after the natural disaster."

    (Chính phủ đã khởi động những nỗ lực tái thiết lập dân số mới sau thảm họa thiên nhiên.)

  • rate of repopulation

    tỷ lệ tái tạo quần thể

    "Scientists are studying the rate of repopulation in the endangered bird species."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tỷ lệ tái tạo quần thể ở loài chim bị đe dọa.)

  • repopulation program

    chương trình tái thiết lập dân số/quần thể

    "The national park started a repopulation program for bears to restore their numbers."

    (Công viên quốc gia đã bắt đầu một chương trình tái tạo quần thể gấu để khôi phục số lượng của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repopulation

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tái tạo dân số; việc tái cung cấp người ở cho một khu vực hoặc địa điểm.

"The repopulation of the war-torn region is a slow and difficult process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the local ecosystem was damaged, the repopulation of the river with native fish was crucial for its recovery.
Bởi vì hệ sinh thái địa phương bị tổn hại, việc tái tạo quần thể cá bản địa cho dòng sông là rất quan trọng cho sự phục hồi của nó.
Phủ định
Although there were efforts to improve water quality, the repopulation of the lake with various species was not successful as the conditions remained unfavorable.
Mặc dù đã có những nỗ lực cải thiện chất lượng nước, việc tái tạo quần thể hồ với nhiều loài khác nhau đã không thành công vì các điều kiện vẫn không thuận lợi.
Nghi vấn
If the environment is restored successfully, will the repopulation of the forest with indigenous species be a viable long-term solution?
Nếu môi trường được phục hồi thành công, liệu việc tái tạo quần thể rừng bằng các loài bản địa có phải là một giải pháp khả thi lâu dài không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park's ambitious goal: complete repopulation of native bird species within five years.
Mục tiêu đầy tham vọng của công viên: hoàn thành việc tái tạo quần thể các loài chim bản địa trong vòng năm năm.
Phủ định
The repopulation effort wasn't successful: the initial flock of birds did not adapt to the new environment.
Nỗ lực tái tạo quần thể đã không thành công: đàn chim ban đầu không thích nghi được với môi trường mới.
Nghi vấn
Is repopulation the only solution: or are there other options for restoring the ecosystem?
Liệu tái tạo quần thể có phải là giải pháp duy nhất: hay còn những lựa chọn khác để phục hồi hệ sinh thái?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the devastating wildfire, the repopulation effort, a challenging task, began with the reintroduction of native plant species.
Sau trận cháy rừng tàn khốc, nỗ lực tái tạo dân số, một nhiệm vụ đầy thách thức, bắt đầu bằng việc tái du nhập các loài thực vật bản địa.
Phủ định
Despite the initial success, the repopulation project, facing unexpected hurdles, did not achieve complete biodiversity restoration, and some species remained absent.
Mặc dù thành công ban đầu, dự án tái tạo dân số, đối mặt với những trở ngại bất ngờ, đã không đạt được sự phục hồi đa dạng sinh học hoàn toàn và một số loài vẫn vắng mặt.
Nghi vấn
Considering the limited resources, does the repopulation strategy, carefully planned and executed, adequately address the long-term viability of the endangered species?
Xem xét nguồn lực hạn chế, liệu chiến lược tái tạo dân số, được lên kế hoạch và thực hiện cẩn thận, có giải quyết đầy đủ khả năng tồn tại lâu dài của các loài có nguy cơ tuyệt chủng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a species has a high mortality rate, repopulation becomes a constant struggle.
Nếu một loài có tỷ lệ tử vong cao, việc tái tạo dân số trở thành một cuộc đấu tranh liên tục.
Phủ định
When habitats are destroyed, repopulation doesn't happen naturally.
Khi môi trường sống bị phá hủy, việc tái tạo dân số không diễn ra một cách tự nhiên.
Nghi vấn
If conservation efforts are successful, does repopulation occur rapidly?
Nếu các nỗ lực bảo tồn thành công, liệu việc tái tạo dân số có diễn ra nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repopulation".

Bảo tồn đa dạng sinh học

Trong lĩnh vực môi trường và bảo tồn, 'repopulation' thường đề cập đến việc khôi phục các quần thể động vật hoặc thực vật hoang dã đã bị suy giảm nghiêm trọng do săn bắn, mất môi trường sống hoặc biến đổi khí hậu. Các chương trình tái tạo quần thể là tối cần thiết để duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ đa dạng sinh học toàn cầu, ví dụ như việc thả các loài có nguy cơ tuyệt chủng trở lại môi trường tự nhiên.

Phục hồi cộng đồng sau thảm họa và xung đột

Sau các cuộc xung đột vũ trang, thiên tai quy mô lớn hoặc dịch bệnh nghiêm trọng, 'repopulation' có thể được dùng để chỉ quá trình tái thiết lập và khuyến khích người dân trở về sinh sống ở những khu vực bị ảnh hưởng nặng nề. Đây là một phần quan trọng của công tác phục hồi, tái thiết cộng đồng và tái phát triển kinh tế xã hội, nhằm khôi phục lại sự sống và hoạt động cho những vùng đất từng bị bỏ hoang hoặc tàn phá.