repopulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or process of repopulating; the restocking of an area or place with inhabitants.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tái tạo dân số; việc tái cung cấp người ở cho một khu vực hoặc địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The repopulation of the war-torn region is a slow and difficult process."
"Việc tái tạo dân số của khu vực bị chiến tranh tàn phá là một quá trình chậm chạp và khó khăn."
-
"The government initiated a program to encourage the repopulation of rural areas."
"Chính phủ đã khởi xướng một chương trình để khuyến khích việc tái tạo dân số ở các vùng nông thôn."
-
"The repopulation of the island after the volcanic eruption was carefully planned."
"Việc tái tạo dân số của hòn đảo sau vụ phun trào núi lửa đã được lên kế hoạch cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | populate | định cư, cư trú, làm đầy dân số/quần thể |
| Noun | population | dân số, quần thể |
| Verb | repopulate | tái định cư, tái thiết lập dân số/quần thể |
| Adjective | populous | đông dân, có nhiều người |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'repopulation' thường được sử dụng để mô tả sự phục hồi dân số sau một sự kiện làm suy giảm số lượng, chẳng hạn như chiến tranh, dịch bệnh, hoặc thiên tai. Nó nhấn mạnh sự trở lại của dân số và có thể bao gồm cả việc tái định cư.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', ta nói về sự tái tạo dân số của một khu vực (repopulation of the area). Khi sử dụng 'with', ta nói về việc tái tạo dân số với một nhóm người cụ thể (repopulation with young families).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful repopulation (việc tái thiết lập dân số/quần thể thành công)
-
natural natural repopulation (tái tạo quần thể tự nhiên)
-
human human repopulation (tái định cư dân số (người))
-
wildlife wildlife repopulation (tái tạo quần thể động vật hoang dã)
-
rapid rapid repopulation (tái tạo quần thể nhanh chóng)
-
support support repopulation efforts (ủng hộ các nỗ lực tái thiết lập quần thể)
-
facilitate facilitate repopulation (tạo điều kiện cho việc tái thiết lập quần thể)
-
monitor monitor repopulation (giám sát quá trình tái tạo quần thể)
-
rate rate of repopulation (tỷ lệ tái tạo quần thể)
-
process process of repopulation (quá trình tái thiết lập quần thể)
-
goal goal of repopulation (mục tiêu tái thiết lập quần thể)
Idioms
-
repopulation efforts
những nỗ lực tái thiết lập dân số/quần thể
"The government launched new repopulation efforts after the natural disaster."
(Chính phủ đã khởi động những nỗ lực tái thiết lập dân số mới sau thảm họa thiên nhiên.)
-
rate of repopulation
tỷ lệ tái tạo quần thể
"Scientists are studying the rate of repopulation in the endangered bird species."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu tỷ lệ tái tạo quần thể ở loài chim bị đe dọa.)
-
repopulation program
chương trình tái thiết lập dân số/quần thể
"The national park started a repopulation program for bears to restore their numbers."
(Công viên quốc gia đã bắt đầu một chương trình tái tạo quần thể gấu để khôi phục số lượng của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repopulation
NounHành động hoặc quá trình tái tạo dân số; việc tái cung cấp người ở cho một khu vực hoặc địa điểm.
"The repopulation of the war-torn region is a slow and difficult process."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the local ecosystem was damaged, the repopulation of the river with native fish was crucial for its recovery. |
Bởi vì hệ sinh thái địa phương bị tổn hại, việc tái tạo quần thể cá bản địa cho dòng sông là rất quan trọng cho sự phục hồi của nó. |
| Phủ định | Although there were efforts to improve water quality, the repopulation of the lake with various species was not successful as the conditions remained unfavorable. |
Mặc dù đã có những nỗ lực cải thiện chất lượng nước, việc tái tạo quần thể hồ với nhiều loài khác nhau đã không thành công vì các điều kiện vẫn không thuận lợi. |
| Nghi vấn | If the environment is restored successfully, will the repopulation of the forest with indigenous species be a viable long-term solution? |
Nếu môi trường được phục hồi thành công, liệu việc tái tạo quần thể rừng bằng các loài bản địa có phải là một giải pháp khả thi lâu dài không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park's ambitious goal: complete repopulation of native bird species within five years. |
Mục tiêu đầy tham vọng của công viên: hoàn thành việc tái tạo quần thể các loài chim bản địa trong vòng năm năm. |
| Phủ định | The repopulation effort wasn't successful: the initial flock of birds did not adapt to the new environment. |
Nỗ lực tái tạo quần thể đã không thành công: đàn chim ban đầu không thích nghi được với môi trường mới. |
| Nghi vấn | Is repopulation the only solution: or are there other options for restoring the ecosystem? |
Liệu tái tạo quần thể có phải là giải pháp duy nhất: hay còn những lựa chọn khác để phục hồi hệ sinh thái? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the devastating wildfire, the repopulation effort, a challenging task, began with the reintroduction of native plant species. |
Sau trận cháy rừng tàn khốc, nỗ lực tái tạo dân số, một nhiệm vụ đầy thách thức, bắt đầu bằng việc tái du nhập các loài thực vật bản địa. |
| Phủ định | Despite the initial success, the repopulation project, facing unexpected hurdles, did not achieve complete biodiversity restoration, and some species remained absent. |
Mặc dù thành công ban đầu, dự án tái tạo dân số, đối mặt với những trở ngại bất ngờ, đã không đạt được sự phục hồi đa dạng sinh học hoàn toàn và một số loài vẫn vắng mặt. |
| Nghi vấn | Considering the limited resources, does the repopulation strategy, carefully planned and executed, adequately address the long-term viability of the endangered species? |
Xem xét nguồn lực hạn chế, liệu chiến lược tái tạo dân số, được lên kế hoạch và thực hiện cẩn thận, có giải quyết đầy đủ khả năng tồn tại lâu dài của các loài có nguy cơ tuyệt chủng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a species has a high mortality rate, repopulation becomes a constant struggle. |
Nếu một loài có tỷ lệ tử vong cao, việc tái tạo dân số trở thành một cuộc đấu tranh liên tục. |
| Phủ định | When habitats are destroyed, repopulation doesn't happen naturally. |
Khi môi trường sống bị phá hủy, việc tái tạo dân số không diễn ra một cách tự nhiên. |
| Nghi vấn | If conservation efforts are successful, does repopulation occur rapidly? |
Nếu các nỗ lực bảo tồn thành công, liệu việc tái tạo dân số có diễn ra nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repopulation".
