reported speech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of reporting what someone else has said or written, without using their exact words.
Vietnamese Meaning
Một cách tường thuật lại những gì người khác đã nói hoặc viết mà không sử dụng chính xác những từ ngữ của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She said she was going to the store (reported speech)."
"Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi đến cửa hàng (lời nói gián tiếp)."
-
"He told me that he had finished his homework (reported speech)."
"Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà (lời nói gián tiếp)."
-
""I am tired," she said. -> She said that she was tired (reported speech)."
""Tôi mệt," cô ấy nói. -> Cô ấy nói rằng cô ấy đã mệt (lời nói gián tiếp)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | report | báo cáo, tường thuật, kể lại |
| Noun | report | báo cáo, bản tin, lời tường thuật |
| Noun | reporter | phóng viên, người tường thuật |
| Adverb | reportedly | theo như được tường thuật, theo tin tức |
| Verb | speak | nói, phát biểu |
| Noun | speaker | người nói, diễn giả |
| Adjective | speechless | không nói nên lời, câm lặng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reported speech (còn được gọi là indirect speech) được sử dụng để thuật lại lời nói của ai đó. Khi chuyển từ direct speech (lời nói trực tiếp) sang reported speech, thường có sự thay đổi về thì của động từ, đại từ nhân xưng, và các trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường kết hợp với các động từ như 'say', 'write' để diễn đạt việc tường thuật lời nói/văn bản gốc. Ví dụ: 'He said it in reported speech.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate reported speech (lời tường thuật chính xác)
-
distorted distorted reported speech (lời tường thuật bị xuyên tạc)
-
correct correct reported speech (lời tường thuật đúng ngữ pháp)
-
use use reported speech (sử dụng lời nói gián tiếp)
-
convert convert to reported speech (chuyển sang lời nói gián tiếp)
-
understand understand reported speech (hiểu lời nói gián tiếp)
-
master master reported speech (thành thạo lời nói gián tiếp)
-
rules rules of reported speech (các quy tắc của lời nói gián tiếp)
-
examples examples of reported speech (các ví dụ về lời nói gián tiếp)
-
grammar grammar of reported speech (ngữ pháp của lời nói gián tiếp)
Idioms
-
to master reported speech
thành thạo lời nói gián tiếp
"Many students find it challenging to master reported speech, especially tense changes."
(Nhiều học sinh thấy khó khăn để thành thạo lời nói gián tiếp, đặc biệt là các thay đổi về thì.)
-
rules of reported speech
các quy tắc của lời nói gián tiếp
"You need to learn the rules of reported speech to convert direct speech correctly."
(Bạn cần học các quy tắc của lời nói gián tiếp để chuyển lời nói trực tiếp một cách chính xác.)
-
direct to reported speech conversion
chuyển đổi từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp
"The exercise focuses on direct to reported speech conversion."
(Bài tập này tập trung vào việc chuyển đổi từ lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reported speech
Danh từMột cách tường thuật lại những gì người khác đã nói hoặc viết mà không sử dụng chính xác những từ ngữ của họ.
"She said she was going to the store (reported speech)."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reported speech".
