(Top Banner Ad)
reported speech
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

reported speech

UK: /rɪˈpɔːtɪd spiːtʃ/ • US: /rɪˈpɔːrtɪd spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói gián tiếp câu tường thuật lời tường thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of reporting what someone else has said or written, without using their exact words.

Vietnamese Meaning

Một cách tường thuật lại những gì người khác đã nói hoặc viết mà không sử dụng chính xác những từ ngữ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She said she was going to the store (reported speech)."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi đến cửa hàng (lời nói gián tiếp)."

  • "He told me that he had finished his homework (reported speech)."

    "Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà (lời nói gián tiếp)."

  • ""I am tired," she said. -> She said that she was tired (reported speech)."

    ""Tôi mệt," cô ấy nói. -> Cô ấy nói rằng cô ấy đã mệt (lời nói gián tiếp)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb report báo cáo, tường thuật, kể lại
Noun report báo cáo, bản tin, lời tường thuật
Noun reporter phóng viên, người tường thuật
Adverb reportedly theo như được tường thuật, theo tin tức
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Adjective speechless không nói nên lời, câm lặng

Synonyms

indirect speech (lời nói gián tiếp)

Antonyms

direct speech (lời nói trực tiếp)

Related Words

tense shift (sự thay đổi thì)pronoun change (sự thay đổi đại từ)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare (to carry back)
Old French
reporter
Proto-Germanic
*sprekaną (to speak)
Old English
spæc (speech)
Middle English
reporten (to report)
English
reported speech (grammatical term)

Nguồn gốc của thuật ngữ "Reported Speech"

Thuật ngữ "reported speech" (lời nói gián tiếp) là một cấu trúc ngữ pháp hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ hai từ 'reported' (dạng quá khứ phân từ của động từ 'report' - tường thuật) và 'speech' (lời nói). 'Report' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reportare', nghĩa là 'mang về, thuật lại'. 'Speech' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spæc', có liên quan đến động từ 'speak' (nói). Sự kết hợp này mô tả hành động thuật lại, kể lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn.

Usage Note

Reported speech (còn được gọi là indirect speech) được sử dụng để thuật lại lời nói của ai đó. Khi chuyển từ direct speech (lời nói trực tiếp) sang reported speech, thường có sự thay đổi về thì của động từ, đại từ nhân xưng, và các trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường kết hợp với các động từ như 'say', 'write' để diễn đạt việc tường thuật lời nói/văn bản gốc. Ví dụ: 'He said it in reported speech.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reported speech
  • accurate accurate reported speech
    (lời tường thuật chính xác)
  • distorted distorted reported speech
    (lời tường thuật bị xuyên tạc)
  • correct correct reported speech
    (lời tường thuật đúng ngữ pháp)
Verb + reported speech
  • use use reported speech
    (sử dụng lời nói gián tiếp)
  • convert convert to reported speech
    (chuyển sang lời nói gián tiếp)
  • understand understand reported speech
    (hiểu lời nói gián tiếp)
  • master master reported speech
    (thành thạo lời nói gián tiếp)
Noun + of + reported speech
  • rules rules of reported speech
    (các quy tắc của lời nói gián tiếp)
  • examples examples of reported speech
    (các ví dụ về lời nói gián tiếp)
  • grammar grammar of reported speech
    (ngữ pháp của lời nói gián tiếp)

Idioms

  • to master reported speech

    thành thạo lời nói gián tiếp

    "Many students find it challenging to master reported speech, especially tense changes."

    (Nhiều học sinh thấy khó khăn để thành thạo lời nói gián tiếp, đặc biệt là các thay đổi về thì.)

  • rules of reported speech

    các quy tắc của lời nói gián tiếp

    "You need to learn the rules of reported speech to convert direct speech correctly."

    (Bạn cần học các quy tắc của lời nói gián tiếp để chuyển lời nói trực tiếp một cách chính xác.)

  • direct to reported speech conversion

    chuyển đổi từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp

    "The exercise focuses on direct to reported speech conversion."

    (Bài tập này tập trung vào việc chuyển đổi từ lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reported speech

Danh từ
Lật mặt

Một cách tường thuật lại những gì người khác đã nói hoặc viết mà không sử dụng chính xác những từ ngữ của họ.

"She said she was going to the store (reported speech)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reported speech".

Sự chính xác trong truyền đạt thông tin

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí và pháp luật, việc truyền đạt chính xác lời nói của người khác (dù là trực tiếp hay gián tiếp) là vô cùng quan trọng. Lời nói gián tiếp cho phép chúng ta tổng hợp và diễn giải thông tin nhưng vẫn đòi hỏi sự trung thực để tránh xuyên tạc hoặc làm sai lệch ý nghĩa gốc của lời nói ban đầu. Việc này đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin được truyền tải.

Khái niệm 'Hearsay' trong pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, có một khái niệm gọi là 'hearsay' (lời đồn, lời kể lại của người khác). Lời nói gián tiếp thường được xem là 'hearsay' và có thể không được chấp nhận làm bằng chứng tại tòa án vì tính khách quan và độ tin cậy của nó có thể bị nghi ngờ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trích dẫn nguyên văn (lời nói trực tiếp) hoặc đảm bảo tính xác thực cao nhất khi tường thuật lại một lời nói trong bối cảnh pháp lý.