(Top Banner Ad)
representativeness heuristic
C1
Noun C1 Psychology, Cognitive Science

representativeness heuristic

UK: /rɪˌprezənˈteɪtɪvnəs hjuˈrɪstɪk/ • US: /rɪˌprezənˈteɪtɪvnəs hjuˈrɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phép suy nghiệm đại diện heuristic tính đại diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cognitive bias in which individuals assess the probability of an event by judging how similar it is to an existing prototype or stereotype.

Vietnamese Meaning

Một thiên kiến nhận thức trong đó các cá nhân đánh giá xác suất của một sự kiện bằng cách đánh giá mức độ tương đồng của nó với một nguyên mẫu hoặc khuôn mẫu hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The representativeness heuristic can cause investors to overestimate the likelihood of a company's success simply because its business model resembles that of a successful startup."

    "Heuristic đại diện có thể khiến các nhà đầu tư đánh giá quá cao khả năng thành công của một công ty chỉ vì mô hình kinh doanh của nó giống với một công ty khởi nghiệp thành công."

  • "Assuming someone is a librarian because they wear glasses and are quiet is an example of the representativeness heuristic."

    "Giả định ai đó là thủ thư vì họ đeo kính và ít nói là một ví dụ về heuristic đại diện."

  • "The gambler's fallacy is a manifestation of the representativeness heuristic."

    "Ngụy biện của người đánh bạc là một biểu hiện của heuristic đại diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun representativeness Sự tiêu biểu, tính đại diện
Adjective representative Mang tính đại diện, tiêu biểu
Noun representative Người đại diện, đại biểu
Verb represent Đại diện, thể hiện, trình bày
Noun representation Sự đại diện, hình ảnh, biểu tượng
Noun heuristic Phương pháp phỏng đoán, quy tắc ngón tay cái (rule of thumb)
Adjective heuristic Thuộc về phỏng đoán, có tính tìm tòi
Noun heuristics Ngành nghiên cứu các phương pháp phỏng đoán

Related Words

availability heuristic (heuristic sẵn có)cognitive bias (thiên kiến nhận thức)judgment under uncertainty (đánh giá trong điều kiện không chắc chắn)

Subject Area

Psychology, Cognitive Science

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
heuriskein
Latin
repraesentare
English
heuristic
English
representativeness
English
representativeness heuristic

Nguồn gốc của 'Lối phỏng đoán đại diện'

Khái niệm 'representativeness heuristic' (lối phỏng đoán đại diện) là một trong những đóng góp nổi bật nhất của hai nhà tâm lý học đoạt giải Nobel Daniel Kahneman và Amos Tversky vào những năm 1970. Họ phát hiện ra rằng con người thường đưa ra phán đoán về xác suất hoặc khả năng xảy ra của một sự kiện dựa trên mức độ nó 'đại diện' hoặc giống với một khuôn mẫu, định kiến, hay một trường hợp tiêu biểu nào đó trong tâm trí họ, thay vì sử dụng logic hay dữ liệu thống kê. Điều này thường dẫn đến các sai lệch nhận thức và quyết định không chính xác trong nhiều tình huống.

Usage Note

The representativeness heuristic often leads to errors in judgment because individuals tend to ignore base rates and sample sizes, focusing instead on how 'typical' or 'representative' the event appears. It is a mental shortcut that simplifies complex decisions but can result in biased assessments.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + representativeness heuristic
  • fall prey to fall prey to the representativeness heuristic
    (mắc phải lỗi phỏng đoán đại diện)
  • use use the representativeness heuristic
    (sử dụng lối phỏng đoán đại diện)
  • apply apply the representativeness heuristic
    (áp dụng lối phỏng đoán đại diện)
  • rely on rely on the representativeness heuristic
    (dựa vào lối phỏng đoán đại diện)
Adjective + representativeness heuristic
  • a classic a classic representativeness heuristic
    (một trường hợp điển hình của lối phỏng đoán đại diện)
  • an intuitive an intuitive representativeness heuristic
    (một lối phỏng đoán đại diện theo trực giác)

Idioms

  • fall prey to the representativeness heuristic

    mắc phải/là nạn nhân của lối phỏng đoán đại diện (dẫn đến sai lầm)

    "Many people fall prey to the representativeness heuristic when judging probabilities, ignoring base rates."

    (Nhiều người mắc phải lối phỏng đoán đại diện khi đánh giá xác suất, bỏ qua tỷ lệ cơ bản.)

  • overcome the representativeness heuristic

    vượt qua/khắc phục lối phỏng đoán đại diện

    "Developing critical thinking skills can help individuals overcome the representativeness heuristic."

    (Phát triển kỹ năng tư duy phản biện có thể giúp các cá nhân khắc phục lối phỏng đoán đại diện.)

  • be influenced by the representativeness heuristic

    bị ảnh hưởng bởi lối phỏng đoán đại diện

    "Our snap judgments are often unconsciously influenced by the representativeness heuristic."

    (Những phán đoán nhanh của chúng ta thường bị ảnh hưởng một cách vô thức bởi lối phỏng đoán đại diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

representativeness heuristic

Noun
Lật mặt

Một thiên kiến nhận thức trong đó các cá nhân đánh giá xác suất của một sự kiện bằng cách đánh giá mức độ tương đồng của nó với một nguyên mẫu hoặc khuôn mẫu hiện có.

"The representativeness heuristic can cause investors to overestimate the likelihood of a company's success simply because its business model resembles that of a successful startup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "representativeness heuristic".

Mối liên hệ với Định kiến và Khuôn mẫu

Lối phỏng đoán đại diện là một trong những cơ chế tâm lý cốt lõi giải thích sự hình thành và duy trì của các định kiến, khuôn mẫu (stereotypes) trong xã hội. Khi gặp một người hoặc một nhóm người, chúng ta có xu hướng so sánh họ với một 'hình mẫu' (prototype) đã có sẵn trong tâm trí về một nhóm nào đó. Nếu người đó 'đại diện' tốt cho hình mẫu tiêu cực, chúng ta có thể gán cho họ những đặc điểm tiêu cực của nhóm đó, bất kể sự thật khách quan. Điều này dẫn đến sự phân biệt đối xử và hiểu lầm.

Sai lệch trong Đánh giá Rủi ro và Quyết định

Trong nhiều lĩnh vực như y tế, tài chính, hay pháp luật, lối phỏng đoán đại diện có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng. Ví dụ, một bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh dựa trên việc các triệu chứng của bệnh nhân 'giống' với một trường hợp điển hình mà họ từng thấy, thay vì xem xét các tỷ lệ mắc bệnh cơ bản (base rates) trong dân số. Tương tự, nhà đầu tư có thể đánh giá một công ty tiềm năng dựa trên một câu chuyện thành công 'điển hình' hơn là dựa trên phân tích dữ liệu tài chính toàn diện. Điều này làm tăng rủi ro đưa ra các quyết định sai lầm.