(Top Banner Ad)
reprimanded
C1
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ) C1 Luật pháp, Quản lý, Giáo dục

reprimanded

UK: /ˌrɛprɪˈmɑːnd/ • US: /ˈrɛprɪˌmænd/

Nghĩa tiếng Việt

bị khiển trách bị quở trách bị trách mắng (một cách chính thức)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have rebuked (someone) formally.

Vietnamese Meaning

Đã khiển trách (ai đó) một cách chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee was reprimanded for violating company policy."

    "Nhân viên đã bị khiển trách vì vi phạm chính sách của công ty."

  • "She was severely reprimanded for her repeated tardiness."

    "Cô ấy đã bị khiển trách nặng nề vì sự đi làm muộn lặp đi lặp lại."

  • "The teacher reprimanded the students for their disruptive behavior in class."

    "Giáo viên đã khiển trách các học sinh vì hành vi gây rối trong lớp học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reprimand khiển trách, quở trách (ai đó một cách chính thức)
Noun reprimand sự khiển trách, lời quở trách (chính thức)
Adjective reprimanding có tính chất khiển trách, quở trách
Adverb reprimandingly một cách khiển trách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Latin
reprimere
Latin
reprimandare
Old French
réprimander
English
reprimand

Nguồn gốc từ tiếng Latin và Pháp

Từ 'reprimand' (và dạng quá khứ 'reprimanded') có nguồn gốc từ tiếng Latin. Ban đầu, từ 'premere' có nghĩa là 'nhấn, ép'. Khi thêm tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'chống lại'), tạo thành 'reprimere' tức là 'kìm hãm, đàn áp'. Từ này sau đó phát triển thành 'reprimandare' trong tiếng Latin cổ điển, mang ý nghĩa 'quở trách, chỉ trích'. Qua tiếng Pháp cổ ('réprimander'), nó du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nghĩa gốc là khiển trách hoặc la mắng một cách chính thức.

Usage Note

Từ 'reprimand' mang tính chất trang trọng hơn so với các từ như 'scold' hay 'tell off'. Nó thường được sử dụng trong môi trường làm việc, trường học, hoặc các tổ chức chính thức khác. 'Reprimand' nhấn mạnh vào sự khiển trách mang tính chất kỷ luật, có thể dẫn đến các biện pháp trừng phạt nếu hành vi sai trái tiếp tục.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ lý do khiển trách. Ví dụ: 'He was reprimanded for his poor performance.' (Anh ấy bị khiển trách vì hiệu suất làm việc kém).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reprimanded
  • severely severely reprimanded
    (bị khiển trách nghiêm khắc)
  • sharply sharply reprimanded
    (bị khiển trách gay gắt)
  • publicly publicly reprimanded
    (bị khiển trách công khai)
  • formally formally reprimanded
    (bị khiển trách chính thức)
  • sternly sternly reprimanded
    (bị khiển trách nghiêm nghị)
Verb (Passive Voice) + reprimanded
  • was was reprimanded
    (đã bị khiển trách)
  • were were reprimanded
    (đã bị khiển trách (nhiều người/số nhiều))
  • has been has been reprimanded
    (đã bị khiển trách (từ trước tới nay))

Idioms

  • to be formally reprimanded

    bị khiển trách chính thức

    "The employee was formally reprimanded for repeated tardiness."

    (Người nhân viên đã bị khiển trách chính thức vì liên tục đi làm muộn.)

  • to be sharply reprimanded

    bị khiển trách gay gắt

    "The student was sharply reprimanded by the teacher for disrupting the class."

    (Học sinh đã bị giáo viên khiển trách gay gắt vì làm gián đoạn lớp học.)

  • to be publicly reprimanded

    bị khiển trách công khai

    "He was publicly reprimanded by the board for his unethical behavior."

    (Anh ta đã bị hội đồng quản trị khiển trách công khai vì hành vi phi đạo đức của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reprimanded

Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã khiển trách (ai đó) một cách chính thức.

"The employee was reprimanded for violating company policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reprimanded".

Ý nghĩa của sự khiển trách chính thức

Trong nhiều môi trường làm việc hoặc học đường ở các nước phương Tây, một 'lời khiển trách chính thức' (formal reprimand) thường là bước đầu tiên trong một quy trình kỷ luật. Nó được ghi lại trong hồ sơ cá nhân và có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc hơn như đình chỉ công tác, giáng chức hoặc sa thải nếu hành vi sai phạm tiếp tục tái diễn. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy tắc và đạo đức nghề nghiệp.

Khác biệt giữa khiển trách công khai và riêng tư

Cách thức khiển trách (công khai hay riêng tư) có thể mang ý nghĩa văn hóa khác nhau. Trong khi một lời khiển trách riêng tư thường nhằm mục đích sửa chữa hành vi mà vẫn giữ thể diện cho người bị khiển trách, thì một lời khiển trách công khai thường được dùng để gửi một thông điệp mạnh mẽ đến toàn thể cộng đồng hoặc tổ chức, nhằm răn đe và nhấn mạnh tầm quan trọng của các quy tắc.