(Top Banner Ad)
reproduction equipment
B2
noun B2 Công nghệ, Sinh học

reproduction equipment

UK: /ˌriːprəˈdʌkʃən ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˌriːprəˈdʌkʃən ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị sao chụp thiết bị tái tạo máy móc sinh sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment used for making copies or producing more of something.

Vietnamese Meaning

Thiết bị được sử dụng để tạo bản sao hoặc sản xuất thêm số lượng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office purchased new reproduction equipment for making high-quality copies."

    "Văn phòng đã mua thiết bị sao chụp mới để tạo ra các bản sao chất lượng cao."

  • "The laboratory is equipped with state-of-the-art reproduction equipment."

    "Phòng thí nghiệm được trang bị thiết bị tái tạo hiện đại."

  • "The quality of the reproduction equipment is crucial for accurate results."

    "Chất lượng của thiết bị sao chụp là rất quan trọng để có kết quả chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reproduce tái sản xuất, sao chép
Adjective reproductive thuộc về sinh sản, tái tạo
Noun reproducer máy sao chép, người/vật tái tạo
Verb equip trang bị, lắp đặt
Adjective equipped được trang bị

Synonyms

copying equipment (thiết bị sao chép)duplication equipment (thiết bị nhân bản)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + producere (to bring forth)
Old French
reproduction
English
reproduction (16th century)
Old French
esquiper (to equip, outfit)
English
equipment (17th century, from French équipement)
Modern English
reproduction equipment (compound phrase)

Nguồn gốc của 'reproduction equipment'

Cụm từ 'reproduction equipment' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Reproduction' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-' (lại, một lần nữa) và 'producere' (sản xuất, tạo ra), mang ý nghĩa 'tái tạo' hoặc 'sao chép'. Trong khi đó, 'equipment' đến từ tiếng Pháp cổ 'esquiper' với nghĩa 'trang bị' hoặc 'chuẩn bị'. Khi kết hợp lại, 'reproduction equipment' mô tả một cách trực tiếp 'thiết bị dùng để tái tạo hoặc sao chép'. Cụm từ này không có một câu chuyện lịch sử riêng biệt, mà được hình thành từ sự ghép nối chức năng của hai từ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sao chép tài liệu (ví dụ: máy photocopy), tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh (ví dụ: thiết bị ghi âm), hoặc sinh sản (ví dụ: thiết bị hỗ trợ sinh sản). 'Reproduction' nhấn mạnh quá trình tạo ra bản sao hoặc sự nhân lên, trong khi 'equipment' chỉ đến các công cụ và máy móc cần thiết.

Prepositions

for with

'for' chỉ mục đích sử dụng của thiết bị (e.g., 'reproduction equipment for photocopying'). 'with' chỉ công cụ hoặc chất liệu được sử dụng với thiết bị (e.g., 'reproduction equipment with high resolution').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reproduction equipment
  • modern modern reproduction equipment
    (thiết bị sao chép hiện đại)
  • advanced advanced reproduction equipment
    (thiết bị tái tạo tiên tiến)
  • specialized specialized reproduction equipment
    (thiết bị sao chép chuyên dụng)
  • outdated outdated reproduction equipment
    (thiết bị sao chép lỗi thời)
  • digital digital reproduction equipment
    (thiết bị sao chép kỹ thuật số)
Verb + reproduction equipment
  • operate operate reproduction equipment
    (vận hành thiết bị sao chép)
  • use use reproduction equipment
    (sử dụng thiết bị sao chép)
  • maintain maintain reproduction equipment
    (bảo trì thiết bị sao chép)
  • repair repair reproduction equipment
    (sửa chữa thiết bị sao chép)
reproduction equipment + Prepositional Phrase
  • for printing reproduction equipment for printing
    (thiết bị sao chép dùng cho in ấn)
  • in laboratories reproduction equipment in laboratories
    (thiết bị tái tạo trong phòng thí nghiệm)

Idioms

  • high-volume reproduction equipment

    Thiết bị sao chép/tái tạo công suất lớn

    "The company invested in high-volume reproduction equipment to meet the growing demand for printed materials."

    (Công ty đã đầu tư vào thiết bị sao chép công suất lớn để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về tài liệu in ấn.)

  • reproduction equipment industry

    Ngành công nghiệp thiết bị sao chép/tái tạo

    "Innovations in the reproduction equipment industry are constantly improving efficiency and quality."

    (Những đổi mới trong ngành công nghiệp thiết bị sao chép không ngừng cải thiện hiệu quả và chất lượng.)

  • state-of-the-art reproduction equipment

    Thiết bị sao chép/tái tạo hiện đại nhất, tối tân nhất

    "Our facility is equipped with state-of-the-art reproduction equipment for precise replication."

    (Cơ sở của chúng tôi được trang bị thiết bị sao chép/tái tạo hiện đại nhất để nhân bản chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reproduction equipment

noun
Lật mặt

Thiết bị được sử dụng để tạo bản sao hoặc sản xuất thêm số lượng của một cái gì đó.

"The office purchased new reproduction equipment for making high-quality copies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses reproduction equipment to create multiple copies of important documents.
Công ty sử dụng thiết bị sao chụp để tạo nhiều bản sao của các tài liệu quan trọng.
Phủ định
Not only did the technician repair the reproduction equipment, but also he provided a thorough cleaning.
Không những kỹ thuật viên sửa chữa thiết bị sao chụp mà còn cung cấp dịch vụ vệ sinh kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Should you require assistance with the reproduction equipment, please contact our support team.
Nếu bạn cần hỗ trợ về thiết bị sao chụp, vui lòng liên hệ với nhóm hỗ trợ của chúng tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproduction equipment".

Tác động của Công nghệ Tái tạo

Mặc dù cụm từ 'reproduction equipment' hiện đại, nhưng khái niệm về công nghệ tái tạo đã có tác động sâu rộng đến văn hóa và xã hội xuyên suốt lịch sử. Ví dụ, máy in của Johannes Gutenberg vào thế kỷ 15 đã mở ra kỷ nguyên phổ biến kiến thức, thay đổi hoàn toàn cách thức thông tin được lưu trữ và chia sẻ, từ đó thúc đẩy giáo dục, khoa học và dân chủ hóa thông tin.

Vấn đề Bản quyền và Sở hữu Trí tuệ

Với sự phát triển của thiết bị sao chép hiện đại (máy photocopy, máy quét 3D, phần mềm sao chép kỹ thuật số), vấn đề bảo vệ bản quyền và sở hữu trí tuệ trở nên ngày càng quan trọng. Các luật bản quyền quốc tế và quốc gia được thiết lập để bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo, đảm bảo rằng việc sử dụng các thiết bị này không vi phạm quyền sao chép và phân phối tác phẩm gốc một cách bất hợp pháp.