reproduction equipment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Equipment used for making copies or producing more of something.
Vietnamese Meaning
Thiết bị được sử dụng để tạo bản sao hoặc sản xuất thêm số lượng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office purchased new reproduction equipment for making high-quality copies."
"Văn phòng đã mua thiết bị sao chụp mới để tạo ra các bản sao chất lượng cao."
-
"The laboratory is equipped with state-of-the-art reproduction equipment."
"Phòng thí nghiệm được trang bị thiết bị tái tạo hiện đại."
-
"The quality of the reproduction equipment is crucial for accurate results."
"Chất lượng của thiết bị sao chụp là rất quan trọng để có kết quả chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reproduce | tái sản xuất, sao chép |
| Adjective | reproductive | thuộc về sinh sản, tái tạo |
| Noun | reproducer | máy sao chép, người/vật tái tạo |
| Verb | equip | trang bị, lắp đặt |
| Adjective | equipped | được trang bị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sao chép tài liệu (ví dụ: máy photocopy), tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh (ví dụ: thiết bị ghi âm), hoặc sinh sản (ví dụ: thiết bị hỗ trợ sinh sản). 'Reproduction' nhấn mạnh quá trình tạo ra bản sao hoặc sự nhân lên, trong khi 'equipment' chỉ đến các công cụ và máy móc cần thiết.
Prepositions
'for' chỉ mục đích sử dụng của thiết bị (e.g., 'reproduction equipment for photocopying'). 'with' chỉ công cụ hoặc chất liệu được sử dụng với thiết bị (e.g., 'reproduction equipment with high resolution').
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern reproduction equipment (thiết bị sao chép hiện đại)
-
advanced advanced reproduction equipment (thiết bị tái tạo tiên tiến)
-
specialized specialized reproduction equipment (thiết bị sao chép chuyên dụng)
-
outdated outdated reproduction equipment (thiết bị sao chép lỗi thời)
-
digital digital reproduction equipment (thiết bị sao chép kỹ thuật số)
-
operate operate reproduction equipment (vận hành thiết bị sao chép)
-
use use reproduction equipment (sử dụng thiết bị sao chép)
-
maintain maintain reproduction equipment (bảo trì thiết bị sao chép)
-
repair repair reproduction equipment (sửa chữa thiết bị sao chép)
-
for printing reproduction equipment for printing (thiết bị sao chép dùng cho in ấn)
-
in laboratories reproduction equipment in laboratories (thiết bị tái tạo trong phòng thí nghiệm)
Idioms
-
high-volume reproduction equipment
Thiết bị sao chép/tái tạo công suất lớn
"The company invested in high-volume reproduction equipment to meet the growing demand for printed materials."
(Công ty đã đầu tư vào thiết bị sao chép công suất lớn để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về tài liệu in ấn.)
-
reproduction equipment industry
Ngành công nghiệp thiết bị sao chép/tái tạo
"Innovations in the reproduction equipment industry are constantly improving efficiency and quality."
(Những đổi mới trong ngành công nghiệp thiết bị sao chép không ngừng cải thiện hiệu quả và chất lượng.)
-
state-of-the-art reproduction equipment
Thiết bị sao chép/tái tạo hiện đại nhất, tối tân nhất
"Our facility is equipped with state-of-the-art reproduction equipment for precise replication."
(Cơ sở của chúng tôi được trang bị thiết bị sao chép/tái tạo hiện đại nhất để nhân bản chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reproduction equipment
nounThiết bị được sử dụng để tạo bản sao hoặc sản xuất thêm số lượng của một cái gì đó.
"The office purchased new reproduction equipment for making high-quality copies."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses reproduction equipment to create multiple copies of important documents. |
Công ty sử dụng thiết bị sao chụp để tạo nhiều bản sao của các tài liệu quan trọng. |
| Phủ định | Not only did the technician repair the reproduction equipment, but also he provided a thorough cleaning. |
Không những kỹ thuật viên sửa chữa thiết bị sao chụp mà còn cung cấp dịch vụ vệ sinh kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Should you require assistance with the reproduction equipment, please contact our support team. |
Nếu bạn cần hỗ trợ về thiết bị sao chụp, vui lòng liên hệ với nhóm hỗ trợ của chúng tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproduction equipment".
