(Top Banner Ad)
revolted
B2
tính từ B2 Chính trị, Cảm xúc

revolted

UK: /rɪˈvɒltɪd/ • US: /rɪˈvoʊltɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ghê tởm phẫn nộ nổi dậy chống đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling extreme disgust or disapproval.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy ghê tởm hoặc không tán thành cực độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was revolted by the sight of the polluted river."

    "Tôi ghê tởm khi nhìn thấy dòng sông ô nhiễm."

  • "She felt revolted by the violence in the film."

    "Cô ấy cảm thấy ghê tởm bởi bạo lực trong bộ phim."

  • "The soldiers revolted against their commanding officer."

    "Những người lính đã nổi dậy chống lại sĩ quan chỉ huy của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revolt sự nổi dậy, cuộc nổi loạn; sự ghê tởm
Verb revolt nổi dậy, chống đối; làm ghê tởm, gây phẫn nộ
Adjective revolting ghê tởm, kinh tởm, kinh khủng
Noun revolution cuộc cách mạng; sự xoay vòng, quỹ đạo
Adjective revolutionary thuộc về cách mạng, mang tính cách mạng
Verb revolve xoay quanh, quay tròn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Latin
volvere
Latin
revolvere
Italian
rivoltare
Old French
revolter
English
revolt
English
revolted

Nguồn gốc 'quay ngược lại'

Từ 'revolt' và biến thể 'revolted' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'revolvere', nghĩa là 'quay ngược lại' hoặc 'cuộn lại'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ sự thay đổi hướng hoặc quay đầu. Dần dần, nghĩa của từ phát triển để chỉ hành động 'chống đối', 'nổi dậy' – như việc quay lưng lại với quyền lực hay một tình huống nào đó. Về sau, nó còn mang nghĩa 'gây ra cảm giác ghê tởm', như thể có điều gì đó 'cuộn' lại trong dạ dày bạn vì sự khó chịu.

Usage Note

Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của sự ghê tởm, phẫn nộ hoặc bất bình trước một điều gì đó. Thường được sử dụng để mô tả phản ứng trước một điều gì đó gây sốc, khó chịu hoặc không thể chấp nhận được về mặt đạo đức.

Prepositions

at by

revolted at/by something: cảm thấy ghê tởm/phẫn nộ vì điều gì đó. 'At' và 'by' đều dùng được, nhưng 'at' thường được sử dụng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Be/Feel + revolted (cảm thấy ghê tởm/phẫn nộ)
  • deeply deeply revolted by the injustice
    (vô cùng ghê tởm/phẫn nộ trước sự bất công)
  • utterly utterly revolted by his behavior
    (hoàn toàn ghê tởm/kinh tởm hành vi của anh ta)
  • feel feel revolted at the cruelty
    (cảm thấy ghê tởm/phẫn nộ trước sự tàn ác)
  • become become revolted by the corruption
    (trở nên phẫn nộ vì sự tham nhũng)
Revolted + Preposition (cảm thấy bởi/chống lại)
  • by revolted by the cruelty
    (bị sự tàn ác làm cho ghê tởm/phẫn nộ)
  • at revolted at the injustice
    (ghê tởm/phẫn nộ trước sự bất công)
  • against the people revolted against the dictator
    (người dân nổi dậy chống lại nhà độc tài)

Idioms

  • be revolted by something/someone

    Cảm thấy ghê tởm, phẫn nộ sâu sắc bởi điều gì/ai đó.

    "Many people were revolted by the politician's insensitive comments."

    (Nhiều người cảm thấy phẫn nộ trước những bình luận vô cảm của chính trị gia.)

  • be revolted at the sight of something

    Cảm thấy kinh tởm, phẫn nộ khi nhìn thấy điều gì.

    "She was revolted at the sight of such squalor."

    (Cô ấy kinh tởm khi nhìn thấy cảnh bẩn thỉu tồi tàn như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revolted

tính từ
Lật mặt

Cảm thấy ghê tởm hoặc không tán thành cực độ.

"I was revolted by the sight of the polluted river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolted".

Sức mạnh của sự phẫn nộ đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, cảm giác 'revolted' (ghê tởm, phẫn nộ) trước sự bất công, tàn ác hoặc phi đạo đức thường được coi là một động lực mạnh mẽ. Nó có thể thúc đẩy cá nhân và cộng đồng hành động, từ lên tiếng phản đối đến tham gia các phong trào xã hội để tạo ra sự thay đổi tích cực, phản ánh các giá trị đạo đức chung của con người.

Những cuộc nổi dậy lịch sử và di sản của chúng

Từ 'revolt' còn gắn liền với nhiều cuộc nổi dậy và cách mạng lịch sử quan trọng (mặc dù từ 'revolted' là dạng quá khứ của động từ). Những cuộc nổi dậy này, ví dụ như Cách mạng Pháp, đã định hình sâu sắc các xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, dẫn đến sự phát triển của các khái niệm về dân chủ, quyền con người và quyền tự quyết của người dân.