requests
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động yêu cầu một cách lịch sự hoặc trang trọng điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company received many requests for information."
"Công ty đã nhận được nhiều yêu cầu thông tin."
-
"We've had several requests for the new brochure."
"Chúng tôi đã nhận được một vài yêu cầu cho cuốn sách quảng cáo mới."
-
"He requested that the decision be reconsidered."
"Anh ấy đã yêu cầu xem xét lại quyết định đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ số nhiều, 'requests' thường chỉ nhiều yêu cầu khác nhau, có thể trong một danh sách hoặc một tập hợp các yêu cầu từ nhiều người. Nó mang tính cụ thể hơn so với 'demand' (đòi hỏi) hoặc 'wish' (mong muốn).
Prepositions
'Requests for' được sử dụng để chỉ điều gì đó đang được yêu cầu. Ví dụ: 'Requests for funding' (Yêu cầu tài trợ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
urgent urgent requests (những yêu cầu khẩn cấp)
-
special special requests (những yêu cầu đặc biệt)
-
numerous numerous requests (vô số yêu cầu)
-
written written requests (những yêu cầu bằng văn bản)
-
make make requests (đưa ra yêu cầu)
-
grant grant requests (chấp thuận yêu cầu)
-
deny deny requests (từ chối yêu cầu)
-
receive receive requests (nhận được các yêu cầu)
-
process process requests (xử lý các yêu cầu)
-
fulfill fulfill requests (đáp ứng các yêu cầu)
Idioms
-
on request
Theo yêu cầu (của ai đó, hoặc khi được yêu cầu)
"More information is available on request."
(Thông tin chi tiết hơn có sẵn theo yêu cầu.)
-
at someone's request
Theo yêu cầu của ai đó
"The meeting was cancelled at her request."
(Cuộc họp đã bị hủy bỏ theo yêu cầu của cô ấy.)
-
by special request
Theo yêu cầu đặc biệt (thường là trong ngữ cảnh giải trí, âm nhạc)
"The band played an extra song by special request from the audience."
(Ban nhạc đã chơi thêm một bài hát theo yêu cầu đặc biệt từ khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
requests
Danh từHành động yêu cầu một cách lịch sự hoặc trang trọng điều gì đó.
"The company received many requests for information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requests".
