politely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách lịch sự; với thái độ tốt hoặc nhã nhặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She politely asked if she could borrow my pen."
"Cô ấy lịch sự hỏi mượn bút của tôi."
-
"He politely declined the offer."
"Anh ấy lịch sự từ chối lời đề nghị."
-
"Please speak politely to your elders."
"Làm ơn nói năng lịch sự với người lớn tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | polite | lịch sự, lễ phép, có giáo dục |
| Noun | politeness | sự lịch sự, lễ độ |
| Adjective | impolite | bất lịch sự, vô lễ |
| Adverb | impolitely | một cách bất lịch sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'politely' thường được sử dụng để mô tả cách thức ai đó nói hoặc hành động. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng, nhã nhặn và chú ý đến cảm xúc của người khác. Khác với 'kindly' (tử tế) tập trung vào lòng tốt, 'politely' tập trung vào nghi thức và cách ứng xử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask ask politely (hỏi một cách lịch sự)
-
decline decline politely (từ chối một cách lịch sự)
-
refuse refuse politely (từ chối một cách lịch sự)
-
request request politely (yêu cầu một cách lịch sự)
-
respond respond politely (trả lời một cách lịch sự)
-
smile smile politely (mỉm cười lịch sự)
-
say say politely (nói một cách lịch sự)
-
listen listen politely (lắng nghe một cách lịch sự)
-
very very politely (rất lịch sự)
-
rather rather politely (khá lịch sự)
Idioms
-
politely decline/refuse
từ chối một cách lịch sự (mà không làm mất lòng)
"She had to politely decline the invitation because she already had plans."
(Cô ấy phải lịch sự từ chối lời mời vì đã có kế hoạch khác.)
-
politely ask/request
yêu cầu hoặc hỏi một cách lịch sự, nhã nhặn
"He politely asked the waiter for the bill."
(Anh ấy lịch sự yêu cầu người phục vụ mang hóa đơn.)
-
politely interrupt
ngắt lời một cách tế nhị, có phép tắc
"Excuse me, may I politely interrupt for a moment?"
(Xin lỗi, tôi có thể ngắt lời một chút được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
politely
Trạng từMột cách lịch sự; với thái độ tốt hoặc nhã nhặn.
"She politely asked if she could borrow my pen."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you ask politely, people usually give you what you want. |
Nếu bạn hỏi một cách lịch sự, mọi người thường cho bạn những gì bạn muốn. |
| Phủ định | When he doesn't speak politely, his requests are often ignored. |
Khi anh ấy không nói một cách lịch sự, những yêu cầu của anh ấy thường bị phớt lờ. |
| Nghi vấn | If you need something, do you ask for it politely? |
Nếu bạn cần gì đó, bạn có hỏi một cách lịch sự không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was speaking politely to the manager when I arrived. |
Cô ấy đang nói chuyện lịch sự với người quản lý khi tôi đến. |
| Phủ định | They were not behaving politely towards the staff. |
Họ đã không cư xử lịch sự với nhân viên. |
| Nghi vấn | Were you asking politely for a refund yesterday? |
Hôm qua bạn có lịch sự yêu cầu hoàn tiền không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had politely declined the invitation before I arrived. |
Cô ấy đã từ chối lời mời một cách lịch sự trước khi tôi đến. |
| Phủ định | They had not politely informed us about the changes before implementing them. |
Họ đã không thông báo cho chúng tôi một cách lịch sự về những thay đổi trước khi thực hiện chúng. |
| Nghi vấn | Had he politely asked for a refund before complaining to the manager? |
Anh ấy đã lịch sự yêu cầu hoàn tiền trước khi phàn nàn với người quản lý phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "politely".
