(Top Banner Ad)
requirements gathering
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

requirements gathering

UK: /rɪˈkwaɪəmənts ˈɡæðərɪŋ/ • US: /rɪˈkwaɪərmənts ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thu thập yêu cầu tập hợp yêu cầu xác định yêu cầu thu thập thông tin yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying, documenting, and managing the needs and expectations of stakeholders in a project or system.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định, ghi lại và quản lý các nhu cầu và mong đợi của các bên liên quan trong một dự án hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective requirements gathering is crucial for the success of any software project."

    "Việc thu thập yêu cầu hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án phần mềm nào."

  • "The project team is currently involved in requirements gathering for the new system."

    "Nhóm dự án hiện đang tham gia vào việc thu thập yêu cầu cho hệ thống mới."

  • "We need to improve our requirements gathering process to avoid misunderstandings later on."

    "Chúng ta cần cải thiện quy trình thu thập yêu cầu để tránh những hiểu lầm sau này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb require đòi hỏi, yêu cầu
Adjective required cần thiết, bắt buộc
Noun requirement yêu cầu, điều kiện
Verb gather thu thập, tập hợp
Noun gathering sự thu thập, buổi họp mặt
Noun gatherer người thu thập

Synonyms

Related Words

stakeholder (bên liên quan)use case (trường hợp sử dụng)functional requirements (yêu cầu chức năng)non-functional requirements (yêu cầu phi chức năng)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere
Old French
requerir
Middle English
require
English
requirement
Old English
gaderian
Middle English
gather
English
gathering

Sự ra đời của một khái niệm quản lý

Cụm từ 'requirements gathering' (thu thập yêu cầu) là một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực quản lý dự án và phát triển phần mềm. Từ 'requirement' (yêu cầu) có nguồn gốc từ động từ Latin 'requirere', nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'đòi hỏi'. Còn từ 'gathering' (thu thập) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gaderian', có nghĩa là 'tụ tập' hoặc 'gom lại'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm cốt lõi trong kinh doanh, chỉ quá trình khám phá và ghi lại những gì cần thiết để một dự án thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển phần mềm và quản lý dự án. Nó bao gồm việc thu thập thông tin từ khách hàng, người dùng, và các bên liên quan khác để xác định các tính năng, chức năng và tiêu chí hiệu suất cần thiết cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Prepositions

for in

* **for:** Liên quan đến mục đích của việc thu thập yêu cầu (ví dụ: requirements gathering for a new software application). * **in:** Liên quan đến ngữ cảnh hoặc giai đoạn (ví dụ: requirements gathering in the initial phase of the project).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + requirements gathering
  • effective effective requirements gathering
    (thu thập yêu cầu hiệu quả)
  • initial initial requirements gathering
    (giai đoạn thu thập yêu cầu ban đầu)
  • comprehensive comprehensive requirements gathering
    (thu thập yêu cầu toàn diện)
Verb + requirements gathering
  • conduct conduct requirements gathering
    (tiến hành thu thập yêu cầu)
  • perform perform requirements gathering
    (thực hiện thu thập yêu cầu)
  • facilitate facilitate requirements gathering
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu thập yêu cầu)
Noun + requirements gathering
  • phase requirements gathering phase
    (giai đoạn thu thập yêu cầu)
  • techniques requirements gathering techniques
    (các kỹ thuật thu thập yêu cầu)
  • process requirements gathering process
    (quy trình thu thập yêu cầu)

Idioms

  • To conduct requirements gathering

    Tiến hành thu thập các yêu cầu (cho một dự án hoặc nhiệm vụ).

    "The team needs to conduct thorough requirements gathering before starting the design phase."

    (Đội cần tiến hành thu thập yêu cầu kỹ lưỡng trước khi bắt đầu giai đoạn thiết kế.)

  • The requirements gathering phase

    Giai đoạn thu thập yêu cầu (trong quản lý dự án).

    "The requirements gathering phase is crucial for avoiding costly rework later."

    (Giai đoạn thu thập yêu cầu rất quan trọng để tránh phải làm lại tốn kém sau này.)

  • Effective requirements gathering

    Việc thu thập yêu cầu hiệu quả.

    "Effective requirements gathering ensures that the final product meets user expectations."

    (Việc thu thập yêu cầu hiệu quả đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng mong đợi của người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

requirements gathering

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định, ghi lại và quản lý các nhu cầu và mong đợi của các bên liên quan trong một dự án hoặc hệ thống.

"Effective requirements gathering is crucial for the success of any software project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requirements gathering".

Tầm quan trọng trong quản lý dự án

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển phần mềm phương Tây, 'thu thập yêu cầu' được coi là một bước cực kỳ quan trọng, là nền tảng quyết định sự thành công hay thất bại của một dự án. Việc không thu thập đầy đủ hoặc hiểu sai yêu cầu thường dẫn đến lãng phí thời gian, chi phí và sự không hài lòng của khách hàng, nhấn mạnh vai trò trung tâm của nó.

Nghệ thuật giao tiếp và lắng nghe

Việc thu thập yêu cầu không chỉ là kỹ thuật mà còn là một nghệ thuật giao tiếp và đàm phán. Nó đòi hỏi khả năng lắng nghe chủ động, đặt câu hỏi đúng và tổng hợp thông tin từ nhiều bên liên quan khác nhau – từ khách hàng, người dùng đến các bên nội bộ – để đảm bảo mọi góc nhìn đều được xem xét và dung hòa.